So sánh token gaming và NFT SHFT với ENJ: phân tích xu hướng giá, dữ liệu thị trường, thanh khoản, tokenomics và dự báo giá từ năm 2026 đến 2031. Khám phá nền tảng phù hợp nhất với chiến lược đầu tư của bạn qua phân tích chuyên sâu trên Gate.
Giới thiệu: So sánh đầu tư giữa SHFT và ENJ
Trên thị trường tiền điện tử, việc so sánh SHFT và ENJ luôn thu hút sự chú ý lớn từ các nhà đầu tư. Hai tài sản này khác biệt rõ rệt về thứ hạng vốn hóa, bối cảnh ứng dụng và hiệu suất giá, đại diện cho các vị thế riêng biệt trong hệ sinh thái tài sản số.
Shyft Network (SHFT): Ra mắt vào tháng 3 năm 2021, dự án này định vị là giao thức blockchain công khai tập trung vào tổng hợp độ tin cậy và xác thực cho dữ liệu trong các hệ sinh thái công khai và riêng tư. Dự án hướng đến việc chuyển hóa dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa thông qua phân lớp ngữ cảnh.
Enjin Coin (ENJ): Hoạt động từ tháng 11 năm 2017, ENJ đã khẳng định vị thế là đồng tiền điện tử chuyên về gaming, cung cấp nền tảng cộng đồng game trực tuyến lớn với khoảng 18,7 triệu người chơi đăng ký và hỗ trợ giao dịch tài sản ảo trên 250.000 cộng đồng game.
Bài viết này sẽ phân tích toàn diện giá trị đầu tư của SHFT và ENJ qua các khía cạnh: diễn biến giá lịch sử, cơ chế nguồn cung, xu hướng tổ chức tiếp nhận, hệ sinh thái công nghệ và dự báo tương lai. Chúng tôi tập trung giải đáp câu hỏi mà đa số nhà đầu tư đặt ra:
"Tài sản nào là lựa chọn đầu tư phù hợp hơn trong bối cảnh thị trường hiện nay?"
Thông qua việc đánh giá dữ liệu thị trường tại ngày 5 tháng 2 năm 2026, bài viết sẽ chỉ ra sự khác biệt về đặc điểm nền tảng, vị thế thị trường và tiềm năng phát triển của hai dự án trong bức tranh tiền điện tử đang đổi mới.
I. So sánh giá lịch sử và tình trạng thị trường hiện tại
Diễn biến giá SHFT (Coin A) và ENJ (Coin B)
- 2021: SHFT đạt gần 6,34 USD vào tháng 3, chịu tác động bởi xu hướng thị trường chung thời điểm đó.
- 2021: ENJ ghi nhận biến động giá đáng kể, đạt khoảng 4,82 USD vào tháng 11, phản ánh sự quan tâm mạnh mẽ đến các dự án NFT.
- So sánh: Trong chu kỳ thị trường từ 2021 đến đầu 2025, SHFT giảm từ đỉnh 6,34 USD xuống khoảng 0,0002186 USD, ENJ giảm từ 4,82 USD xuống khoảng 0,01865964 USD.
Tình trạng thị trường hiện tại (ngày 5 tháng 2 năm 2026)
- Giá SHFT hiện tại: 0,0002547 USD
- Giá ENJ hiện tại: 0,02342 USD
- Khối lượng giao dịch 24h: SHFT đạt 12.018,73 USD; ENJ đạt 117.879,54 USD
- Chỉ số tâm lý thị trường (Fear & Greed Index): 14 (Cực kỳ sợ hãi)
Xem giá thời gian thực:

II. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá trị đầu tư SHFT vs ENJ
So sánh cơ chế nguồn cung (Tokenomics)
- SHFT: Không có thông tin cụ thể về cơ chế nguồn cung. Theo mô hình token game blockchain phổ biến, dự án có thể dùng nhiều chiến lược phân phối, nhưng chưa xác thực chi tiết.
- ENJ: Hoạt động trong hệ sinh thái gaming blockchain và NFT. Các công cụ của Enjin cho phép phát triển, quản lý, giao dịch, phân phối và tích hợp NFT trên toàn cầu. Tuy nhiên, cơ chế nguồn cung cụ thể (cố định, giảm phát...) không được nêu trong tài liệu.
- 📌 Mô hình lịch sử: Cơ chế nguồn cung ảnh hưởng chu kỳ giá qua hiệu ứng khan hiếm và phân phối. Tuy nhiên, mô hình lịch sử cụ thể của SHFT và ENJ cần thêm dữ liệu để đánh giá chính xác.
Tiếp nhận tổ chức và ứng dụng thị trường
- Sở hữu tổ chức: Các tài liệu không đề cập đến mức độ ưu tiên của tổ chức với SHFT hoặc ENJ.
- Ứng dụng doanh nghiệp: ENJ hỗ trợ ứng dụng gaming blockchain và NFT đa lĩnh vực. Công nghệ Enjin được hàng triệu người dùng toàn cầu sử dụng, cho thấy mức độ thâm nhập thị trường. Tình trạng tiếp nhận doanh nghiệp của SHFT không được nêu rõ.
- Chính sách quốc gia: Không có thông tin về thái độ quản lý đối với SHFT và ENJ tại các địa phương.
Phát triển công nghệ và hệ sinh thái
- Nâng cấp công nghệ SHFT: Tài liệu chỉ ghi nhận SHFT tập trung vào gaming và tài sản ảo, chưa nêu rõ chi tiết các nâng cấp công nghệ và tác động.
- Phát triển công nghệ ENJ: Enjin xây dựng hệ sinh thái toàn diện với nhiều sản phẩm phần mềm blockchain, cung cấp công cụ tạo, quản lý, giao dịch, phân phối, tích hợp NFT cho ứng dụng gaming blockchain.
- So sánh hệ sinh thái: ENJ có vị thế vững chắc ở mảng NFT và gaming blockchain, hàng triệu người dùng sử dụng công nghệ Enjin. Chi tiết về DeFi, thanh toán, hợp đồng thông minh của cả hai dự án chưa được nêu rõ.
Môi trường vĩ mô và chu kỳ thị trường
- Hiệu suất trong môi trường lạm phát: Không có dữ liệu so sánh khả năng chống lạm phát của SHFT và ENJ.
- Chính sách tiền tệ vĩ mô: Ảnh hưởng của lãi suất, chỉ số USD đối với SHFT và ENJ không được đề cập.
- Yếu tố địa chính trị: Tài liệu chỉ nhắc đến việc ứng dụng blockchain và diễn biến pháp lý trong thị trường tiền điện tử nói chung, bao gồm các sáng kiến luật hóa ảnh hưởng đến tài sản số. Tác động cụ thể tới SHFT và ENJ về nhu cầu giao dịch xuyên biên giới và hoàn cảnh quốc tế chưa được phân tích.
III. Dự báo giá 2026-2031: SHFT vs ENJ
Dự báo ngắn hạn (2026)
- SHFT: Thận trọng 0,00015282 - 0,0002547 USD | Lạc quan 0,0002547 - 0,000323469 USD
- ENJ: Thận trọng 0,0202101 - 0,02323 USD | Lạc quan 0,02323 - 0,0274114 USD
Dự báo trung hạn (2028-2029)
- SHFT có thể bước vào giai đoạn tích lũy, với dự báo giá từ 0,00019955503035 đến 0,0004599912564 USD năm 2028, 0,000247448237634 đến 0,000470949871626 USD năm 2029
- ENJ có thể bước vào giai đoạn tăng trưởng vừa phải, với dự báo giá từ 0,01968937632 đến 0,03199523652 USD năm 2028, 0,0231432210828 đến 0,0338247077364 USD năm 2029
- Động lực chính: Dòng vốn tổ chức, phát triển ETF, mở rộng hệ sinh thái
Dự báo dài hạn (2031)
- SHFT: Kịch bản cơ sở 0,000442686493567 - 0,000461131764132 USD | Lạc quan 0,000461131764132 - 0,000548746799318 USD
- ENJ: Kịch bản cơ sở 0,034144707274064 - 0,037938563637849 USD | Lạc quan 0,037938563637849 - 0,053113989092988 USD
Xem chi tiết dự báo giá SHFT và ENJ
Miễn trừ trách nhiệm
SHFT:
| Năm |
Giá dự báo cao nhất |
Giá dự báo trung bình |
Giá dự báo thấp nhất |
Biến động giá |
| 2026 |
0,000323469 |
0,0002547 |
0,00015282 |
0 |
| 2027 |
0,00038737323 |
0,0002890845 |
0,00024861267 |
13 |
| 2028 |
0,0004599912564 |
0,000338228865 |
0,00019955503035 |
32 |
| 2029 |
0,000470949871626 |
0,0003991100607 |
0,000247448237634 |
56 |
| 2030 |
0,000487233562102 |
0,000435029966163 |
0,000226215582404 |
70 |
| 2031 |
0,000548746799318 |
0,000461131764132 |
0,000442686493567 |
81 |
ENJ:
| Năm |
Giá dự báo cao nhất |
Giá dự báo trung bình |
Giá dự báo thấp nhất |
Biến động giá |
| 2026 |
0,0274114 |
0,02323 |
0,0202101 |
0 |
| 2027 |
0,029372012 |
0,0253207 |
0,020003353 |
8 |
| 2028 |
0,03199523652 |
0,027346356 |
0,01968937632 |
16 |
| 2029 |
0,0338247077364 |
0,02967079626 |
0,0231432210828 |
26 |
| 2030 |
0,044129375277498 |
0,0317477519982 |
0,020318561278848 |
35 |
| 2031 |
0,053113989092988 |
0,037938563637849 |
0,034144707274064 |
61 |
IV. So sánh chiến lược đầu tư: SHFT vs ENJ
Chiến lược đầu tư dài hạn và ngắn hạn
- SHFT: Phù hợp với nhà đầu tư muốn khám phá dự án hạ tầng blockchain mới nổi tập trung vào xác thực dữ liệu và giao thức tin cậy, tuy nhiên giai đoạn đầu của dự án đồng nghĩa với rủi ro cao hơn.
- ENJ: Thích hợp cho nhà đầu tư quan tâm tới vị thế hệ sinh thái gaming và NFT đã phát triển, với mức độ tiếp nhận rộng cho thấy sự hiện diện thị trường mạnh mẽ hơn.
Quản trị rủi ro và phân bổ tài sản
- Nhà đầu tư thận trọng: SHFT 10-15%, ENJ 85-90%
- Nhà đầu tư mạo hiểm: SHFT 30-40%, ENJ 60-70%
- Công cụ phòng ngừa rủi ro: Phân bổ stablecoin, quyền chọn, đa dạng hóa danh mục tài sản
V. So sánh rủi ro tiềm năng
Rủi ro thị trường
- SHFT: Thanh khoản thấp với khối lượng giao dịch 24h đạt 12.018,73 USD có thể dẫn đến biến động giá lớn và khó thực hiện lệnh khi thị trường biến động.
- ENJ: Giao dịch với khối lượng cao (117.879,54 USD), nhưng vẫn chịu ảnh hưởng bởi tâm lý ngành gaming và NFT, vốn thường có chu kỳ biến động rõ nét.
Rủi ro kỹ thuật
- SHFT: Là giao thức xác thực dữ liệu, cần giám sát khả năng mở rộng và ổn định mạng khi tăng trưởng.
- ENJ: Hạ tầng gaming đối mặt với bài toán hiệu năng mạng khi khối lượng giao dịch lớn và yêu cầu bảo mật cho tài sản NFT.
Rủi ro pháp lý
- Khuôn khổ pháp lý toàn cầu liên tục thay đổi với tài sản gaming blockchain và dự án NFT. Cả SHFT và ENJ đều chịu tác động khác nhau tùy theo quy định từng khu vực về giao thức dữ liệu và token gaming, vị thế pháp lý cụ thể phụ thuộc vào kịch bản ứng dụng.
VI. Kết luận: Tài sản nào đáng mua hơn?
📌 Tóm tắt giá trị đầu tư:
- SHFT: Tập trung vào xác thực dữ liệu và giao thức tin cậy trên blockchain, là dự án hạ tầng giai đoạn đầu. Đang giao dịch ở mức 0,0002547 USD với kịch bản tăng trưởng dự báo đến 2031.
- ENJ: Vị thế vững chắc ở lĩnh vực gaming blockchain và NFT, hỗ trợ khoảng 18,7 triệu người dùng đăng ký trên cộng đồng game. Giá hiện tại 0,02342 USD, với dự báo mở rộng theo xu hướng gaming.
✅ Lưu ý đầu tư:
- Nhà đầu tư mới: Nên dành tỷ trọng lớn cho dự án đã phát triển như ENJ, giới hạn SHFT trong danh mục. Đa dạng hóa danh mục là yếu tố quan trọng.
- Nhà đầu tư kinh nghiệm: Có thể cân bằng giữa hạ tầng gaming phát triển (ENJ) và dự án giao thức mới nổi (SHFT), điều chỉnh tỷ trọng theo mức chấp nhận rủi ro và triển vọng ngành.
- Nhà đầu tư tổ chức: Ưu tiên dự án có trường hợp sử dụng rõ ràng, lượng người dùng lớn, hệ sinh thái phát triển. ENJ với nền tảng gaming phù hợp tiêu chí đầu tư hạ tầng blockchain của tổ chức.
⚠️ Miễn trừ rủi ro: Thị trường tiền điện tử biến động mạnh. Nội dung này không phải lời khuyên đầu tư. Nhà đầu tư cần tự nghiên cứu và cân nhắc tài chính cá nhân trước khi quyết định.
VII. Câu hỏi thường gặp
Q1: Điểm khác biệt chính về ứng dụng giữa SHFT và ENJ là gì?
SHFT tập trung vào xác thực dữ liệu và giao thức tin cậy trên blockchain, ENJ chuyên về hạ tầng gaming và phát triển hệ sinh thái NFT. SHFT định vị là giao thức blockchain công khai để tổng hợp độ tin cậy và xác thực dữ liệu trong hệ sinh thái công khai, riêng tư, chuyển hóa dữ liệu thô thành thông tin qua phân lớp ngữ cảnh. ENJ là đồng tiền điện tử gaming, cung cấp nền tảng cộng đồng game trực tuyến lớn, hỗ trợ khoảng 18,7 triệu người chơi đăng ký và giao dịch tài sản ảo trên 250.000 cộng đồng game.
Q2: Tài sản nào có thanh khoản cao hơn theo dữ liệu thị trường hiện tại?
ENJ có thanh khoản cao hơn nhiều so với SHFT. Tại ngày 5 tháng 2 năm 2026, ENJ ghi nhận khối lượng giao dịch 24h là 117.879,54 USD, SHFT chỉ đạt 12.018,73 USD—thấp hơn khoảng 10 lần. Điều này cho thấy ENJ có điều kiện giao dịch tốt hơn, giảm rủi ro trượt giá khi thị trường biến động. Thanh khoản thấp của SHFT làm tăng biến động giá và khó vào/ra lệnh.
Q3: Dự báo giá cho SHFT và ENJ đến năm 2031 như thế nào?
Dựa trên dự báo hiện tại, ENJ có tiềm năng tăng trưởng mạnh hơn đến năm 2031. Kịch bản cơ sở của SHFT dự báo giá từ 0,000442686493567 đến 0,000461131764132 USD, lạc quan lên đến 0,000548746799318 USD. ENJ dự báo từ 0,034144707274064 đến 0,037938563637849 USD, lạc quan lên tới 0,053113989092988 USD. Dự báo này cho thấy ENJ có thể tăng 81% so với hiện tại, còn SHFT cũng ghi nhận mức tăng tương đương nhưng xuất phát từ nền giá thấp hơn.
Q4: Nhà đầu tư thận trọng nên phân bổ giữa SHFT và ENJ thế nào?
Nhà đầu tư thận trọng nên ưu tiên ENJ với tỷ trọng 85-90%, SHFT chỉ 10-15% trong danh mục. Cách phân bổ này phản ánh vị thế thị trường vững chắc, thanh khoản cao, lượng người dùng lớn (18,7 triệu) và hệ sinh thái hoàn thiện hơn của ENJ so với SHFT còn sơ khởi. Cần áp dụng các chiến lược quản trị rủi ro như phân bổ stablecoin, quyền chọn và đa dạng hóa để giảm rủi ro vốn có của thị trường tiền điện tử.
Q5: Rủi ro pháp lý chính mà SHFT và ENJ đối diện là gì?
Cả hai đều chịu ảnh hưởng của khuôn khổ pháp lý đang thay đổi. SHFT, tập trung vào xác thực dữ liệu và tin cậy trong hệ sinh thái công khai, riêng tư, có thể bị kiểm soát bởi quy định bảo mật dữ liệu, chuyển giao dữ liệu xuyên biên giới và yêu cầu tuân thủ xác thực. ENJ đối diện quy định về tài sản gaming blockchain và NFT, gồm phân loại tài sản game, quyền sở hữu tài sản ảo, quy định token gaming tùy địa phương. Nhà đầu tư cần theo dõi diễn biến pháp lý tại các thị trường lớn.
Q6: Tài sản nào phù hợp hơn với nhà đầu tư quan tâm gaming và metaverse?
ENJ là lựa chọn đầu tư trực tiếp cho gaming và metaverse. Nền tảng đã xác lập hạ tầng gaming hỗ trợ tạo, quản lý, giao dịch, phân phối, tích hợp NFT cho ứng dụng gaming blockchain. Với khoảng 18,7 triệu người chơi đăng ký và hiện diện ở 250.000 cộng đồng game, ENJ chứng minh được độ nhận diện trong ngành. SHFT dù đề cập tới gaming và tài sản ảo, chủ yếu là giao thức xác thực dữ liệu nên ít phù hợp trực tiếp với xu hướng gaming so với ENJ.
Q7: SHFT và ENJ đã từng thể hiện ra sao ở các chu kỳ thị trường trước?
Cả hai đều có điều chỉnh giá mạnh từ đỉnh lịch sử. SHFT giảm từ 6,34 USD tháng 3/2021 xuống 0,0002186 USD đầu 2025, ENJ giảm từ 4,82 USD tháng 11/2021 xuống 0,01865964 USD đầu 2025. Mô hình này phản ánh chu kỳ thị trường tiền điện tử giai đoạn đó. Tại ngày 5 tháng 2 năm 2026, chỉ số tâm lý thị trường ở mức 14 (Cực kỳ sợ hãi), cả hai đều dưới đỉnh cũ, ENJ giữ giá tuyệt đối cao hơn và thanh khoản vượt trội so với SHFT.
Q8: Lợi thế công nghệ của mỗi dự án là gì?
ENJ xây dựng hệ sinh thái phần mềm blockchain toàn diện, cung cấp công cụ tạo, quản lý, giao dịch, phân phối, tích hợp NFT cho ứng dụng gaming blockchain, được hàng triệu người dùng toàn cầu sử dụng. Hạ tầng chứng minh khả năng mở rộng với cộng đồng game lớn. SHFT tập trung vào công nghệ xác thực dữ liệu trên blockchain, chuyển hóa dữ liệu thô thành thông tin qua phân lớp ngữ cảnh trong hệ sinh thái công khai, riêng tư. Tuy nhiên, chi tiết về nâng cấp công nghệ và triển khai của SHFT cần tiếp tục nghiên cứu, do dự án còn ở giai đoạn sơ khởi so với nền tảng đã hoàn thiện của ENJ.
* Thông tin không nhằm mục đích và không cấu thành lời khuyên tài chính hay bất kỳ đề xuất nào được Gate cung cấp hoặc xác nhận.