YOMYOM sang KRW:Chuyển đổi YOM (YOM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

YOM/KRW: 1 YOM ≈ ₩24.5 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

YOM Thị trường hôm nay

YOM đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của YOM chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩24.5. Với nguồn cung lưu hành là 300,000,000 YOM, tổng vốn hóa thị trường của YOM tính bằng KRW là ₩10,721,138,110,761.08. Trong 24h qua, giá của YOM tính bằng KRW đã giảm ₩-0.6, biểu thị mức giảm -2.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của YOM tính bằng KRW là ₩245.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.6682.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1YOM sang KRW

24.5-2.39%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 YOM sang KRW là ₩24.5 KRW, với sự thay đổi -2.39% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá YOM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 YOM/KRW trong ngày qua.

Giao dịch YOM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of YOM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, YOM/-- Spot is -- and --, and YOM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi YOM sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi YOM sang KRW

logo YOMSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1YOM
24.5KRW
2YOM
49.01KRW
3YOM
73.51KRW
4YOM
98.02KRW
5YOM
122.52KRW
6YOM
147.03KRW
7YOM
171.53KRW
8YOM
196.04KRW
9YOM
220.54KRW
10YOM
245.05KRW
100YOM
2,450.5KRW
500YOM
12,252.5KRW
1,000YOM
24,505.01KRW
5,000YOM
122,525.09KRW
10,000YOM
245,050.18KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang YOM

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo YOM
1KRW
0.0408YOM
2KRW
0.08161YOM
3KRW
0.1224YOM
4KRW
0.1632YOM
5KRW
0.204YOM
6KRW
0.2448YOM
7KRW
0.2856YOM
8KRW
0.3264YOM
9KRW
0.3672YOM
10KRW
0.408YOM
10,000KRW
408.07YOM
50,000KRW
2,040.39YOM
100,000KRW
4,080.79YOM
500,000KRW
20,403.98YOM
1,000,000KRW
40,807.96YOM

Bảng chuyển đổi số tiền YOM sang KRW và KRW sang YOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 YOM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang YOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1YOM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 YOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 YOM = $0.02 USD, 1 YOM = €0.01 EUR, 1 YOM = ₹1.52 INR, 1 YOM = Rp281.78 IDR, 1 YOM = $0.02 CAD, 1 YOM = £0.01 GBP, 1 YOM = ฿0.52 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05049
logo BTCBTC
0.000005188
logo ETHETH
0.0001789
logo USDTUSDT
0.343
logo XRPXRP
0.2545
logo BNBBNB
0.0005779
logo USDCUSDC
0.3427
logo SOLSOL
0.004351
logo TRXTRX
1.24
logo STETHSTETH
0.0001788
logo DOGEDOGE
3.84
logo BCHBCH
0.0006718
logo ADAADA
1.35
logo WBTCWBTC
0.000005203
logo LEOLEO
0.04081
logo HYPEHYPE
0.01171

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi YOM (YOM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng YOM của bạn

Nhập số lượng YOM của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá YOM hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua YOM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi YOM sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ YOM sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ YOM sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ YOM sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi YOM sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide