
Tổng giá trị khóa của Internet Computer phản ánh khoảng cách rõ rệt về vị thế thị trường so với các nền tảng hợp đồng thông minh lâu đời. Tính đến tháng 2 năm 2026, tổng giá trị khóa của ICP đạt khoảng 20,5 triệu USD, nằm ở mức thấp hơn nhiều so với các đối thủ. TVL của Ethereum vượt 50 tỷ USD, còn Solana duy trì khoảng 19,7 tỷ USD giá trị khóa. Polkadot cũng sở hữu TVL hàng trăm triệu USD, làm nổi bật ưu thế thị trường của các nền tảng này trong hệ sinh thái DeFi.
Bên cạnh các số liệu TVL tuyệt đối, xu hướng chấp nhận người dùng cho pipeline nhiều điểm đáng chú ý. Dù ICP có tổng số người dùng thấp hơn Ethereum và Solana, nhưng các chỉ báo về mức độ tham gia của nhà phát triển lại thể hiện sức mạnh vượt trội so với quy mô TVL. ICP chiếm khoảng 8,47% số lượng nhà phát triển của Polkadot, nhưng ghi nhận sự bùng nổ hoạt động và khối lượng giao dịch ngắn hạn mạnh mẽ hơn. Điều này cho thấy động lực phát triển đang tăng lên dù số lượng người dùng tuyệt đối còn hạn chế.
Sự chênh lệch về mức độ chấp nhận người dùng phản ánh sự khác biệt về mức độ trưởng thành hệ sinh thái. Hiệu ứng mạng lưới vững chắc của Ethereum, năng lực xử lý đã được kiểm chứng của Solana và sự đa dạng parachain của Polkadot đều giúp từng nền tảng thu hút hàng triệu người tham gia. Ngược lại, ICP cho thấy xu hướng chấp nhận mới nổi, với sự quan tâm tập trung của nhà phát triển vào từng trường hợp sử dụng cụ thể thay vì sự phổ cập diện rộng.
Các chỉ báo này xác nhận ICP đang ở vị trí mới nổi trong hệ sinh thái nền tảng hợp đồng thông minh. TVL thấp phản ánh giai đoạn phát triển sớm của hệ sinh thái, nhưng tốc độ thu hút nhà phát triển tăng nhanh cho thấy tiềm năng lớn. Đà tăng trưởng người dùng cho thấy ICP đang thu hút sự chú ý của những người am hiểu kỹ thuật, dù mức độ chấp nhận đại chúng còn chậm so với các nền tảng lớn. Vị thế này thể hiện chiến lược cạnh tranh của ICP, nhấn mạnh đổi mới và hiệu năng thay vì ưu tiên thống lĩnh thị phần ngay lập tức.
Internet Computer thể hiện năng lực xử lý ấn tượng, đạt tối đa 11.500 giao dịch mỗi giây với thời gian hoàn tất chỉ 1 giây trên các subnet dapp—một lợi thế đáng kể so với các hệ sinh thái blockchain hàng đầu. Số liệu thực tế cho thấy tốc độ giao dịch của ICP nhanh hơn Ethereum 39 lần về TPS trung bình và cao hơn 408 lần ở mức tối đa lý thuyết, tạo nên sự khác biệt rõ rệt về hiệu suất trên thị trường hợp đồng thông minh.
Thời gian hoàn tất là yếu tố quan trọng bên cạnh thông lượng. Dù Solana và BNB Chain đạt tốc độ giao dịch cao, ICP duy trì thời gian hoàn tất ổn định từ 1–2 giây, đảm bảo giao dịch không thể đảo ngược nhanh chóng, nâng cao trải nghiệm người dùng. Sự kết hợp giữa tốc độ và thời gian hoàn tất này thực tiễn hơn các điều kiện thử nghiệm tối ưu, như minh chứng bởi sự thống trị của BNB Chain trong EVM thực tế dù thông lượng tối đa lý thuyết thấp hơn.
Hiệu quả chi phí tiếp tục củng cố vị thế cạnh tranh của ICP. Phí giao dịch trung bình thấp hơn BNB Chain đến 99,51% và thấp hơn Polygon 97,57%, đồng thời vẫn duy trì thông lượng vượt trội. Phí giao dịch của NEAR Protocol cao hơn ICP 7,06 lần, cho thấy hiệu quả chi phí là yếu tố tạo khác biệt. Các chỉ số này—kết hợp tốc độ, thời gian hoàn tất và chi phí—đưa ICP vào vị trí thuận lợi trong hệ sinh thái hợp đồng thông minh, đặc biệt với các ứng dụng yêu cầu cả hiệu năng kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế trong sử dụng lâu dài.
Internet Computer tạo sự khác biệt trên thị trường nền tảng hợp đồng thông minh nhờ kiến trúc điện toán phi tập trung, cho phép ứng dụng chạy hoàn toàn on-chain với tốc độ web. Khác với các giải pháp blockchain truyền thống, ICP thực thi các phép tính phức tạp trực tiếp trên mạng lưới, loại bỏ nhu cầu máy chủ bên ngoài và tăng cường bảo mật cũng như chủ quyền. Việc tích hợp AI phi tập trung là dấu mốc quan trọng với công nghệ blockchain, cho phép xây dựng tác nhân tự động và thực thi hợp đồng thông minh thông minh mà các nền tảng khác chưa có.
Khả năng mở rộng đóng vai trò trung tâm trong chiến lược khác biệt hóa của ICP. Nền tảng xử lý giao dịch cực kỳ hiệu quả nhờ cơ chế đồng thuận đổi mới, ghi nhận cải thiện hiệu suất 30% trong quý 3 năm 2025. Các tính năng tương tác đa chuỗi tiên tiến cho phép ICP kết nối tin cậy các hệ sinh thái blockchain biệt lập. Bản nâng cấp Caffeine gần đây minh chứng cho tiến bộ kỹ thuật này, giúp tối ưu hóa thông lượng và giảm độ trễ khi xử lý on-chain.
Chính sách tokenomics của ICP nâng cao sức cạnh tranh. Sáng kiến Mission 70 hướng tới trạng thái giảm phát vào năm 2026, chuyển đổi ICP thành tài sản giảm phát khi giá trị sử dụng mạng lưới tăng. Khoảng 100% token đang lưu thông và phần lớn được staking trong quản trị, thể hiện sự khác biệt căn bản nhờ thiết kế kinh tế bền vững. Kết hợp giữa AI phi tập trung, khả năng tương tác vượt trội và cơ chế giảm phát giúp ICP định vị độc đáo trong hệ sinh thái hợp đồng thông minh.
Ethereum vẫn duy trì vị thế thống trị với thị phần 52–58% và tổng giá trị khóa khoảng 70–92 tỷ USD tính đến năm 2026, trong khi các nền tảng mới nổi đang mở rộng thị phần trong hệ sinh thái hợp đồng thông minh. Các chỉ số đầu năm 2026 của Solana phản ánh sức cạnh tranh mạnh, với số địa chỉ hoạt động tăng gấp đôi lên trên 5 triệu và số giao dịch hàng ngày tăng vọt lên 87 triệu. Polkadot cũng chứng kiến hệ sinh thái phát triển ấn tượng khi số tài khoản độc nhất tăng 150%, từ 5,2 triệu lên 13,2 triệu trong giai đoạn này.
Trong bối cảnh phát triển nhanh chóng, ICP đã khẳng định vị thế thông qua mức độ tham gia của nhà phát triển và sự trưởng thành của hệ sinh thái. Nền tảng thu hút 2.155 nhà phát triển mới trong năm 2024, xếp thứ ba về thu hút nhà phát triển trong các dự án blockchain. Động lực này chuyển thành hoạt động và tích hợp dApp tăng liên tục giai đoạn 2024–2026. Đầu năm 2026, ICP giữ vốn hóa thị trường khoảng 1,71 tỷ USD, xếp thứ 47 trong các nền tảng Layer 1, thể hiện vai trò ứng viên mới nổi. Xu hướng sử dụng mạng lưới cho thấy số địa chỉ hoạt động và giá trị khóa tăng lên, được hỗ trợ bởi sự quan tâm ngày càng lớn từ các tổ chức vào năng lực hạ tầng đám mây phi tập trung của ICP. Dù ICP tiếp tục xây dựng hệ sinh thái so với các đối thủ lớn, sức hút nhà phát triển và sự chấp nhận từ tổ chức phản ánh tiến triển thực chất trong việc mở rộng thị phần ở phân khúc nền tảng hợp đồng thông minh cạnh tranh.
ICP mang lại hiệu quả sử dụng tài nguyên vượt trội, chi phí vận hành thấp và hiệu suất hợp đồng thông minh tốt hơn Ethereum và Solana. Kiến trúc của ICP ưu tiên mở rộng và phi tập trung. Tuy nhiên, ICP có hệ sinh thái nhà phát triển nhỏ hơn và khối lượng giao dịch thấp hơn các nền tảng lớn, đòi hỏi tiếp tục tăng trưởng người dùng và nhà phát triển.
ICP xếp thứ ba toàn cầu về nền tảng hợp đồng thông minh, với hệ sinh thái phát triển nhanh và niềm tin thị trường ngày càng tăng. Thị phần hệ sinh thái tăng từ 10% lên gần 40% trên phạm vi toàn cầu.
ICP cung cấp tốc độ giao dịch nhanh hơn và phí gas thấp hơn nhiều so với Ethereum. Dù Solana có thông lượng cao hơn, mô hình gas ngược của ICP ưu tiên nhà phát triển khi trả trước chi phí tính toán qua Cycles, thuận tiện hơn mô hình người dùng trả phí truyền thống.
ICP sử dụng cơ chế đồng thuận phi tập trung kết hợp mật mã khóa công khai và chữ ký số, cho phép xử lý song song trên các subnet. Kiến trúc này đạt thông lượng cao và độ trễ thấp hơn nền tảng đơn chuỗi truyền thống, nổi bật nhờ thiết kế chú trọng mở rộng và bảo mật.
ICP phát triển các ứng dụng DeFi, NFT và Web3 như sàn giao dịch phi tập trung, tài sản số. Tuy nhiên, hệ sinh thái vẫn chưa đạt mức trưởng thành như Ethereum do quy mô người dùng và số lượng giao thức còn hạn chế, dù tốc độ phát triển đang tăng lên.
ICP nổi bật với điện toán phi tập trung, chi phí thấp và tokenomics vững chắc. Rủi ro bao gồm bất định về quy định, cạnh tranh mạnh từ Ethereum và Solana cùng thách thức về mở rộng mức độ chấp nhận thị trường. Thành công dài hạn phụ thuộc vào tốc độ mở rộng hệ sinh thái và khả năng thu hút nhà phát triển.











