Lệnh ngừng bắn không đồng nghĩa với ổn định: Ba rủi ro cấu trúc đang đe dọa thị trường năng lượng Iran hậu chiến

Thị trường
Đã cập nhật: 06/24/2026 11:12

24 tháng 06 năm 2026, trong phiên giao dịch châu Á, giá dầu quốc tế tiếp tục xu hướng giảm. Theo dữ liệu thị trường Gate, hợp đồng tương lai dầu Brent được giao dịch ở mức 76,29 USD/thùng, giảm 1,02%, trong khi hợp đồng tương lai dầu WTI ở mức 72,41 USD/thùng, giảm 1,09%. So với giai đoạn xung đột đỉnh điểm khi giá Brent từng vượt ngưỡng 120 USD/thùng, hiện giá đã giảm hơn một phần ba.

Câu chuyện thị trường đã rõ ràng: Mỹ và Iran đã ký biên bản ghi nhớ ngừng bắn, eo biển Hormuz được mở cửa trở lại cho tàu thuyền, và Mỹ đã cấp miễn trừ trừng phạt dầu mỏ Iran trong 60 ngày. Phần bù rủi ro địa chính trị đang nhanh chóng bị xóa bỏ.

Tuy nhiên, ngừng bắn không đồng nghĩa với ổn định. Câu hỏi quan trọng hơn là: sau khi "phần bù chiến tranh" bị xóa bỏ nhanh chóng, thị trường năng lượng sẽ đối mặt với trạng thái cân bằng mới như thế nào? Rystad Energy đã đưa ra cảnh báo rõ ràng: giá dầu vẫn sẽ giữ lại phần bù rủi ro địa chính trị ở mức 5–10 USD/thùng. Đây không phải là một nhận định mâu thuẫn, mà là sự định vị chính xác cho thị trường hiện tại — dù ngừng bắn đã giảm thiểu rủi ro cực đoan, nhưng bất ổn vẫn tồn tại; chỉ là bản chất của nó đã thay đổi.

Bất ổn #1: "Khởi động chưa hoàn toàn" của eo biển Hormuz

Sai lầm lớn nhất của thị trường hiện nay có thể là đánh đồng "ký kết thỏa thuận" với "khôi phục nguồn cung".

Trước xung đột, mỗi ngày có khoảng 130 tàu thương mại đi qua eo biển Hormuz, vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu thô/ngày. Trong thời gian xung đột, con số này có ngày chỉ còn 1 tàu, trung bình chỉ khoảng 10 tàu/ngày — giảm tới 95%.

Sau thỏa thuận, hoạt động vận tải biển thực sự đang phục hồi. Trong giai đoạn 18–22 tháng 06, có 144 tàu đi qua eo biển, trung bình gần 29 tàu/ngày, tương đương khoảng 20% mức trước xung đột. Tuy nhiên, tốc độ phục hồi này vẫn thấp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu của thị trường sau khi ký thỏa thuận.

Nhiều rào cản vật lý đang làm chậm quá trình phục hồi. Thứ nhất, tuyến luồng trung tâm được quốc tế công nhận của eo biển vẫn đối mặt với nguy cơ thủy lôi, và cơ quan hàng hải của nhiều quốc gia đã cảnh báo tàu thuyền tránh khu vực này. Thứ hai, tính đến ngày 24 tháng 06, vẫn còn hơn 250 tàu chở dầu và 440 tàu hàng bị mắc kẹt ở vùng Vịnh, với hơn 80% số tàu chở dầu đang neo đậu hoặc đứng yên. Thứ ba, Iran đã yêu cầu rõ ràng rằng các tàu phải xin giấy phép quá cảnh do chính quyền Iran cấp — mà các giấy phép này cũng đang chịu lệnh trừng phạt của Mỹ. CEO của Phillips 66 mô tả việc mở cửa hoàn toàn Hormuz là một quá trình "dài, kéo dài và nhịp nhàng".

Điều này có nghĩa là, ngay cả khi có "ngừng bắn" về mặt địa chính trị, việc khôi phục chuỗi cung ứng vật lý sẽ mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng. Ông Daniel Hynes, chiến lược gia hàng hóa cấp cao của ANZ, nhận định thẳng thắn: "Giai đoạn khó khăn nhất vẫn còn phía trước; đây sẽ là một quá trình phục hồi đầy thử thách."

Bất ổn #2: Xác suất đảo chiều địa chính trị không thể bỏ qua

Việc thị trường định giá cho thỏa thuận ngừng bắn thường giả định rằng thỏa thuận sẽ được duy trì, nhưng không nên đánh giá thấp sự mong manh của bối cảnh địa chính trị Trung Đông hiện nay.

Biên bản ghi nhớ giữa Mỹ và Iran thực chất chỉ là một thỏa thuận tạm thời kéo dài 60 ngày. Trong thời gian này, hai bên phải đạt được thỏa thuận cuối cùng về các vấn đề cốt lõi như chương trình hạt nhân của Iran, chi tiết nới lỏng trừng phạt và cơ chế quản lý lâu dài cho eo biển. Rystad Energy đã nâng xác suất Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận hẹp từ 40% lên 55%, đồng nghĩa vẫn còn 45% khả năng xảy ra các kịch bản ngoài thỏa thuận hẹp. Công ty này nhấn mạnh: "Thỏa thuận đối mặt với rủi ro từ tình hình Lebanon, tranh cãi về thứ tự thực hiện và khác biệt trong diễn giải văn bản thỏa thuận."

Mặt trận Lebanon là một rủi ro lan tỏa quan trọng khác. Dù Israel và Hezbollah đã đạt được ngừng bắn vào ngày 20 tháng 06, nhưng các căng thẳng leo thang trước đó đã đe dọa toàn bộ tiến trình hòa bình Mỹ-Iran. Ngay cả sau khi ký thỏa thuận về eo biển, Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran vẫn đơn phương tuyên bố đóng cửa eo biển. Những tín hiệu này cho thấy logic hành động của các lực lượng vũ trang khu vực không phải lúc nào cũng song hành với tiến trình ngoại giao.

Ngay cả khi nỗ lực ngoại giao tiếp tục, việc quản lý lâu dài eo biển vẫn là một rủi ro tiềm ẩn. Iran và Oman đã bắt đầu đàm phán về một thỏa thuận quản lý, bao gồm cả vấn đề phí quá cảnh. Iran dường như có ý định thu phí tàu thuyền đi qua. Nếu xử lý không khéo, vấn đề này có thể châm ngòi cho một vòng căng thẳng mới.

CNBC dẫn lời các nhà phân tích cho biết: "Cú sốc năng lượng vẫn chưa kết thúc", và thị trường đang bước vào một giai đoạn "bất định hơn, biến động hơn". Ngân hàng Westpac cũng cảnh báo: "Dù căng thẳng toàn cầu giảm là tín hiệu tích cực, nhưng vấn đề nằm ở chi tiết; mức độ bất ổn sẽ vẫn ở mức cao."

Bất ổn #3: Yếu tố cấu trúc phía cầu đang chồng lấn với quá trình phục hồi nguồn cung

Nếu hai bất ổn đầu tiên liên quan đến "mức độ và tốc độ phục hồi nguồn cung", thì bất ổn thứ ba đặt ra câu hỏi căn bản hơn: ngay cả khi nguồn cung phục hồi hoàn toàn, liệu nhu cầu có còn không?

Trong báo cáo thị trường dầu tháng 06 năm 2026, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã hạ dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm nay xuống còn 103,29 triệu thùng/ngày, giảm khoảng 1,12 triệu thùng so với mức 104,41 triệu thùng/ngày của năm 2025. Mức điều chỉnh giảm này cao hơn 700.000 thùng/ngày so với dự báo trước đó.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến nhu cầu yếu. Giá dầu cao trong giai đoạn xung đột đã kìm hãm tiêu thụ cuối cùng, tốc độ phục hồi kinh tế tại các quốc gia tiêu thụ lớn như Trung Quốc chậm hơn kỳ vọng, và xu hướng chuyển dịch năng lượng dài hạn tiếp tục gây sức ép lên nhu cầu nhiên liệu hóa thạch. Trên cơ sở đó, Chứng khoán Huatai đã hạ dự báo giá dầu, ước tính giá dầu Brent sẽ bình quân 82 USD/thùng trong năm 2026 và tiếp tục giảm còn 70 USD/thùng vào năm 2027.

Trong khi đó, áp lực phía cung đang gia tăng. Bảy thành viên chủ chốt của OPEC+ đã nhất trí tại cuộc họp ngày 07 tháng 06 sẽ tăng sản lượng thêm 188.000 thùng/ngày trong tháng 07, đánh dấu tháng thứ tư liên tiếp tăng sản lượng. Sau khi rời OPEC+, UAE tiếp tục mở rộng công suất, đẩy nhanh xây dựng đường ống để tránh Hormuz, trong khi các dự án mới tại Brazil, Guyana, Mỹ và các nước ngoài OPEC+ khác cũng đang đi vào hoạt động. Xuất khẩu dầu Iran cũng đang phục hồi — tính đến ngày 23 tháng 06, xuất khẩu trung bình mỗi ngày của Iran trong tháng đã đạt 565.000 thùng, tăng 72% so với tháng trước, và thị trường kỳ vọng sẽ trở lại mức 1–1,3 triệu thùng/ngày trong vòng một đến hai tháng tới.

Khi nguồn cung tăng và nhu cầu giảm cùng lúc, lý thuyết kinh tế chỉ ra hướng đi rõ ràng: áp lực giảm giá. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa giá dầu sẽ giảm không có trở ngại. Dự trữ dầu toàn cầu hiện ở mức rất thấp — tồn kho dầu của OECD đã xuống mức thấp nhất kể từ năm 1990; dự trữ dầu chiến lược của Mỹ ở mức thấp nhất trong 43 năm; tồn kho tại trung tâm Cushing chỉ còn 20,03 triệu thùng, gần mức cảnh báo vận hành là 20 triệu thùng. Tồn kho thấp khiến thị trường cực kỳ nhạy cảm với bất kỳ cú sốc nguồn cung mới nào.

Kết luận

Kể từ khi ký thỏa thuận ngừng bắn, giá dầu đã giảm hơn 40% so với mức đỉnh thời chiến. Đợt giảm này phản ánh cả việc tháo gỡ hợp lý phần bù rủi ro địa chính trị và kỳ vọng lạc quan của thị trường về khả năng phục hồi nguồn cung nhanh chóng. Tuy nhiên, như Rystad Energy nhận định, chúng ta không quay lại thị trường dầu trước khủng hoảng, mà đang bước vào một giai đoạn mới với nhiều bất ổn và biến động hơn.

Việc khôi phục vận tải biển qua Hormuz là một quá trình vật lý, bị ràng buộc bởi công tác rà phá thủy lôi, điều phối tàu thuyền, bảo hiểm và tài trợ — không thể diễn ra trong ngày một ngày hai. Rủi ro đảo chiều địa chính trị cũng không biến mất cùng biên bản ghi nhớ — vấn đề hạt nhân, mặt trận Lebanon và quản lý eo biển vẫn chưa được giải quyết. Yếu tố cấu trúc phía cầu có thể trở thành lực lượng kéo dài kìm hãm giá dầu trong các quý tới.

Đối với các thành viên thị trường, việc hiểu đúng nhận định cốt lõi "ngừng bắn không đồng nghĩa với ổn định" có thể còn quan trọng hơn so với dự báo biến động giá dầu ngắn hạn. Trong bối cảnh phần bù rủi ro còn ở mức 5–10 USD/thùng và cả hai phía cung-cầu đều tiềm ẩn nhiều bất ổn, thách thức thực sự không phải là đoán chiều giá, mà là quản trị biến động.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Vì sao giá dầu vẫn tiếp tục giảm sau khi Mỹ và Iran ngừng bắn?

Thị trường đang nhanh chóng tháo gỡ "phần bù chiến tranh" đã được phản ánh vào giá trước đó. Trong giai đoạn xung đột, giá Brent từng vượt 120 USD/thùng, nhưng sau khi ngừng bắn, kỳ vọng về gián đoạn nguồn cung đã giảm mạnh, khiến giá quay đầu giảm. Tuy nhiên, đợt giảm hiện tại cũng phản ánh kỳ vọng lạc quan của thị trường về khả năng phục hồi nguồn cung nhanh chóng, và việc kỳ vọng này có hoàn toàn hợp lý hay không vẫn còn là dấu hỏi.

Hỏi: Mất bao lâu để eo biển Hormuz hoàn toàn mở cửa trở lại cho tàu thuyền?

Đây là một quá trình vật lý, không phải quyết định chính sách. Eo biển vẫn đối mặt với nguy cơ thủy lôi, hơn 250 tàu chở dầu còn mắc kẹt ở vùng Vịnh, và Iran yêu cầu tàu phải có giấy phép quá cảnh. Các lãnh đạo ngành mô tả đây là quá trình "dài, kéo dài và nhịp nhàng" có thể mất hàng tuần hoặc thậm chí hàng tháng.

Hỏi: Phần bù rủi ro năng lượng là gì? Dự báo cho năm 2026 ra sao?

Phần bù rủi ro là mức cộng thêm vào giá dầu để bù đắp cho bất ổn địa chính trị. Rystad Energy dự báo rằng ngay cả sau khi Mỹ và Iran ký biên bản ghi nhớ, giá dầu vẫn giữ phần bù rủi ro địa chính trị ở mức 5–10 USD/thùng. Ngừng bắn giúp giảm rủi ro cực đoan nhưng không loại bỏ hoàn toàn bất ổn.

Hỏi: Mất bao lâu để xuất khẩu dầu Iran trở lại mức trước chiến tranh?

Tính đến ngày 23 tháng 06, xuất khẩu trung bình mỗi ngày của Iran trong tháng đã đạt 565.000 thùng, tăng 72% so với tháng trước. Các chuyên gia dự báo sẽ trở lại mức 1–1,3 triệu thùng/ngày trong vòng một đến hai tháng tới, và 1,7–2 triệu thùng/ngày trong ba đến sáu tháng. Tốc độ phục hồi phụ thuộc vào việc thực thi trừng phạt, giải pháp thanh toán, bảo hiểm tàu và an ninh eo biển.

Hỏi: Triển vọng nhu cầu dầu toàn cầu ra sao?

Cơ quan Năng lượng Quốc tế dự báo nhu cầu dầu toàn cầu năm 2026 ở mức 103,29 triệu thùng/ngày, giảm khoảng 1,12 triệu thùng so với năm 2025. Giá dầu cao đã kìm hãm tiêu thụ, kinh tế Trung Quốc phục hồi chậm hơn kỳ vọng và xu hướng chuyển dịch năng lượng dài hạn tiếp tục thu hẹp nhu cầu.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung