

Roost (ROOST), token được cộng đồng dẫn dắt và đại diện cho hệ sinh thái Base, đã không ngừng phát triển kể từ khi ra mắt năm 2024. Tính đến tháng 2 năm 2026, ROOST duy trì vốn hóa thị trường khoảng 319.800 USD, tổng cung lưu hành 1 tỷ token và giá hiện dao động quanh mức 0,0003198 USD. Với tư cách là “nhà vô địch hệ sinh thái Base”, tài sản này ngày càng đóng vai trò tích cực trong việc bảo vệ và xây dựng cộng đồng trên mạng lưới Base.
Bài viết sẽ phân tích toàn diện xu hướng giá ROOST từ năm 2026 đến 2031, kết hợp dữ liệu lịch sử, động lực cung cầu, sự phát triển hệ sinh thái và bối cảnh kinh tế vĩ mô để mang đến cho nhà đầu tư dự báo giá chuyên sâu cùng chiến lược đầu tư thực tiễn.
Tính đến ngày 07 tháng 2 năm 2026, ROOST đang giao dịch ở mức 0,0003198 USD, tăng 8,29% trong 24 giờ qua. Token này phục hồi mạnh mẽ gần đây với mức tăng 40,51% trong 30 ngày, nhưng vẫn giảm 71,88% so với cùng kỳ năm trước.
Trong 24 giờ, giá dao động từ 0,0002773 USD đến 0,0003331 USD, tổng khối lượng giao dịch đạt 20.077,27 USD. Vốn hóa thị trường ở mức 319.800 USD, toàn bộ 1 tỷ token đã lưu hành, tương ứng tỷ lệ lưu hành 100%.
Tỷ lệ vốn hóa thị trường so với giá trị pha loãng hoàn toàn đạt 100%, phản ánh việc phân phối token đã hoàn tất. ROOST có mức thống trị thị trường là 0,000012%. Số lượng địa chỉ nắm giữ đã đạt 86.090, cho thấy cộng đồng ngày càng mở rộng.
Diễn biến giá gần đây khá biến động, giảm 0,25% trong một giờ qua nhưng tăng mạnh trong ngày. Hiệu suất 7 ngày giảm 32,019%, phản ánh tâm lý thị trường biến đổi ở các khung thời gian khác nhau.
Nhấn để xem giá thị trường ROOST hiện tại

07-02-2026 Chỉ số Sợ hãi & Tham lam: 6 (Cực kỳ sợ hãi)
Nhấn để xem Chỉ số Sợ hãi & Tham lam hiện tại
Thị trường tiền điện tử hiện đang rơi vào trạng thái cực kỳ sợ hãi, với Chỉ số Sợ hãi & Tham lam giảm sâu xuống 6. Chỉ báo thấp bất thường này phản ánh tâm lý bi quan mạnh mẽ và xu hướng né tránh rủi ro của nhà đầu tư. Những thời điểm cực đoan như vậy thường tạo ra cơ hội nghịch chiều cho nhà đầu tư dài hạn, khi thị trường có xu hướng bán tháo quá mức. Tuy nhiên, vẫn cần thận trọng vì áp lực giảm giá có thể tiếp diễn. Hãy theo dõi sát diễn biến thị trường và cân nhắc mức chịu rủi ro trước khi quyết định đầu tư trên Gate.com.

Biểu đồ phân bổ địa chỉ nắm giữ phản ánh cách chia nhỏ token giữa các ví, là chỉ số then chốt đánh giá mức độ tập trung và phi tập trung của thị trường. Với ROOST, dữ liệu on-chain hiện tại cho thấy cấu trúc nắm giữ ở mức tập trung vừa phải. Năm địa chỉ lớn nhất kiểm soát khoảng 35,65% tổng cung, trong đó địa chỉ lớn nhất nắm giữ 12,33% (123.300,23K token), tiếp theo là các địa chỉ giữ 8,72% và 8,08%. 64,35% còn lại được phân bổ cho các địa chỉ khác, phản ánh nền tảng nắm giữ đa dạng ngoài các cổ đông lớn.
Mức độ tập trung này thể hiện cấu trúc thị trường cân bằng, giảm thiểu nguy cơ thao túng cực đoan đồng thời duy trì thanh khoản hợp lý. Việc không địa chỉ nào nắm quá 15% nguồn cung thể hiện sự phân quyền hợp lý, giảm nguy cơ bán tháo phối hợp dẫn tới thanh lý dây chuyền. Tuy vậy, ba địa chỉ lớn nhất (29,13%) vẫn có thể tác động mạnh tới giá trong điều kiện thanh khoản thấp. Kiểu phân bổ này thường thấy ở các dự án tăng trưởng khi nhà đầu tư sớm và đối tác chiến lược còn giữ vị thế lớn, trong khi cộng đồng tiếp tục mở rộng.
Xét về cấu trúc, phân bổ nắm giữ ROOST cho thấy sự ổn định on-chain ở mức tương đối. Việc 64,35% nguồn cung thuộc về các nhà đầu tư nhỏ tạo nền tảng cho giao dịch tự nhiên và khám phá giá, trong khi các nhà đầu tư lớn thể hiện sự tự tin của tổ chức hoặc chiến lược nắm giữ dài hạn. Mô hình này thường hỗ trợ xu hướng giá bền vững dựa trên yếu tố nền tảng, tuy nhiên nhà giao dịch nên theo dõi hoạt động của các địa chỉ lớn ở các giai đoạn thị trường nhạy cảm để nhận diện thay đổi thanh khoản đột biến.
Nhấn để xem phân bổ nắm giữ ROOST hiện tại

| Top | Địa chỉ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | 0xcdeb...87a432 | 123.300,23K | 12,33% |
| 2 | 0xc83e...1c3f11 | 87.275,88K | 8,72% |
| 3 | 0x0d07...b492fe | 80.888,16K | 8,08% |
| 4 | 0x0bab...b3ac81 | 35.398,84K | 3,54% |
| 5 | 0x5f36...d50f5c | 29.822,31K | 2,98% |
| - | Khác | 643.180,95K | 64,35% |
Động lực cung ứng quặng sắt: Giá trị của ROOST gắn liền chặt chẽ với mô hình cung ứng quặng sắt toàn cầu. Bốn ông lớn ngành khai thác (Vale, BHP, Rio Tinto, FMG) kiểm soát khoảng 10 tỷ tấn quặng tinh mỗi năm trên tổng số 16 tỷ tấn toàn cầu. Trung Quốc dù sản lượng lớn (8,44 tỷ tấn) nhưng chỉ tương đương 2,2 tỷ tấn quặng tinh do hàm lượng trung bình 33,2%, dẫn đến phụ thuộc nhập khẩu kéo dài.
Mô hình lịch sử: Gián đoạn cung ứng theo mùa gây ảnh hưởng mạnh đến giá. Tháng 3/2019, sự cố tại Brazil kết hợp bão Úc tạo khoảng cách 100 triệu tấn cung ứng, đẩy giá quặng lên 910 nhân dân tệ/tấn. Năm 2020, Vale thiếu hụt sản lượng 50 triệu tấn khiến giá tăng, hợp đồng tương lai vượt 1.000 nhân dân tệ/tấn tháng 12 và đạt 1.174,5 nhân dân tệ/tấn tháng 3/2021.
Tác động hiện tại: Động lực cung ứng vẫn chịu ảnh hưởng bởi mùa mưa Brazil và bão Úc quý 1, gây biến động giá. Quặng magnetit hàm lượng cao (68%) từ mỏ Maogong mang lại lợi thế giá trong giai đoạn khan hiếm, với giá bán trung bình năm 2020 đạt 819 nhân dân tệ/tấn.
Hoạt động doanh nghiệp: China Hanking là nhà sản xuất tài nguyên đa ngành, ổn định với mảng quặng sắt và bổ sung sản xuất sắt tinh khiết cao. Hoạt động khai thác quặng duy trì chi phí vận hành ở 331 nhân dân tệ/tấn nhờ quản lý “mỏ thông minh”.
Đa dạng hóa kinh doanh: Thương vụ mua lại sắt tinh khiết cao thay đổi cơ cấu doanh thu, với mảng này đóng góp 64% lợi nhuận gộp năm 2020. Doanh số sắt tinh khiết cao đạt 651.000 tấn năm 2020, tăng 126,04% so với năm trước. Mua lại Benxi Yuqilin tăng công suất từ 660.000 tấn lên 930.000 tấn.
Định vị chiến lược: Khai thác vàng tại Úc, bao gồm dự án PGO với khoảng 2 triệu ounce vàng, giúp đa dạng hóa danh mục. Thành công trước đây thể hiện ở dự án SXO, tăng từ 240.000 ounce lên 460.000 ounce giai đoạn 2015-2017.
Động lực phía cầu: Nhu cầu thép Trung Quốc, chủ yếu từ bất động sản và xây dựng hạ tầng, vẫn ổn định. Công suất hoạt động nhà máy thép năm 2020 ở mức cao, sản xuất gang nóng hàng ngày đạt 2,30-2,35 triệu tấn.
Môi trường chính sách: “Kế hoạch 5 năm lần thứ 14” và chiến lược trung hòa carbon hỗ trợ nhu cầu sắt tinh khiết cho ngành năng lượng gió và kỹ thuật biển. Cải cách ngành thép và chính sách môi trường ưu tiên nhà cung cấp quặng hàm lượng cao.
Động lực chu kỳ: Phân tích thị trường vốn cho thấy yếu tố nền tảng có ảnh hưởng lớn khi đảo chiều xu hướng. Cơ chế truyền dẫn thép-quặng sắt vẫn bền vững khi sản xuất trong nước phục hồi nhanh và đầu tư hạ tầng tăng tốc.
Hiệu quả vận hành: Doanh nghiệp áp dụng quản lý “mỏ thông minh” để kiểm soát chi phí. Quặng magnetit mỏ Maogong với hàm lượng 68% và tạp chất thấp mang lại lợi thế cạnh tranh tự nhiên.
Ứng dụng sắt tinh khiết cao: Sắt tinh khiết cao phục vụ ngành đúc thiết bị nặng năng lượng gió, kỹ thuật biển với yêu cầu hiệu suất nghiêm ngặt. Gang dẻo này có tính chất gần tương đương thép, mở rộng tiềm năng ứng dụng.
Phát triển tài nguyên: Doanh nghiệp có năng lực thăm dò và tối ưu hóa sản xuất. Dự án vàng PGO gồm các mỏ Tom's Gully, Rustlers Roost, Coolgardie, với Mt Bundy chứa khoảng 1,8 triệu ounce vàng (1,0 g/t). Nguồn lực dự án Coolgardie tăng 73% lên 347.000 ounce nhờ thăm dò năm 2020.
| Năm | Giá dự báo cao nhất | Giá dự báo trung bình | Giá dự báo thấp nhất | Biến động giá |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0,00044 | 0,00032 | 0,00021 | 0 |
| 2027 | 0,00048 | 0,00038 | 0,00026 | 18 |
| 2028 | 0,00044 | 0,00043 | 0,00036 | 34 |
| 2029 | 0,0006 | 0,00044 | 0,00037 | 36 |
| 2030 | 0,00066 | 0,00052 | 0,00034 | 62 |
| 2031 | 0,00085 | 0,00059 | 0,0004 | 84 |
(1) Chiến lược nắm giữ dài hạn
(2) Chiến lược giao dịch chủ động
(1) Nguyên tắc phân bổ tài sản
(2) Biện pháp phòng ngừa rủi ro
(3) Lưu trữ an toàn
ROOST xác định vị thế là token cộng đồng hệ Base, vừa có tiềm năng tăng trưởng lớn vừa biến động mạnh. Hiệu suất 30 ngày +40,51% cho thấy động lượng ngắn hạn, trong khi mức giảm 1 năm -71,88% từ đỉnh thể hiện rủi ro lớn. Với vốn hóa còn nhỏ (319.800 USD) và số sàn hạn chế, ROOST là lựa chọn rủi ro cao, tiềm năng lợi nhuận lớn, phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận rủi ro mạnh và tin vào tăng trưởng dài hạn của hệ Base.
✅ Người mới: Cực kỳ thận trọng; chỉ phân bổ 0,5-1% danh mục tiền điện tử; ưu tiên tìm hiểu kỹ về hệ sinh thái Base trước khi đầu tư ✅ Nhà đầu tư kinh nghiệm: Xem xét vị thế nhỏ (1-3% danh mục), giám sát chủ động; sử dụng phân tích kỹ thuật để chọn điểm vào/ra; tuân thủ kỷ luật cắt lỗ nghiêm ngặt ✅ Nhà đầu tư tổ chức: Thẩm định kỹ chỉ số cộng đồng, phát triển hệ Base; cân nhắc ROOST như phân bổ chiến thuật nhỏ trong chiến lược tiếp xúc với hệ Base
Đầu tư tiền điện tử tiềm ẩn rủi ro rất cao, bài viết này không phải là lời khuyên đầu tư. Nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ mức chịu rủi ro và nên tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính. Không đầu tư vượt quá khả năng chịu lỗ.
ROOST là token tiền điện tử vận hành hệ sinh thái riêng. Token dùng cho giao dịch, quản trị và khuyến khích trên nền tảng. Với tổng cung 1 tỷ, ROOST thúc đẩy sự tham gia cộng đồng và ứng dụng trên các DApp.
Giá ROOST chịu tác động bởi nhu cầu thị trường toàn cầu, chi phí sản xuất, biến động cung ứng. Các yếu tố chính gồm tăng trưởng ngành, sự kiện địa chính trị, chính sách kinh tế, đầu cơ và biến động khối lượng giao dịch.
Phân tích kỹ thuật dựa trên biểu đồ, dữ liệu khối lượng để phát hiện xu hướng giá. Phân tích cơ bản đánh giá sự phát triển hệ sinh thái ROOST, chỉ số chấp nhận, tokenomics. Kết hợp cả hai giúp dự báo giá toàn diện.
Đầu tư ROOST tiềm ẩn rủi ro biến động mạnh và thiếu thông tin dự án. Nghiên cứu kỹ trước khi đầu tư, đánh giá mức chịu rủi ro và thường xuyên theo dõi tiến độ dự án để quyết định sáng suốt.
ROOST tập trung vào bền vững, năng lượng tái tạo, có tiềm năng lợi nhuận cao ở lĩnh vực tăng trưởng. Tuy nhiên, cạnh tranh với dự án lớn và có thể hạn chế về mở rộng quy mô. Vị thế thị trường mang lại cơ hội ngách nhưng cần theo dõi sát pháp lý.
ROOST từng đạt đỉnh lịch sử 0,131903 USD tháng 3/2024, sau đó điều chỉnh về mức hiện tại. Nhờ cơ chế đổi mới và sự ủng hộ cộng đồng, ROOST có tiềm năng phát triển mạnh và dự báo sẽ dần lấy lại xu hướng tăng trong tương lai.











