

Lạm phát, theo định nghĩa đơn giản nhất, là tình trạng có quá nhiều tiền lưu thông trong nền kinh tế. Sự dư thừa này bắt nguồn từ việc in thêm tiền để bơm vào hệ thống, thực chất là “tăng cung tiền”.
Xét về kinh tế, lạm phát xảy ra khi sức mua của đồng tiền giảm dần theo thời gian. Điều này có nghĩa là cùng một số tiền sẽ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn so với trước. Hiểu rõ khái niệm này là điều cần thiết đối với bất kỳ ai muốn bảo vệ tài chính cá nhân trong môi trường kinh tế biến động.
Cơ chế lạm phát được minh họa qua các ví dụ thực tế. Khi ngân hàng trung ương, ví dụ Ngân hàng Thái Lan, quyết định bơm thêm tiền vào hệ thống, họ thường áp dụng chính sách làm cho việc vay vốn trở nên hấp dẫn hơn. Điều này thực hiện bằng cách giảm lãi suất cho vay, khuyến khích nhà đầu tư và người dân vay tiền cho nhiều mục đích.
Những mục đích này có thể là khởi nghiệp, mở rộng kinh doanh, mua nhà hoặc mua xe. Hệ quả là lượng tiền lưu thông tăng mạnh trong nền kinh tế. Việc cung tiền tăng thường khiến cả chủ doanh nghiệp lẫn nhân viên nhận mức thu nhập danh nghĩa cao hơn, tạo ra cảm giác thịnh vượng ban đầu.
Khi cung tiền tăng, dường như có nhiều tiền hơn trong hệ thống kinh tế. Bạn có thể bán nhiều hàng hóa hay dịch vụ hơn và có nhiều tiền mặt hơn trước. Về mặt cảm nhận, đây là diễn biến tích cực cho mọi đối tượng.
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ nhà sản xuất và cung cấp dịch vụ, thực tế lại khác. Doanh nghiệp nhận ra họ bán sản phẩm, dịch vụ với giá thấp so với lượng tiền tăng lên, nên bắt đầu điều chỉnh giá bán để phù hợp với thực tế mới.
Yếu tố chủ chốt thúc đẩy điều chỉnh giá là chi phí sản xuất, giá nguyên vật liệu tăng ngay từ nguồn. Khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp buộc phải bù đắp khoản này, và chi phí tăng sẽ chuyển đến người tiêu dùng qua giá hàng hóa, dịch vụ cao hơn.
Bên cạnh việc đồng tiền suy yếu do cung tiền tăng làm chi phí nhập khẩu tăng, còn có các yếu tố nền tảng thúc đẩy lạm phát lâu dài như tăng dân số, tích tụ tiền dư thừa trong hệ thống và tổng mức tiêu dùng tăng. Nếu khả năng kiếm tiền của bạn không tăng hoặc tăng chậm hơn tốc độ lạm phát, sức mua giảm. Nói đơn giản, bạn đang nghèo đi tương đối vì lạm phát.
Lạm phát nhẹ ở mức 2-3% mỗi năm được xem là tốt cho lưu thông kinh tế. Trong môi trường này, thu nhập tăng vừa phải mà không ảnh hưởng lớn đến chi phí sản xuất. Doanh nghiệp hưởng lợi từ doanh thu tăng để tái đầu tư mở rộng, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, hình thành vòng xoay thịnh vượng tích cực.
Mức lạm phát vừa phải cũng thúc đẩy chi tiêu thay vì tích trữ tiền, vì mọi người hiểu giá trị tiền sẽ giảm nhẹ trong tương lai. Việc chi tiêu này kích thích hoạt động kinh tế và duy trì dòng lưu thông hàng hóa, dịch vụ trong nền kinh tế.
Lạm phát cao với mức giá tăng nhanh và mạnh gây thách thức cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Khi lạm phát tăng đột biến, doanh nghiệp khó thích nghi với chi phí tăng mạnh, buộc phải cắt giảm quy mô hoặc giảm nhân sự để tồn tại.
Khi doanh nghiệp vừa giảm chi phí vừa tăng giá, người tiêu dùng chịu gánh nặng kép: giảm cơ hội việc làm và giá các mặt hàng thiết yếu tăng. Tình trạng này dẫn đến vòng xoáy kinh tế đi xuống, sức mua giảm làm nhu cầu giảm, tiếp tục ảnh hưởng đến kinh doanh và việc làm.
Các yếu tố chủ yếu gây lạm phát gồm:
Lạm phát chi phí đẩy (Cost-Push Inflation): Xảy ra khi chi phí sản xuất tăng, doanh nghiệp buộc tăng giá để duy trì lợi nhuận. Giá nguyên vật liệu, lao động, năng lượng, vận chuyển tăng đều góp phần vào loại lạm phát này.
Lạm phát cầu kéo (Demand-Pull Inflation): Xảy ra khi nhu cầu tiêu dùng vượt nguồn cung, đẩy giá lên cao. Tăng trưởng kinh tế và sự tự tin của người tiêu dùng thường kích hoạt loại lạm phát này.
Lạm phát được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI), theo dõi biến động giá của một rổ hàng hóa, dịch vụ mà hộ gia đình thường mua. CPI gồm:
Biến động giá hàng hóa và dịch vụ: Bao gồm nhiều mặt hàng từ thực phẩm, quần áo đến y tế, giải trí. Mỗi nhóm hàng được xác định trọng số theo tỷ lệ tiêu dùng bình quân của hộ gia đình.
Chi phí nhà ở: Gồm tiền thuê, giá nhà và các chi phí như điện nước, bảo trì. Nhà ở thường chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách gia đình, nên có trọng số cao trong tính toán lạm phát.
Thành phần cụ thể của các yếu tố này khác nhau tùy quốc gia, do mỗi nước ưu tiên các loại hàng hóa và dịch vụ theo thói quen tiêu dùng và cấu trúc kinh tế.
Như đã phân tích, nếu thu nhập không tăng hoặc tăng chậm hơn mức lạm phát, bạn sẽ nghèo đi theo thời gian. Trong môi trường lạm phát hiện nay, đầu tư trở thành chiến lược quan trọng để bảo toàn và tăng trưởng tài sản.
Đầu tư giúp tăng giá trị tài sản với tốc độ vượt mức lạm phát, từ đó duy trì hoặc cải thiện sức mua. Tuy nhiên, vấn đề trọng tâm là: nên đầu tư vào tài sản nào khi lạm phát?
Những tài sản khuyến nghị đầu tư trong thời kỳ lạm phát gồm:
Vàng: Kim loại quý, nhất là vàng, thường biến động cùng chiều với lạm phát và được xem là “trú ẩn an toàn”. Lý do là nguồn cung vàng hạn chế, chi phí khai thác cao, khác với tiền pháp định có thể in không giới hạn. Sự khan hiếm làm vàng trở thành phương tiện lưu giữ giá trị đáng tin cậy.
Trái phiếu ngắn hạn: Khi lãi suất tăng để chống lạm phát, trái phiếu ngắn hạn mang lại lợi suất cao hơn. Trái phiếu ngắn hạn cũng ít biến động hơn trái phiếu dài hạn do ít chịu tác động từ điều chỉnh lãi suất liên tục và rủi ro kỳ hạn lớn.
Cổ phiếu doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ thiết yếu: Những doanh nghiệp này thường hoạt động tốt trong thời lạm phát vì sản phẩm có nhu cầu không co giãn. Người tiêu dùng phải mua các mặt hàng thiết yếu bất chấp giá tăng. Nếu doanh nghiệp trả cổ tức, nhà đầu tư còn nhận thêm lợi nhuận giúp bù đắp tác động lạm phát.
Quỹ đầu tư bất động sản (REITs): Quỹ này hưởng lợi từ lạm phát do giá thuê tăng theo lạm phát. Bất động sản cũng có nhu cầu không co giãn, nhất là bất động sản nhà ở và thương mại thiết yếu, giúp REITs chống chịu tốt hơn trong thời kỳ lạm phát.
Bitcoin: Là tài sản số có nguồn cung hạn chế, Bitcoin được gọi là “vàng kỹ thuật số”, là lựa chọn thay thế vàng vật chất và kim loại quý để phòng ngừa lạm phát. Cần lưu ý Bitcoin hiện biến động ngắn hạn cao, không phù hợp với mọi khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư.
Lạm phát là mối nguy thầm lặng làm giảm giá trị tiền trong túi bạn, thể hiện qua việc giá hàng hóa, dịch vụ tăng. Nếu thu nhập không theo kịp tốc độ lạm phát, bạn sẽ nghèo đi dù chăm chỉ tiết kiệm.
Đầu tư là giải pháp giúp tạo ra lợi nhuận bổ sung từ tài sản để đạt mức sinh lời vượt lạm phát. Các tài sản phù hợp gồm kim loại quý như vàng, trái phiếu ngắn hạn, cổ phiếu doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ thiết yếu, quỹ đầu tư bất động sản và Bitcoin như tài sản số thay thế. Bằng cách phân bổ tài sản chiến lược vào các nhóm chống lạm phát này, bạn có thể bảo vệ tài sản và duy trì sức mua theo thời gian.
Lạm phát là sự gia tăng liên tục mức giá chung. Lạm phát xảy ra khi tổng cầu vượt tổng cung, do cầu tăng hoặc cung giảm. Nguyên nhân phổ biến gồm dư thừa cung tiền, chi phí sản xuất tăng và tiêu dùng gia tăng.
Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền, nghĩa là cùng một số tiền sẽ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn. Điều này khiến chi phí sinh hoạt và chi tiêu tăng, đồng thời làm giá trị tiết kiệm giảm dần theo thời gian.
Lạm phát làm giảm sức mua của tiền lương và tiết kiệm, khiến giá trị thực bị giảm. Lợi suất đầu tư thấp hơn mức lạm phát sẽ dẫn đến lợi suất thực âm, làm giảm khả năng tích lũy tài sản theo thời gian.
Người nghỉ hưu và người thu nhập cố định bị mất sức mua vì lương và lương hưu không tăng theo giá cả; người gửi tiết kiệm thấy tiền gửi mất giá trị thực; người vay nợ hưởng lợi vì trả nợ dễ hơn; người lao động đô thị trung lưu chịu áp lực chi phí sống tăng mạnh ở nhà ở, giao thông và chi tiêu hàng ngày.
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, làm tăng chi phí vay và giảm chi tiêu. Họ cũng điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc và thực hiện nghiệp vụ thị trường mở để kiểm soát cung tiền hiệu quả.
Giảm chi tiêu không thiết yếu, đa dạng hóa tài sản vào nhóm chống lạm phát như bất động sản và hàng hóa, cân nhắc tăng nguồn thu nhập. Tránh giữ quá nhiều tiền mặt vì lạm phát làm mất giá trị theo thời gian.
Các vụ lạm phát cực lớn gồm Đức những năm 1920 và Trung Quốc thập niên 1940, gây bất ổn xã hội và thay đổi chế độ. Nga và Đức sau Thế chiến I lạm phát lớn dẫn đến chế độ cộng sản và phát xít. Lạm phát ở Trung Quốc sau Thế chiến II giúp Mao thắng. Brazil năm 1954 lạm phát vượt 100% mỗi năm, kích hoạt chế độ quân sự. Chile và Argentina lạm phát nặng gây sụp đổ chính trị năm 1973 và 1976.











