
Thuế tiền điện tử là nghĩa vụ thuế được quy định trong Sắc lệnh khẩn cấp về kinh doanh tài sản số. Theo đó, nhà đầu tư thu lợi nhuận hoặc nhận thu nhập từ tài sản số phải nộp thuế khấu trừ tại nguồn với tỷ lệ 15% trên phần lãi. Thu nhập chịu thuế từ tài sản số được phân thành hai nhóm chính:
Những quy định này đảm bảo rằng các giao dịch tiền điện tử được đánh thuế đầy đủ như các khoản thu nhập đầu tư khác. Khung thuế áp dụng cho nhiều loại hình hoạt động tiền điện tử như giao dịch, nhận phần thưởng staking, khai thác. Hiểu rõ các phân loại này giúp nhà đầu tư tuân thủ quy định thuế và khai báo thu nhập liên quan đến tiền điện tử một cách chính xác.
Nền tảng pháp lý về thuế tiền điện tử được xác lập trong Đạo luật sửa đổi Bộ luật thuế thu nhập, trong đó quy định một số điều khoản trọng yếu liên quan trực tiếp đến thu thuế tiền điện tử:
Điều 40 (Z): Quy định về chia sẻ lợi nhuận hoặc lợi ích tương tự từ việc nắm giữ hoặc sở hữu token số. Điều này bao gồm thu nhập thụ động từ việc nắm giữ tiền điện tử như phần thưởng staking và các khoản phân phối tương tự cổ tức từ tài sản số.
Điều 40 (Ch): Quy định về lợi ích thu được từ việc chuyển nhượng tiền điện tử hoặc token số, cụ thể là khi số tiền thu về vượt giá vốn đầu tư. Điều khoản này tập trung vào lợi nhuận vốn từ hoạt động giao dịch.
Điều 50 (Ch): Xác định phương pháp tính thu nhập chịu thuế theo Điều 40 (Z) và (Ch), yêu cầu khấu trừ 15% trên khoản thu nhập phát sinh.
Các điều khoản này tạo ra một khung pháp lý toàn diện, đảm bảo các giao dịch tiền điện tử được ghi nhận và đánh thuế đúng quy định. Quy định này phân biệt rõ từng loại thu nhập từ tiền điện tử, cho phép tính thuế chính xác và giúp nhà đầu tư hiểu rõ nghĩa vụ theo từng trường hợp.
Trường hợp này thuộc Điều 40 (Ch) và liên quan trực tiếp đến hoạt động giao dịch tiền điện tử. Lợi nhuận được tính trên từng giao dịch bằng cách lấy giá bán trừ giá vốn. Việc tính toán sử dụng giá thị trường tại thời điểm giao dịch trên các sàn đã đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC).
Ví dụ: bạn mua Bitcoin với giá 30.000 USD và bán lại ở mức 35.000 USD, phần lãi chịu thuế là 5.000 USD. Lợi nhuận này phải nộp thuế khấu trừ tại nguồn 15%. Giá vốn không chỉ gồm giá mua mà còn có thể bao gồm phí giao dịch và các chi phí liên quan, tùy phương pháp tính được chọn.
Khoản nhận airdrop thuộc phạm vi Điều 40. Khi nhà đầu tư nhận thưởng hoặc bồi thường dưới dạng airdrop, đây được coi là sự kiện chịu thuế. Giá trị của airdrop tại thời điểm nhận phải được khai báo là thu nhập để tính thuế năm.
Airdrop là một trường hợp đặc biệt trong thuế tiền điện tử vì thường xuất hiện bất ngờ, không có giá mua rõ ràng. Giá trị hợp lý tại thời điểm nhận được dùng làm giá vốn cho các lần tính thuế sau nếu token được bán hoặc giao dịch.
Hoạt động khai thác tiền điện tử chỉ bị đánh thuế khi coin khai thác được thanh toán, chuyển nhượng hoặc bán, theo Điều 40. Người khai thác được khấu trừ các chi phí vận hành như tiền điện vào chi phí hợp pháp khi tính thu nhập chịu thuế.
Việc tính thuế khai thác có thể dùng hai phương pháp: Nhập trước xuất trước (FIFO) hoặc Giá vốn bình quân di động. Các phương pháp này giúp xác định giá vốn của coin khai thác, rất quan trọng khi tính lợi nhuận vốn lúc bán ra. Người khai thác nên lưu giữ hồ sơ chi tiết về hoạt động khai thác, gồm chi phí điện, khấu hao thiết bị, bảo trì, vì các khoản này có thể giảm đáng kể nghĩa vụ thuế.
Việc áp dụng thuế khác biệt rõ rệt tùy nơi giao dịch:
Giao dịch tại sàn trong nước: Khi giao dịch trên sàn tài sản số trong nước, nhà đầu tư được phép bù trừ lỗ vào lãi. Nếu có giao dịch lỗ, phần lỗ này sẽ được trừ vào lãi, giúp giảm nghĩa vụ thuế tổng thể.
Giao dịch tại sàn nước ngoài: Khi giao dịch tại các sàn quốc tế, không được phép bù trừ lỗ vào lãi. Mỗi giao dịch sinh lãi bị đánh thuế riêng và phần lỗ không được dùng để giảm thuế. Điều này khiến nhà đầu tư dùng sàn nước ngoài chịu bất lợi về thuế.
Phân biệt này khuyến khích nhà đầu tư sử dụng sàn trong nước, nơi được quản lý, nhờ lợi thế bù trừ lỗ về thuế.
Khi tính thuế thu nhập cá nhân, được phép bù trừ lỗ vào lãi trong cùng năm, nhưng chỉ áp dụng cho giao dịch qua sàn tài sản số do SEC giám sát. Một số trường hợp miễn thuế đặc biệt:
Thu nhập dưới 60.000 baht: Nếu chỉ có thu nhập từ giao dịch tiền điện tử và lợi nhuận năm không vượt 60.000 baht, không cần kê khai hay nộp thuế. Có thể yêu cầu hoàn lại thuế khấu trừ nếu đã bị khấu trừ.
Thu nhập dưới 210.000 baht: Nếu chỉ có thu nhập từ giao dịch tiền điện tử và lợi nhuận năm không vượt 210.000 baht, phải nộp tờ khai thuế nhưng không phải nộp thuế. Có thể yêu cầu hoàn lại thuế khấu trừ nếu đã bị khấu trừ.
Người cao tuổi và người khuyết tật: Cá nhân từ 65 tuổi hoặc có thẻ khuyết tật, với lợi nhuận giao dịch tiền điện tử không vượt 400.000 baht/năm, phải nộp tờ khai thuế nhưng không phải nộp thuế. Có thể yêu cầu hoàn lại thuế khấu trừ nếu đã bị khấu trừ.
Các trường hợp miễn giảm này giúp nhà đầu tư nhỏ lẻ, nhóm dễ tổn thương thuận lợi tiếp cận đầu tư tiền điện tử mà vẫn tuân thủ yêu cầu thuế.
Khi giao dịch qua sàn tài sản số do SEC giám sát, không bắt buộc khấu trừ 15% thuế tại nguồn vì không xác định được cụ thể người nhận và số tiền chịu thuế tại thời điểm giao dịch.
Quy định này giúp nhà đầu tư cá nhân không phải tự tính toán và nộp thuế khấu trừ từng giao dịch, mà chỉ cần khai báo tổng lãi/lỗ khi làm tờ khai thuế hàng năm.
Những năm gần đây, giao dịch qua sàn tài sản số do SEC giám sát và tài sản số phát hành bởi ngân hàng trung ương đều được miễn VAT. Điều này loại bỏ thêm một tầng thuế, tránh làm chi phí giao dịch tiền điện tử tăng cao bất hợp lý.
Miễn VAT thể hiện rằng giao dịch tiền điện tử nên được xem như giao dịch ngoại tệ hoặc chứng khoán, không phải mua bán hàng hóa hay dịch vụ vốn chịu VAT.
Phương pháp FIFO xác định giá vốn dựa trên giá trị của cùng loại tiền điện tử được mua theo thứ tự thời gian. Tài sản còn lại cuối kỳ là những khoản mua gần đây nhất.
Ví dụ, bạn mua Bitcoin:
Nếu bán 1,5 BTC vào tháng 7, FIFO giả định bạn bán 1 BTC mua tháng 1 (30.000 USD) và 0,5 BTC mua tháng 3 (17.500 USD). Giá vốn là 47.500 USD, tất cả thu nhập trên mức này phải chịu thuế.
Phương pháp này đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với nhà đầu tư lưu trữ tốt lịch sử giao dịch và giá mua.
Phương pháp này xác định giá vốn dựa trên bình quân gia quyền các giá mua của một loại tiền điện tử để xác định giá vốn cho mỗi đơn vị.
Sử dụng ví dụ trên:
Nếu bán 1,5 BTC vào tháng 7, giá vốn là 1,5 × 35.000 = 52.500 USD, không phụ thuộc thứ tự mua từng đồng.
Phương pháp này đơn giản hóa lưu trữ hồ sơ vì không cần theo dõi từng đồng cụ thể đã bán. Tuy nhiên, mỗi lần mua thêm cần tính lại giá vốn bình quân, sẽ phức tạp khi giao dịch thường xuyên.
Quy trình khai báo thuế tiền điện tử gồm các bước sau:
Truy cập website Cục Thuế: Vào trang web chính thức của cơ quan thuế để bắt đầu khai báo.
Chọn khai báo trực tuyến: Chọn "Khai báo trực tuyến" để truy cập hệ thống khai thuế điện tử.
Tìm mục kê khai phù hợp: Tìm phần "Lãi, cổ tức từ công ty nước ngoài, lợi ích từ tiền điện tử hoặc token số, tăng vốn, giảm vốn (Điều 40)".
Nhập thông tin đã tính toán: Nhập dữ liệu dựa trên kết quả tính toán thuế và khoản thuế khấu trừ 15% áp dụng cho giao dịch.
Khi khai báo cần chuẩn bị:
Lưu trữ hồ sơ khoa học trong năm sẽ giúp khai báo thuận lợi và đảm bảo chính xác khi nộp thuế.
Khai thuế tiền điện tử đúng quy định là nghĩa vụ pháp luật với mọi nhà đầu tư. Với những người đầu tư tài sản số, hiểu rõ điều kiện và quyền lợi về thuế là yếu tố thiết yếu. Điều này bao gồm kiến thức chi tiết về các nguồn thu nhập như giao dịch, DeFi, airdrop hoặc khai thác tiền điện tử.
Có trường hợp cần nộp tờ khai thuế nhưng không phải đóng thuế, hoặc đủ điều kiện miễn thuế hoàn toàn. Các yếu tố quyết định nghĩa vụ thuế gồm:
Cập nhật thường xuyên quy định và lưu trữ chính xác hồ sơ giao dịch giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật, giảm gánh nặng thuế thông qua miễn giảm hợp pháp. Khi quy định thay đổi, nhà đầu tư nên tham khảo hướng dẫn mới nhất từ cơ quan thuế để luôn tuân thủ quy định hiện hành.
Có, nhà đầu tư tiền điện tử thường phải nộp thuế. Hoạt động chịu thuế bao gồm bán tiền điện tử có lãi, giao dịch hoán đổi giữa các loại tiền điện tử và nhận thu nhập từ staking hoặc khai thác. Cần lưu trữ hồ sơ chính xác và khai báo đúng hạn để đảm bảo tuân thủ.
Lợi nhuận chịu thuế = tiền thu về − giá vốn + phí. Giá vốn gồm giá mua và phí nhận tài sản. Thời gian nắm giữ tính từ ngày mua, xác định phân loại ngắn hạn hay dài hạn. Nên lưu chi tiết mọi giao dịch và thời điểm để tính toán chính xác.
Giao dịch và hoán đổi tiền điện tử bị đánh thuế như lợi nhuận vốn (0-37% tùy thời gian nắm giữ). Thu nhập từ khai thác và airdrop chịu thuế thu nhập thông thường mức 10-37%. Lỗ được bù trừ với lãi hoặc tối đa 3.000 USD/năm vào thu nhập thông thường.
Chính sách thuế toàn cầu rất khác nhau: Mỹ coi tiền điện tử là tài sản và áp thuế lợi nhuận vốn; Nhật Bản áp thuế cao nhất (15-55%); Canada đánh thuế 50% phần lãi; UAE, Malta, Quần đảo Cayman miễn hoặc áp thuế rất thấp nên thu hút nhiều nhà đầu tư tiền điện tử.
Nên dùng phần mềm khai thuế chuyên dụng như Koinly hoặc CoinLedger để theo dõi mọi giao dịch. Lưu lại loại giao dịch, ngày, số lượng, giá trị. Phân biệt nắm giữ ngắn hạn (dưới 1 năm) và dài hạn (trên 1 năm). Báo cáo lãi/lỗ vốn trên mẫu 8949, thu nhập trên mẫu 1040. Lưu trữ đầy đủ hồ sơ để đảm bảo tuân thủ.
Không khai báo đúng hạn thu nhập tiền điện tử sẽ bị phạt, truy thu và có thể bị xử lý pháp lý. Cơ quan thuế có thể kiểm tra hồ sơ và coi khoản chưa khai báo là trốn thuế, dẫn đến nghĩa vụ tài chính lớn và nguy cơ chịu trách nhiệm hình sự.
Có, lỗ tiền điện tử được bù trừ với lãi. Phần lỗ vượt 3.000 USD/năm được bù vào thu nhập thông thường, số dư còn lại chuyển sang các năm sau.
Nắm giữ tiền điện tử trên 12 tháng được áp thuế suất lợi nhuận vốn thấp hơn (10%-20%), còn giao dịch ngắn hạn chịu thuế thu nhập thông thường với mức cao hơn (10%-37%) tùy khung thuế của bạn.











