
Khi mua tiền điện tử tại Việt Nam, phần lớn người dùng lựa chọn các sàn giao dịch uy tín như Upbit và Bithumb. Những nhà giao dịch có nhiều kinh nghiệm hơn lại thường sử dụng các nền tảng quốc tế thông qua stablecoin để tiếp cận nhiều lựa chọn giao dịch hơn và giảm chi phí giao dịch.
Hầu hết các sàn giao dịch tiền điện tử đều thu phí đối với cả giao dịch và rút tiền, song mức phí thực tế có thể khác biệt lớn giữa các nền tảng. Bài phân tích này sẽ tổng hợp và so sánh cấu trúc phí của tám sàn giao dịch lớn mà người dùng tại Việt Nam có thể tiếp cận, dựa trên các nền tảng hàng đầu được xác định qua khảo sát thị trường gần đây.
Cần hiểu rằng phí giao dịch thường được áp dụng khác nhau giữa bên tạo lập thị trường (maker) và bên nhận lệnh (taker). Maker cung cấp thanh khoản bằng cách đặt lệnh giới hạn chưa được khớp ngay, còn taker rút thanh khoản bằng cách khớp lệnh với các lệnh đã có trên sổ lệnh. Sự phân biệt này dẫn đến các mức phí khác nhau, trong đó maker thường được ưu đãi hơn để khuyến khích cung cấp thanh khoản cho thị trường.
Nền tảng quốc tế lớn này triển khai hệ thống phí theo tầng, ưu đãi cho các nhà giao dịch tích cực và người sở hữu token của sàn. Phí giao dịch cơ bản là 1%, nhưng người dùng có thể giảm đáng kể mức phí này bằng cách sử dụng token gốc của sàn để thanh toán phí.
Với giao dịch taker, phí từ 0,04% đến 0,1%, tùy vào khối lượng giao dịch và lượng token người dùng nắm giữ. Phí maker thấp hơn, từ 0,02% đến 0,1%. Mức phí cụ thể xác định dựa trên khối lượng giao dịch 30 ngày và lượng token gốc (BNB) người dùng sở hữu. Khối lượng giao dịch càng lớn, phí càng giảm, tạo động lực cho các nhà giao dịch tích cực.
Phí rút tiền tại đây khá thấp nhưng biến động tùy vào loại tiền điện tử và mạng blockchain được chọn. Ví dụ, rút USDT trên Ethereum yêu cầu số tiền rút tối thiểu 50 USDT với phí 7 USDT. Nếu rút qua Polygon, chỉ cần tối thiểu 0,4 USDT với phí 0,2 USDT. Điều này cho thấy việc chọn mạng blockchain phù hợp sẽ tối ưu chi phí chuyển tiền.
Với giao dịch XRP, blockchain Ripple yêu cầu rút tối thiểu 30 XRP với phí 0,2 XRP. Nếu sử dụng mạng BNB Smart Chain, chỉ cần rút tối thiểu 0,48 XRP với phí 0,24 XRP. Những biến động này cho thấy mỗi mạng blockchain sẽ ảnh hưởng đáng kể đến chi phí giao dịch.
Kraken áp dụng cấu trúc phí dựa trên khối lượng giao dịch, điều chỉnh theo mức độ hoạt động của từng người dùng. Phí taker dao động từ 0,1% đến 0,26%; phí maker từ 0% đến 0,16%. Nhờ đó, các nhà giao dịch khối lượng lớn sẽ được giảm đáng kể chi phí giao dịch.
Với giao dịch stablecoin, gồm cả USDT, Kraken áp dụng biểu phí đồng nhất 0% đến 0,2%, không phân biệt maker hay taker. Cách tính đơn giản này giúp người dùng dễ dự đoán chi phí khi giao dịch stablecoin – loại tiền thường dùng làm đồng trung gian trong các chiến lược giao dịch tiền điện tử.
Mức phí cụ thể xác định dựa trên khối lượng giao dịch 30 ngày và phương thức thanh toán của người dùng. Mô hình định giá động này đảm bảo các nhà giao dịch tích cực được hưởng mức phí ưu đãi, đồng thời vẫn phù hợp với người dùng giao dịch không thường xuyên.
Về phí rút tiền, giao dịch USDT trên Ethereum yêu cầu rút tối thiểu 7,11 USDT với phí 3,55 USDT. Sử dụng Solana tiết kiệm chi phí hơn: chỉ cần rút tối thiểu 0,4 USDT với phí 0,2 USDT. Rút XRP yêu cầu tối thiểu 25 XRP với phí 0,02 XRP, là lựa chọn rất kinh tế cho loại tiền này.
Coinbase giữ mức phí giao dịch cơ bản là 1%, mặc dù tỷ lệ này có thể thay đổi tùy phương thức thanh toán, khối lượng giao dịch và khu vực địa lý. Cách tiếp cận đơn giản giúp người mới dễ hiểu chi phí, song có thể dẫn tới phí cao hơn so với các nền tảng có cấu trúc phức tạp.
Với giao dịch tiền pháp định, Coinbase thu phí nạp tiền 10 USD với USD và 0,15 EUR với EUR. Phí rút tiền tương tự, đảm bảo tính nhất quán giữa nạp và rút. Mức phí cố định này thuận lợi cho giao dịch lớn nhưng có thể chiếm tỷ lệ cao với khoản tiền nhỏ.
Phí rút tiền điện tử và số tiền rút tối thiểu thay đổi theo thị trường và có thể cập nhật định kỳ. Với USDT, nền tảng thường yêu cầu rút tối thiểu 0,000001 USDT và phí khoảng 12,06 USDT. Đáng chú ý, giao dịch XRP đã bị tạm ngưng trên nền tảng này từ tháng 1 năm 2021, do đó người dùng không thể giao dịch XRP tại đây.
KuCoin nổi bật với cấu trúc phí đổi mới, áp dụng phí maker âm – hoàn phí cho người cung cấp thanh khoản. Phí taker dao động từ 0,025% đến 0,1%; phí maker từ -0,005% đến 0,1%. Phí maker âm là cơ chế hoàn tiền, tức người dùng nhận được một khoản khi cung cấp thanh khoản cho sàn.
Mức phí cụ thể phụ thuộc vào khối lượng giao dịch 30 ngày và lượng token gốc người dùng giữ. Hệ thống này thưởng cho cả nhà giao dịch tích cực lẫn người nắm giữ token lâu dài, tạo nhiều cơ hội giảm phí.
Rút USDT trên Ethereum tại KuCoin yêu cầu tối thiểu 40 USDT với phí 30 USDT. Tuy nhiên, các mạng khác như Solana, EOS, Algorand và Tezos chỉ cần rút tối thiểu 2 USDT với phí 1 USDT. Rút XRP yêu cầu tối thiểu 20,5 XRP với phí 0,5 XRP – mức trung bình so với các nền tảng khác.
Nền tảng lâu năm này áp dụng phí giao dịch cơ bản 0,2% cho người dùng thường, đồng thời triển khai hệ thống giảm phí bằng token có thể giảm còn 0,07%–0,18%. Mức giảm dựa trên khối lượng giao dịch token gốc của sàn, khuyến khích người dùng tham gia hệ sinh thái.
Với người dùng chuyên nghiệp, nền tảng cung cấp mức phí thấp hơn nhiều. Phí taker cho pro từ 0,0193% đến 0,0462%; phí maker từ 0,0097% đến 0,0362%. Những mức phí này đặc biệt hấp dẫn với nhà đầu tư tổ chức và cá nhân giao dịch lớn.
Điểm nổi bật là miễn phí maker 0% cho các cặp tiền điện tử–tiền pháp định, giúp người cung cấp thanh khoản không mất phí ở thị trường này. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả với người thường xuyên chuyển đổi giữa tiền điện tử và tiền pháp định.
Phí rút tiền và số tiền rút tối thiểu thay đổi theo thị trường. Dữ liệu gần đây cho thấy phí rút USDT khoảng 13,95 USDT và XRP là 0,25 XRP, tuy nhiên các con số này có thể biến động theo tình trạng mạng hoặc yếu tố khác.
Nền tảng lớn này chia cấp thành viên rõ rệt giữa người dùng thường và VIP. Người dùng thường khi mua tiền điện tử bằng USDT bị áp phí taker từ 0,08% đến 0,1%, phí maker 0,06% đến 0,08%.
Người dùng VIP được hưởng phí ưu đãi hơn: taker 0,02% đến 0,08%, maker từ -0,005% đến 0,06%. Như các nền tảng khác có phí maker âm, đây là cơ chế hoàn phí cho người cung cấp thanh khoản.
Mức phí cụ thể xác định theo tổng tài sản của người dùng hoặc khối lượng giao dịch 30 ngày, tùy mức nào lợi hơn. Nhờ vậy, cả người sở hữu tài sản lớn và nhà giao dịch tích cực đều tiếp cận được mức phí thấp, phù hợp nhiều nhóm khách hàng và chiến lược giao dịch.
Upbit – sàn giao dịch nội địa hàng đầu – duy trì biểu phí khác nhau với từng thị trường. Thị trường KRW (Won) áp dụng phí tiêu chuẩn 0,139%, thị trường BTC và USDT phí 0,25%. Các mức phí này đã bao gồm VAT, minh bạch cho người dùng về tổng chi phí.
Trong giai đoạn khuyến mãi, nền tảng từng giảm phí KRW xuống còn 0,05% (không áp dụng với lệnh chờ). Các chương trình này giúp nhà giao dịch tích cực tiết kiệm nhiều chi phí, nhưng mức phí có thể thay đổi nên người dùng cần kiểm tra thông báo chính thức của sàn.
Phí giao dịch thay đổi theo các chương trình khuyến mãi, người dùng nên theo dõi thông báo để biết biểu phí mới nhất. Phí rút KRW cố định 1.000 KRW, giúp người dùng dễ dự toán chi phí khi quy đổi về tiền pháp định.
Bithumb áp dụng cấu trúc phí dựa trên khối lượng giao dịch, dao động 0,04%–0,25%, xác định theo khối lượng giao dịch 30 ngày. Ngoài ra, người dùng có thể giảm phí nhờ phiếu giảm giá và điểm thưởng (mileage), tạo thêm nhiều cách tiết kiệm chi phí.
Phí nạp tiền thay đổi theo phương thức: nạp KRW miễn phí, nạp Bitcoin phí 0,0001 BTC, nạp Ethereum miễn phí. Điều này phản ánh chi phí xử lý khác nhau cho từng loại giao dịch.
Phí rút tiền phụ thuộc vào loại tiền: rút KRW phí 1.000 KRW, rút Bitcoin cần 0,001 BTC, rút Ethereum mất 0,01 ETH. Người dùng nên cân nhắc phí này khi xây dựng chiến lược giao dịch, nhất là với giao dịch nhỏ vì phí có thể chiếm tỷ trọng lớn.
Trong các chiến dịch khuyến mãi gần đây, sàn triển khai giao dịch miễn phí hàng tuần cho một số đồng tiền điện tử, thường gồm 10 đồng mỗi tuần. Người dùng nhận biết ưu đãi qua nhãn "Free" cạnh biểu tượng trên giao diện giao dịch.
| Sàn giao dịch | Phí giao dịch | Rút USDT | Rút XRP |
|---|---|---|---|
| Leading Exchange A | 0,02~1% | 0,2~7 USDT | 0,2~0,24 XRP |
| Kraken | 0~0,26% | 0,2~3,55 USDT | 0,02 XRP |
| Coinbase | 1% | 12,06 USDT | – |
| KuCoin | -0,005~0,1% | 1~30 USDT | 0,5 XRP |
| Established Exchange C | 0,0097~0,2% | 13,95 USDT | 0,25 XRP |
| Major Platform B | -0,005~0,1% | – | – |
| Upbit | 0,05~0,25% | – | – |
| Bithumb | 0,04~0,25% | – | – |
Bảng so sánh này giúp người dùng đánh giá nhanh chi phí giữa các nền tảng. Sự khác biệt lớn về phí cho thấy việc chọn sàn phù hợp với mô hình giao dịch và khối lượng của bạn là rất quan trọng. Nên tính cả phí giao dịch và phí rút tiền vào tổng chi phí, vì phí rút đôi khi cao hơn phí giao dịch, nhất là với giao dịch nhỏ hoặc dùng một số mạng blockchain nhất định.
Các sàn lớn có biểu phí cạnh tranh: phí cơ bản thường từ 0,10% maker/0,10% taker, giảm 20-25% khi dùng token nền tảng. Cặp stablecoin thường có phí rất thấp, từ 0,00% maker. Phí rút thay đổi theo mạng, phổ biến 0,00001-0,0002 ETH. Phí nạp tiền pháp định phụ thuộc phương thức, chuyển khoản ngân hàng thường rẻ nhất.
Phí rút/nạp thay đổi theo sàn và loại tài sản. Phí rút phụ thuộc vào chi phí mạng, dao động mạnh giữa các loại tiền; phí nạp thường miễn phí hoặc rất thấp. Nên so sánh biểu phí từng sàn, vì có sàn giảm phí theo khối lượng giao dịch và hỗ trợ token gốc để tiết kiệm chi phí.
Nên so sánh cấu trúc phí giữa các nền tảng để tìm mức thấp nhất. Hãy cân nhắc phí maker-taker, phí rút và ưu đãi theo khối lượng giao dịch. Các sàn có nhiều tầng phí đáp ứng từng cấp độ và hoạt động giao dịch khác nhau.
Phí maker thấp hơn do cung cấp thanh khoản qua lệnh giới hạn; phí taker cao hơn vì khớp lệnh thị trường. Tổng chi phí phụ thuộc vào chiến lược—maker tiết kiệm hơn, taker sẽ tốn phí hơn.
Có, cấp thành viên cao thường được giảm phí giao dịch. Chênh lệch có thể từ 0,02% đến 0,1% giữa cấp chuẩn và VIP, tùy vào khối lượng giao dịch và số tài sản sở hữu.
Giao dịch giao ngay có phí thấp nhất. Hợp đồng tương lai, ký quỹ thường có phí cao hơn do phí quản lý và tất toán hàng ngày. Giao dịch hợp đồng tương lai có thêm phí lãi suất. Biểu phí thay đổi theo khối lượng giao dịch và cấp tài khoản.
Ngoài phí giao dịch, hãy chú ý phí chênh lệch giá mua–bán (spread) và phí thanh khoản. Các chi phí này ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí giao dịch, nhưng thường không hiển thị rõ khi thực hiện lệnh.
Có, giao dịch stablecoin thường có phí thấp hơn. Stablecoin giúp giảm phí nhờ chi phí giao dịch thấp và loại bỏ rủi ro biến động tỷ giá tiền pháp định, tối ưu chi phí giao dịch.











