
Quỹ chỉ số và ETF đều theo dõi các chỉ số thị trường nhằm sao chép hiệu suất của chỉ số đó. Quỹ chỉ số thường là quỹ tương hỗ chỉ giao dịch một lần mỗi ngày, trong khi ETF được giao dịch liên tục trong ngày như cổ phiếu. Sự khác biệt về cấu trúc và cơ chế giao dịch tác động đến chi phí, thanh khoản và mức độ linh hoạt của nhà đầu tư.
Quỹ chỉ số là loại quỹ đầu tư được thiết kế để theo dõi hiệu suất của một chỉ số thị trường nhất định. Hầu hết các quỹ chỉ số có cấu trúc là quỹ tương hỗ và nắm giữ một danh mục chứng khoán phản ánh thành phần của chỉ số cơ sở. Mục tiêu của quỹ là không vượt trội hơn thị trường mà là tái hiện sát nhất mức sinh lời của thị trường.
Quỹ chỉ số được quản lý thụ động, nghĩa là danh mục chỉ thay đổi khi chỉ số cơ sở thay đổi. Nhờ chiến lược đầu tư thụ động, chi phí quản lý của quỹ chỉ số thường thấp hơn nhiều so với quỹ chủ động. Nhà đầu tư mua bán chứng chỉ quỹ chỉ số theo giá trị tài sản ròng, được xác định một lần mỗi ngày sau khi thị trường đóng cửa.
Quỹ hoán đổi danh mục (ETF) cũng được thiết kế để theo dõi một chỉ số, ngành hay loại tài sản, nhưng được giao dịch trên sàn như cổ phiếu. ETF sở hữu một danh mục chứng khoán giống quỹ chỉ số, nhưng chứng chỉ có thể mua bán liên tục trong ngày theo giá thị trường.
ETF chủ yếu được xây dựng để tái hiện hiệu suất chỉ số bằng phương pháp thụ động, tuy vẫn có một số ETF chủ động. Giá ETF thay đổi liên tục trong ngày, có thể cao hoặc thấp hơn giá trị tài sản ròng theo cung cầu thị trường.
Điểm khác biệt chủ yếu giữa quỹ chỉ số và ETF là cách giao dịch. Quỹ chỉ số được mua bán trực tiếp với đơn vị phát hành vào cuối ngày, còn ETF giao dịch liên tục trên sàn trong phiên.
Cấu trúc chi phí cũng có sự khác biệt. Quỹ chỉ số có thể yêu cầu số tiền đầu tư tối thiểu và phát sinh phí giao dịch tùy từng đơn vị phát hành. ETF hầu như không yêu cầu số tiền tối thiểu ngoài giá một chứng chỉ và chi phí giao dịch phụ thuộc vào phí môi giới và chênh lệch giá mua bán.
Thanh khoản và sự linh hoạt về giá là điểm phân biệt nổi bật. ETF cho phép nhà đầu tư đặt lệnh trong ngày, gồm cả lệnh giới hạn hay dừng, trong khi quỹ chỉ số chỉ giao dịch theo giá trị tài sản ròng cuối ngày.
Cả quỹ chỉ số và ETF đều có tỷ lệ chi phí thấp so với quỹ chủ động. Tuy nhiên, ETF thường hiệu quả về thuế hơn nhờ quy trình tạo lập và mua lại, giúp giảm tần suất phân phối lợi nhuận chịu thuế.
Quỹ chỉ số có thể phân phối lãi vốn khi nhà quản lý quỹ buộc phải bán chứng khoán để đáp ứng nhu cầu rút vốn. ETF thường xử lý mua lại bằng chuyển giao tài sản, hạn chế phát sinh lợi nhuận thực hiện trong quỹ.
Quỹ chỉ số thường được lựa chọn cho đầu tư dài hạn và tài khoản hưu trí nhờ sự đơn giản và khả năng đầu tư tự động. Phần lớn quỹ chỉ số cho phép nhà đầu tư thiết lập đóng góp định kỳ, phù hợp với chiến lược đầu tư hệ thống.
ETF mang lại sự linh hoạt cao cho nhà đầu tư muốn giao dịch trong giờ thị trường hoặc điều chỉnh tỷ trọng nhanh chóng. Tuy nhiên, sự linh hoạt này cũng có thể khiến nhà đầu tư giao dịch thường xuyên hơn.
Không có kênh nào vượt trội hoàn toàn. Lựa chọn phụ thuộc vào sở thích, thời hạn đầu tư và mức độ linh hoạt mong muốn của nhà đầu tư. Quỹ chỉ số phù hợp với người ưu tiên sự đơn giản và tích lũy dài hạn, còn ETF dành cho những ai đề cao thanh khoản trong ngày và kiểm soát giá.
Cả hai đều phục vụ mục đích cốt lõi tương tự và thường được kết hợp trong các danh mục đầu tư đa dạng hóa.
Có. Nhiều chỉ số thị trường được quỹ tương hỗ chỉ số và ETF cùng theo dõi, mang lại mức độ tiếp cận tương đương nhưng qua các cấu trúc khác nhau.
ETF và quỹ chỉ số cùng theo dõi một chỉ số thường có mức rủi ro thị trường tương tự nhau. Sự khác biệt về rủi ro chủ yếu liên quan đến hành vi giao dịch, không phải thành phần tài sản.
Không. Quỹ chỉ số chỉ giao dịch một lần mỗi ngày theo giá trị tài sản ròng, trong khi ETF giao dịch xuyên suốt trong phiên trên sàn.
Quỹ chỉ số và ETF đều mang đến khả năng tiếp cận đa dạng hóa với chi phí thấp vào các chỉ số thị trường, nhưng có sự khác biệt về cấu trúc, cơ chế giao dịch và mức độ linh hoạt. Quỹ chỉ số phù hợp với nhà đầu tư ưu tiên sự đơn giản và đầu tư dài hạn, còn ETF đáp ứng nhu cầu thanh khoản trong ngày và kiểm soát giá tốt hơn. Việc hiểu rõ các khác biệt này giúp nhà đầu tư chọn giải pháp phù hợp với mục tiêu và phong cách đầu tư của mình.











