GET và SAND: Phân tích toàn diện về hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực phát triển web

2026-02-04 10:12:29
Altcoin
Thông tin chi tiết về tiền điện tử
Gaming
Đầu tư vào tiền điện tử
Tiền điện tử Metaverse
Xếp hạng bài viết : 4
140 xếp hạng
So sánh token tiền điện tử GET với SAND: phân tích chi tiết xu hướng giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, dự báo từ năm 2026 đến năm 2031, tokenomics cùng chiến lược đầu tư. Khám phá lựa chọn mua tiền điện tử tối ưu với đánh giá rủi ro trên Gate.
GET và SAND: Phân tích toàn diện về hai khái niệm quan trọng trong lĩnh vực phát triển web

Giới thiệu: So sánh đầu tư giữa GET và SAND

Trên thị trường tiền điện tử, chủ đề so sánh GET và SAND luôn thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư. Hai dự án này có sự khác biệt rõ nét về thứ hạng vốn hóa, bối cảnh ứng dụng cũng như diễn biến giá, thể hiện hai vị thế tài sản tiền điện tử riêng biệt.

GET (Global Entertainment Token): Ra mắt năm 2025, dự án đã được thị trường công nhận nhờ định vị là đồng tiền điện tử toàn cầu dành cho ngành giải trí.

SAND (Sandbox): Từ năm 2020, dự án được biết đến là nền tảng thế giới trò chơi ảo, thuộc nhóm tiền điện tử có khối lượng giao dịch và hiện diện thị trường lớn.

Bài viết sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư của GET và SAND dựa trên các yếu tố như xu hướng giá lịch sử, cơ chế cung ứng, mức độ chấp nhận tổ chức, hệ sinh thái công nghệ và dự báo tương lai, nhằm giải đáp câu hỏi được nhà đầu tư quan tâm nhất:

"Đâu là lựa chọn tốt nhất hiện nay?"

I. So sánh giá lịch sử và hiện trạng thị trường

  • 2025: GET tăng giá ngay sau khi niêm yết, ghi nhận đỉnh 0,0336 USD ngày 14 tháng 5 năm 2025.
  • 2021: SAND hưởng lợi từ làn sóng NFT và metaverse, đạt đỉnh giá 8,4 USD ngày 25 tháng 11 năm 2021.
  • So sánh: Qua các chu kỳ thị trường, GET giảm từ đỉnh 0,0336 USD xuống đáy 0,0005705 USD (ngày 5 tháng 12 năm 2025), còn SAND giảm từ đỉnh 8,4 USD xuống đáy 0,02897764 USD (ngày 4 tháng 11 năm 2020).

Tình hình thị trường hiện tại (2026-02-04)

  • Giá GET hiện tại: 0,0014465 USD
  • Giá SAND hiện tại: 0,09963 USD
  • Khối lượng giao dịch 24 giờ: GET 12.681,82 USD, SAND 1.562.196,45 USD
  • Chỉ số tâm lý thị trường (Fear & Greed Index): 14 (Cực kỳ sợ hãi)

Nhấn để xem giá thời gian thực:

price_image1 price_image2

II. Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến giá trị đầu tư GET và SAND

So sánh cơ chế cung ứng (Tokenomics)

  • GET: Chi tiết cơ chế cung ứng chưa được công bố công khai. Nhà đầu tư cần tham khảo thêm tài liệu chính thống để xác định lịch phân bổ và phát hành token.

  • SAND: Thông tin cung ứng token chưa được trình bày đầy đủ. Thông thường, token metaverse sẽ có cơ chế thưởng hệ sinh thái và staking.

  • 📌 Dữ liệu lịch sử: Cơ chế cung ứng có thể tạo ra chu kỳ giá nhờ hiệu ứng khan hiếm và lịch phát hành dự báo được, song dữ liệu cụ thể với các token này cần nghiên cứu thêm.

Sự chấp nhận tổ chức và ứng dụng thị trường

  • Quỹ tổ chức nắm giữ: Hiện chưa có thông tin về sở hữu tổ chức đối với GET và SAND. Nhà đầu tư nên cập nhật ở các nền tảng dữ liệu thị trường.

  • Ứng dụng doanh nghiệp: Chưa có phân tích so sánh về ứng dụng của GET và SAND trong thanh toán xuyên biên giới, hệ thống thanh toán và danh mục đầu tư. Mỗi dự án phục vụ phân khúc thị trường riêng, thu hút tổ chức khác nhau.

  • Chính sách quốc gia: Thái độ quản lý với GET và SAND ở các quốc gia chưa được đề cập chi tiết. Xu hướng quản lý tiền điện tử toàn cầu vẫn tiếp tục phát triển.

Phát triển công nghệ và hệ sinh thái

  • Nâng cấp công nghệ GET: Chưa có thông tin rõ ràng về phát triển kỹ thuật và tác động thị trường trong tài liệu hiện có.

  • Phát triển công nghệ SAND: Lộ trình kỹ thuật và kế hoạch nâng cấp chưa được đề cập đầy đủ.

  • So sánh hệ sinh thái: Sự hiện diện của GET và SAND trong DeFi, NFT, hệ thống thanh toán và hợp đồng thông minh chưa được ghi nhận. Mỗi dự án phát triển trong hệ sinh thái riêng biệt.

Yếu tố vĩ mô và chu kỳ thị trường

  • Hiệu suất trong lạm phát: Đặc điểm chống lạm phát của GET và SAND chưa được phân tích. Hành vi tài sản kỹ thuật số trong môi trường lạm phát phụ thuộc nhiều yếu tố thị trường.

  • Chính sách tiền tệ vĩ mô: Ảnh hưởng cụ thể của lãi suất và chỉ số USD Index với GET và SAND chưa được định lượng. Cả hai có thể biến động theo xu hướng chung của thị trường tiền điện tử.

  • Yếu tố địa chính trị: Nhu cầu giao dịch xuyên biên giới cùng tình hình quốc tế ảnh hưởng đến GET, SAND chưa được đề cập. Biến động địa chính trị có thể tác động đến tâm lý thị trường tiền điện tử.

III. Dự báo giá 2026-2031: GET và SAND

Dự báo ngắn hạn (2026)

  • GET: Thận trọng 0,001086 - 0,001508 USD | Lạc quan 0,001508 - 0,002216 USD
  • SAND: Thận trọng 0,0756 - 0,0995 USD | Lạc quan 0,0995 - 0,1304 USD

Dự báo trung hạn (2028-2029)

  • GET có thể tăng trưởng dần, dự báo giá 0,001456 - 0,003271 USD
  • SAND có thể tích lũy, dự báo giá 0,1040 - 0,1943 USD
  • Động lực: Dòng vốn tổ chức, phát triển ETF, mở rộng hệ sinh thái

Dự báo dài hạn (2030-2031)

  • GET: Kịch bản cơ sở 0,001580 - 0,003564 USD | Lạc quan 0,002352 - 0,004775 USD
  • SAND: Kịch bản cơ sở 0,1518 - 0,2075 USD | Lạc quan 0,1598 - 0,2656 USD

Xem chi tiết dự báo giá GET và SAND

Miễn trừ trách nhiệm

GET:

Năm Giá dự báo cao nhất Giá dự báo trung bình Giá dự báo thấp nhất Thay đổi giá
2026 0,002216466 0,0015078 0,001085616 4
2027 0,00258836487 0,001862133 0,00173178369 28
2028 0,00327111593445 0,002225248935 0,00162443172255 53
2029 0,003215373448628 0,002748182434725 0,001456536690404 89
2030 0,00414467133893 0,002981777941676 0,001580342309088 106
2031 0,004774721018006 0,003563224640303 0,0023517282626 146

SAND:

Năm Giá dự báo cao nhất Giá dự báo trung bình Giá dự báo thấp nhất Thay đổi giá
2026 0,1303712 0,09952 0,0756352 0
2027 0,13793472 0,1149456 0,088508112 15
2028 0,1795450272 0,12644016 0,1049453328 26
2029 0,194300593872 0,1529925936 0,104034963648 53
2030 0,24136876529304 0,173646593736 0,15975486623712 74
2031 0,265609829778585 0,20750767951452 0,151480606045599 108

IV. So sánh chiến lược đầu tư: GET và SAND

Chiến lược đầu tư dài hạn và ngắn hạn

  • GET: Phù hợp với nhà đầu tư mong muốn tiếp cận ứng dụng ngành giải trí mới và tham gia sớm vào hệ sinh thái. Giai đoạn phát triển hiện tại của GET có đặc trưng biến động mạnh, tiềm năng tăng trưởng cao.

  • SAND: Thu hút nhà đầu tư hướng tới các nền tảng metaverse và trò chơi ảo đã phát triển. Token này thể hiện vị thế vững chắc từ 2020, hệ sinh thái đã trưởng thành.

Quản lý rủi ro và phân bổ tài sản

  • Nhà đầu tư thận trọng: Cân nhắc GET: 20-30%, SAND: 30-40%, phần còn lại phân bổ vào tiền điện tử lớn và stablecoin để kiểm soát biến động.

  • Nhà đầu tư mạo hiểm: Định hướng tăng trưởng có thể phân bổ GET: 40-50%, SAND: 30-40%, chấp nhận rủi ro phân khúc mới nổi.

  • Công cụ phòng ngừa rủi ro: Quản lý rủi ro bằng phân bổ stablecoin (20-30%), chiến lược quyền chọn và đa dạng hóa giữa các lĩnh vực tiền điện tử.

V. So sánh rủi ro tiềm ẩn

Rủi ro thị trường

  • GET: Khối lượng giao dịch 24 giờ chỉ 12.681,82 USD, thanh khoản thấp. Giá biến động mạnh từ 0,0336 xuống 0,0005705 USD năm 2025. Chỉ số Sợ hãi & Tham lam hiện là 14, phản ánh trạng thái phòng thủ trên thị trường.

  • SAND: Khối lượng giao dịch 1.562.196,45 USD/24 giờ, thanh khoản cao. Giá biến động từ 8,4 xuống 0,02897764 USD, điển hình cho tài sản metaverse. Động lực thị trường phụ thuộc xu hướng tiền điện tử chung.

Rủi ro kỹ thuật

  • GET: Chưa có thông tin chi tiết về giải pháp mở rộng, ổn định mạng. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu lộ trình kỹ thuật.

  • SAND: Các yếu tố kiến trúc kỹ thuật, dung lượng mạng và khung bảo mật cần được xác thực trong tài liệu chính thức. Đánh giá nền tảng, cơ chế nâng cấp quan trọng khi đầu tư lâu dài.

Rủi ro pháp lý

  • Khung pháp lý toàn cầu thay đổi liên tục với các tiếp cận phân loại tài sản số khác nhau. GET và SAND có thể chịu ảnh hưởng pháp lý riêng tùy lĩnh vực (giải trí, trò chơi ảo). Nhà đầu tư cần theo dõi diễn biến pháp lý tại các thị trường trọng điểm và đánh giá rủi ro tuân thủ cho từng dự án.

VI. Kết luận: Đâu là lựa chọn tốt nhất?

📌 Tổng quan giá trị đầu tư:

  • GET: Định vị lĩnh vực giải trí, ra mắt 2025, hệ sinh thái phát triển ban đầu. Giá 0,0014465 USD với dự báo thận trọng năm 2026 ở 0,001086-0,001508 USD, lạc quan 0,001508-0,002216 USD. Thanh khoản thấp, biến động cao, tiềm năng tăng trưởng tốt.

  • SAND: Vị thế vững chắc trong metaverse và trò chơi ảo từ 2020, giá hiện tại 0,09963 USD. Dự báo năm 2026 thận trọng 0,0756-0,0995 USD, lạc quan 0,0995-0,1304 USD. Thanh khoản cao, thị trường công nhận, động lực trưởng thành.

✅ Lưu ý đầu tư:

  • Nhà đầu tư mới: Nên bắt đầu với tỷ trọng nhỏ để hiểu thị trường. Ưu tiên SAND nhờ thanh khoản, đồng thời nghiên cứu GET. Đa dạng hóa với tiền điện tử lớn và stablecoin.

  • Nhà đầu tư giàu kinh nghiệm: Cân nhắc GET để tiếp cận lĩnh vực giải trí sớm, SAND để tham gia hệ sinh thái metaverse. Chủ động theo dõi tiến độ dự án, thanh khoản, mở rộng hệ sinh thái. Quản lý rủi ro bằng quy mô vị thế và đa dạng hóa.

  • Nhà đầu tư tổ chức: Nên thẩm định kỹ hạ tầng kỹ thuật, tuân thủ pháp lý, tiềm năng hệ sinh thái dài hạn. Quyết định phân bổ cần phù hợp tiêu chuẩn rủi ro, thanh khoản và mục tiêu đầu tư tổ chức.

⚠️ Cảnh báo rủi ro: Thị trường tiền điện tử rất biến động. Phân tích này không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu, đánh giá rủi ro cá nhân và tư vấn chuyên gia trước khi quyết định. Hiệu suất quá khứ không phản ánh tương lai.

VII. Câu hỏi thường gặp

Q1: Sự khác biệt chính giữa GET và SAND về vị thế thị trường?

GET là đồng tiền điện tử toàn cầu cho ngành giải trí (ra mắt 2025), SAND là nền tảng trò chơi ảo trong metaverse (ra mắt 2020). GET hướng tới ứng dụng giải trí với giá 0,0014465 USD, thanh khoản thấp (12.681,82 USD/24 giờ), hệ sinh thái giai đoạn đầu. SAND tập trung vào trò chơi ảo/metaverse với giá 0,09963 USD, thanh khoản cao (1.562.196,45 USD/24 giờ), thị trường phát triển hơn.

Q2: Token nào có thanh khoản vượt trội để giao dịch?

SAND có thanh khoản vượt trội với 1.562.196,45 USD/24 giờ so với GET chỉ 12.681,82 USD. Chênh lệch khoảng 123 lần, SAND dễ vào/ra, biên độ giá hẹp, rủi ro trượt giá thấp. GET thanh khoản thấp, phù hợp giao dịch biến động cao ở quy mô nhỏ.

Q3: Dự báo giá GET và SAND năm 2026 ra sao?

GET năm 2026: thận trọng 0,001086-0,001508 USD, lạc quan 0,001508-0,002216 USD (cao hơn giá 0,0014465 USD hiện tại). SAND: thận trọng 0,0756-0,0995 USD, lạc quan 0,0995-0,1304 USD (giá hiện tại 0,09963 USD). GET có biên độ biến động và tăng trưởng cao hơn, SAND ổn định hơn.

Q4: Rủi ro chính khi so sánh GET và SAND?

GET: Thanh khoản thấp (12.681,82 USD/ngày), hệ sinh thái mới, biến động lớn (từ 0,0336 xuống 0,0005705 USD năm 2025). SAND: rủi ro xu hướng metaverse, cạnh tranh, biến động (từ 8,4 xuống 0,02897764 USD). Cả hai chịu ảnh hưởng từ thị trường chung (Chỉ số Sợ hãi & Tham lam: 14), pháp lý chưa rõ ràng, cần theo dõi kỹ hạ tầng kỹ thuật.

Q5: Chiến lược phân bổ danh mục phù hợp cho từng loại nhà đầu tư?

Nhà đầu tư thận trọng: GET 20-30%, SAND 30-40%, còn lại là tiền điện tử lớn và stablecoin. Nhà đầu tư mạo hiểm: GET 40-50%, SAND 30-40%, chấp nhận rủi ro phân khúc mới nổi. Cả hai nên phòng ngừa bằng stablecoin (20-30%), đa dạng hóa, kiểm soát quy mô vị thế. Nhà đầu tư mới nên bắt đầu nhỏ, tăng dần khi hiểu rõ thị trường.

Q6: GET và SAND đã thể hiện ra sao qua các chu kỳ thị trường khác?

GET ra mắt 2025, đỉnh 0,0336 USD (14/5/2025) rồi giảm còn 0,0005705 USD (5/12/2025), biến động mạnh thời gian đầu. SAND đạt đỉnh trong đợt bùng nổ NFT, metaverse năm 2021 (8,4 USD ngày 25/11/2021), giảm về 0,02897764 USD (4/11/2020). SAND đã trải qua đủ chu kỳ thị trường, GET còn mới nên khó so sánh dài hạn.

Q7: Nên theo dõi yếu tố nào khi quyết định đầu tư GET hoặc SAND?

Nên theo dõi: khối lượng giao dịch (GET: 12.681,82 USD/ngày, SAND: 1.562.196,45 USD/ngày), tiến độ hệ sinh thái (giải trí với GET, metaverse với SAND), diễn biến pháp lý, nâng cấp kỹ thuật, xu hướng tổ chức nắm giữ, tâm lý thị trường chung (Fear & Greed Index: 14), thông báo dự án, chỉ số người dùng.

Q8: Dự báo tăng trưởng dài hạn GET so với SAND đến 2031?

Đến 2031, GET dự báo cơ sở 0,001580-0,003564 USD, lạc quan 0,002352-0,004775 USD (tăng 146% so với 2026). SAND: cơ sở 0,1518-0,2075 USD, lạc quan 0,1598-0,2656 USD (tăng 108% so với 2026). GET tiềm năng tăng trưởng cao nhờ vị thế mới, SAND tăng trưởng ổn định với nền tảng metaverse đã khẳng định. Dự báo dài hạn luôn tiềm ẩn rủi ro, không nên là căn cứ duy nhất để đầu tư.

* Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào được Gate cung cấp hoặc xác nhận.
Bài viết liên quan
Mã kết hợp hàng ngày Vertus 2025: Hướng dẫn phần thưởng game thủ Web3

Mã kết hợp hàng ngày Vertus 2025: Hướng dẫn phần thưởng game thủ Web3

Khám phá bí ẩn của Mã Combo Hằng Ngày Vertus Hôm nay 2025! Là ứng cử viên mới yêu thích trong thế giới game Web3, Vertus đang dẫn đầu sự đổi mới của phần thưởng game blockchain. Bài viết này sẽ tiết lộ cách dễ dàng đổi Mã Combo Hằng Ngày Vertus, nhận phần thưởng game mã hóa hào phóng hàng ngày và hiểu sâu hơn về những lợi ích game Vertus năm 2025. Cho dù bạn là một người mới chơi game blockchain hay một game thủ có kinh nghiệm, ở đây bạn sẽ tìm thấy những chiến lược độc quyền mà bạn không thể bỏ lỡ.
2025-04-30 01:52:14
Mã kết hợp hàng ngày Vertus hôm nay: Tăng cường Phần thưởng Web3 Gaming của bạn (29 tháng 4 năm 2025)

Mã kết hợp hàng ngày Vertus hôm nay: Tăng cường Phần thưởng Web3 Gaming của bạn (29 tháng 4 năm 2025)

Mở khóa sức mạnh của Mã Kết Hợp Hàng Ngày Vertus của Ngày Nay 2025! Khi phần thưởng game Web3 phát triển, Vertus dẫn đầu với các mã game blockchain sáng tạo hàng ngày. Tối đa hóa các ưu đãi game crypto của bạn thông qua việc đổi Mã Kết Hợp Hàng Ngày Vertus một cách chiến lược. Khám phá cách các phần thưởng game Vertus này có thể tăng cường gameplay của bạn và tăng tài sản số của bạn. Đừng bỏ lỡ những điều mới nhất trong sự xuất sắc của game blockchain!
2025-04-29 09:36:53
GALA Coin (GALA) – Web3 Gaming Token Overview, Dự đoán giá và Giao dịch trên Gate.com

GALA Coin (GALA) – Web3 Gaming Token Overview, Dự đoán giá và Giao dịch trên Gate.com

Bài viết này giới thiệu về đồng GALA và vai trò của nó trong hệ sinh thái Web3 của Gala Games. Nó bao gồm các trường hợp sử dụng của GALA, hiệu suất thị trường và triển vọng trong tương lai.
2025-04-27 11:09:26
Gaming Crypto là gì? Cách Gaming Crypto hoạt động như thế nào?

Gaming Crypto là gì? Cách Gaming Crypto hoạt động như thế nào?

Tiền điện tử chơi game đề cập đến các loại tiền điện tử được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong ngành công nghiệp game. Các loại tiền điện tử này phục vụ các mục đích khác nhau, chẳng hạn như hỗ trợ giao dịch trong game, thưởng cho người chơi và cho phép tạo ra và giao dịch tài sản ảo. Dưới đây là cách tiền điện tử chơi game hoạt động:
2025-04-18 08:36:31
Phân tích chi tiết về các đồng coin game mã hóa hàng đầu sẽ được ra mắt vào năm 2025

Phân tích chi tiết về các đồng coin game mã hóa hàng đầu sẽ được ra mắt vào năm 2025

Kể từ ngày 14 tháng 4 năm 2025, sự giao thoa giữa tiền điện tử và trò chơi đã tạo ra một hệ sinh thái sôi động, với các đồng tiền crypto gaming làm nền cho mô hình Chơi để Kiếm, thị trường NFT và các nền tảng siêu thực.
2025-04-18 08:32:34
Top 6 Đồng Tiền Tốt Nhất Cho Trò Chơi

Top 6 Đồng Tiền Tốt Nhất Cho Trò Chơi

Trong thế giới năng động của trò chơi tích hợp blockchain, một số loại tiền điện tử đã nổi lên như những người dẫn đầu, nâng cao trải nghiệm trong trò chơi và tạo ra mô hình kinh tế mới. Dưới đây là sáu loại tiền chơi game tốt nhất:
2025-04-18 14:32:59
Đề xuất dành cho bạn
Các bot giao dịch tiền điện tử hàng đầu dành cho giao dịch tự động

Các bot giao dịch tiền điện tử hàng đầu dành cho giao dịch tự động

Khám phá những nền tảng giao dịch chênh lệch giá tiền điện tử tự động hàng đầu năm 2024. So sánh các bot giao dịch nổi bật như Gate, AlgosOne, Bitsgap, Coinrule và Pionex. Tìm hiểu chiến lược giao dịch chênh lệch giá phù hợp cho người mới tham gia.
2026-02-04 11:30:25
Top 5 Token được đề xuất hàng đầu cho đầu tư DeFi

Top 5 Token được đề xuất hàng đầu cho đầu tư DeFi

Hướng dẫn cơ bản để lựa chọn tiền điện tử DeFi Tìm hiểu 5 đồng tiền DeFi hàng đầu mà chúng tôi đề xuất—ETH, UNI, CAKE, COMP và AAVE—và thứ tự xếp hạng khuyến nghị. Bạn sẽ biết cách nhận diện giao thức DeFi uy tín, xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả, đồng thời tự tin thực hiện giao dịch trên Gate.
2026-02-04 11:26:26
Tiền điện tử là gì? Cách giải thích tiền điện tử cho trẻ em

Tiền điện tử là gì? Cách giải thích tiền điện tử cho trẻ em

Khám phá nền tảng kiến thức cơ bản về tiền điện tử qua hướng dẫn cho người mới bắt đầu này. Nắm bắt cách tiền điện tử, blockchain và mã hóa vận hành cùng nhau. Tìm hiểu các hình thức mua tiền điện tử trên Gate cũng như tiếp cận DeFi và hợp đồng thông minh với phần giải thích dễ hiểu dành cho người mới.
2026-02-04 11:21:02
Lừa đảo tiền điện tử là gì? Những hình thức gian lận thường gặp và cách bảo vệ bản thân

Lừa đảo tiền điện tử là gì? Những hình thức gian lận thường gặp và cách bảo vệ bản thân

Hướng dẫn toàn diện giúp nhận diện các hình thức lừa đảo tiền điện tử. Bạn sẽ hiểu rõ các dấu hiệu cảnh báo then chốt, phân tích các phương thức phổ biến như phishing, rug pull và mô hình Ponzi, nghiên cứu các trường hợp thực tế từ Gate, đồng thời tiếp cận các giải pháp hiệu quả để bảo vệ ví tiền điện tử của mình trước những đối tượng lừa đảo.
2026-02-04 11:17:38
Các chỉ báo trên thị trường phái sinh, cụ thể là tỷ lệ tài trợ và lãi suất mở, có thể giúp dự đoán xu hướng biến động giá tiền điện tử trong năm 2026 ra sao?

Các chỉ báo trên thị trường phái sinh, cụ thể là tỷ lệ tài trợ và lãi suất mở, có thể giúp dự đoán xu hướng biến động giá tiền điện tử trong năm 2026 ra sao?

Khám phá cách những tín hiệu trên thị trường phái sinh, cụ thể là tỷ lệ tài trợ, khối lượng mở và tỷ lệ put-call, có thể dự đoán biến động giá tiền điện tử trong năm 2026. Phân tích xu hướng hợp đồng tương lai trị giá 20 tỷ USD, các chuỗi thanh lý và chiến lược giao dịch trên Gate.
2026-02-04 11:11:43
Mức độ thống trị thị trường trị giá 1,2 nghìn tỷ USD của Bitcoin và vị thế dẫn đầu DeFi của Ethereum sẽ được so sánh ra sao với hiệu suất giao dịch NFT của Solana trong năm 2025?

Mức độ thống trị thị trường trị giá 1,2 nghìn tỷ USD của Bitcoin và vị thế dẫn đầu DeFi của Ethereum sẽ được so sánh ra sao với hiệu suất giao dịch NFT của Solana trong năm 2025?

So sánh mức thống trị 1,2 nghìn tỷ USD của Bitcoin, vai trò dẫn đầu DeFi với 64,08% của Ethereum và hiệu suất NFT đạt 4.000 TPS của Solana. Phân tích sự cạnh tranh giữa các hệ sinh thái blockchain, quá trình phát triển của thị trường từ năm 2015 đến 2025, đồng thời đưa ra các nhận định chiến lược dành cho nhà đầu tư và nhà quản lý sản phẩm.
2026-02-04 11:09:49