

Lạm phát chỉ tình trạng trong nền kinh tế khi lượng tiền lưu thông tăng quá mức, khiến giá cả hàng hóa và dịch vụ nói chung tăng cao. Hiểu đơn giản, khi cung tiền tăng nhanh hơn sản lượng hàng hóa và dịch vụ, sức mua của đồng tiền sẽ giảm và giá cả sẽ tăng theo.
Hiện tượng này xuất hiện khi ngân hàng trung ương hoặc cơ quan tiền tệ tăng cung tiền thông qua các biện pháp như in thêm tiền hoặc áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng. Nếu lượng tiền tăng không đi kèm với sự gia tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ, sẽ xảy ra tình trạng “quá nhiều tiền đuổi theo quá ít hàng”, làm giá cả tăng mạnh.
Lạm phát thường phát sinh từ các chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Khi muốn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ngân hàng trung ương có thể giảm lãi suất để khuyến khích vay vốn. Điều này khiến doanh nghiệp mở rộng sản xuất, cá nhân vay mua nhà hoặc xe, nhà đầu tư huy động vốn cho dự án mới.
Lãi suất thấp làm giảm chi phí vay, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư trên toàn nền kinh tế. Việc bơm thêm tiền vào thị trường làm tăng tổng cung tiền. Khi tiền sẵn có nhiều hơn, doanh nghiệp có thể bán được nhiều hàng hóa, người lao động có thể được tăng lương. Tuy nhiên, cung tiền tăng có thể dẫn đến những tác động không mong muốn lên mặt bằng giá chung.
Khi cung tiền tăng, ban đầu có thể nghĩ đây là điều tích cực. Doanh nghiệp bán được nhiều hàng hóa hơn, cá nhân có nhiều tiền hơn trong tài khoản. Tuy nhiên, quan niệm rằng có nhiều tiền là giàu hơn thực chất là sai lầm phổ biến.
Với các nhà sản xuất, nguồn cung tiền lớn khiến họ có thể đang bán hàng với giá quá thấp so với điều kiện tiền tệ mới. Nhận thức này dẫn đến điều chỉnh giá trên toàn nền kinh tế. Tuy vậy, động lực chính khiến giá tăng không chỉ là do định giá thấp mà còn đến từ chi phí tăng dọc chuỗi cung ứng.
Vấn đề cốt lõi là giá nguyên liệu, chi phí sản xuất và hàng hóa nhập khẩu tăng cao. Khi đồng tiền yếu đi do cung tăng, nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài cũng đắt đỏ hơn. Ngoài ra, về lâu dài, các yếu tố như tăng dân số, tổng cầu gia tăng và tích tụ tiền dư thừa cũng góp phần đẩy giá lên.
Nếu thu nhập của bạn không tăng tương ứng với tốc độ lạm phát, sức mua thực tế sẽ giảm. Nói cách khác, bạn sẽ nghèo đi dù số tiền trong tay vẫn không thay đổi, bởi số tiền đó mua được ít hơn so với trước.
Lạm phát vừa phải, ở mức 2-3% mỗi năm, thường được coi là tốt cho nền kinh tế. Mức lạm phát này cho thấy kinh tế tăng trưởng bền vững. Điều kiện này giúp doanh nghiệp tăng doanh thu đều đặn, thúc đẩy mở rộng sản xuất, tạo việc làm mới. Người lao động được tăng lương, các hoạt động kinh tế giữ nhịp sôi động.
Lạm phát vừa phải cũng khuyến khích tiêu dùng và đầu tư thay vì giữ tiền mặt, vì mọi người hiểu tiền sẽ mất giá nếu không sử dụng. Nhờ đó, tiền lưu thông hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng và tạo thêm việc làm.
Siêu lạm phát, tức lạm phát tăng phi mã và kéo dài, tạo ra những vấn đề kinh tế nghiêm trọng. Khi giá cả tăng quá nhanh, doanh nghiệp khó thích ứng với chi phí sản xuất tăng đột biến. Hệ quả là nhiều doanh nghiệp phá sản, giảm tuyển dụng, phải cắt giảm nhân sự để giữ lợi nhuận.
Với người tiêu dùng, lạm phát cao làm giảm mạnh sức mua. Hàng hóa và dịch vụ thiết yếu ngày càng đắt đỏ, buộc các gia đình cắt giảm chi tiêu và giảm mức sống. Vòng xoáy này khiến tiêu dùng giảm, doanh nghiệp thu hẹp sản xuất, việc làm và thu nhập cũng giảm theo, làm suy thoái kinh tế thêm trầm trọng.
Lạm phát chủ yếu do hai yếu tố chính gây ra:
Lạm phát do chi phí đẩy: Xuất hiện khi chi phí sản xuất tăng, buộc các nhà sản xuất tăng giá để giữ lợi nhuận. Chi phí này có thể đến từ lương tăng, nguyên liệu đắt đỏ, giá năng lượng lên cao hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng.
Lạm phát do cầu kéo: Xảy ra khi tổng cầu hàng hóa/dịch vụ vượt quá nguồn cung. Khi người tiêu dùng có nhiều tiền để chi tiêu và cầu vượt quá năng lực sản xuất, giá sẽ tăng vì doanh nghiệp có thể bán hàng với giá cao hơn.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là thước đo lạm phát phổ biến, theo dõi mức thay đổi trung bình của giá cả mà người tiêu dùng trả cho một rổ hàng hóa, dịch vụ theo thời gian. CPI được tính dựa trên:
Biến động giá hàng hóa, dịch vụ: Bao gồm các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm, quần áo, giao thông, y tế, giải trí... Các cơ quan thống kê chọn một rổ hàng hóa đại diện cho thói quen chi tiêu phổ biến.
Chi phí nhà ở: Bao gồm tiền thuê, trả góp mua nhà và các khoản chi cho nhà ở, thường chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách gia đình.
Thành phần rổ CPI sẽ khác nhau tùy từng quốc gia, dựa trên ưu tiên tiêu dùng và cấu trúc kinh tế. Việc cập nhật thường xuyên giúp CPI phản ánh sát thực tế chi tiêu hiện tại của người dân.
Nếu tốc độ tăng thu nhập không vượt tỷ lệ lạm phát, giá trị tài sản thực của bạn sẽ giảm. Trong bối cảnh lạm phát trở thành vấn đề lớn, đầu tư là giải pháp then chốt để giữ và tăng giá trị tiền. Vậy nên chọn loại tài sản nào khi lạm phát tăng cao?
Các loại tài sản sau thường đạt hiệu quả tốt khi lạm phát tăng:
Vàng: Vàng thường tăng giá cùng lạm phát, được coi là “tài sản trú ẩn an toàn”. Nguồn cung vàng có hạn, chi phí khai thác lớn, khác với việc in thêm tiền. Nhờ đó, vàng giữ được giá trị nội tại khi lạm phát tăng. Ngoài ra, vàng được toàn cầu công nhận và dễ giao dịch, là nơi lưu trữ giá trị tin cậy qua mọi điều kiện kinh tế.
Trái phiếu ngắn hạn: Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất để chống lạm phát, trái phiếu ngắn hạn hấp dẫn hơn vì lợi suất điều chỉnh nhanh. Chúng cũng ít rủi ro thời hạn hơn trái phiếu dài hạn, ổn định hơn khi chính sách tiền tệ thắt chặt.
Cổ phiếu các doanh nghiệp cung cấp hàng hóa, dịch vụ thiết yếu: Các doanh nghiệp sản xuất, cung ứng nhu yếu phẩm có cầu không co giãn, khách hàng vẫn mua kể cả khi giá tăng. Do đó, họ dễ chuyển phần chi phí tăng lên giá bán mà ít ảnh hưởng đến sản lượng. Ví dụ: thực phẩm, điện nước, y tế. Nếu doanh nghiệp trả cổ tức, nhà đầu tư còn có nguồn thu nhập bù đắp lạm phát.
Quỹ đầu tư bất động sản (REITs): Bất động sản là kênh phòng thủ lạm phát vì giá trị tài sản, thu nhập cho thuê tăng theo giá cả. Đầu tư REITs giúp tiếp cận bất động sản mà không cần sở hữu trực tiếp. Khi giá thuê tăng, REITs tăng thu nhập và cổ tức. Bất động sản cũng có cầu ổn định, đặc biệt là nhà ở hoặc mặt bằng thiết yếu.
Bitcoin: Được gọi là “vàng số”, Bitcoin có giới hạn cung 21 triệu đồng, giúp chống lạm phát. Khác với tiền pháp định, Bitcoin không thể tạo thêm. Một số nhà đầu tư xem Bitcoin là nơi giữ giá trị như kim loại quý. Tuy nhiên, Bitcoin biến động mạnh ngắn hạn, nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ mức chịu rủi ro trước khi đầu tư lớn vào tiền điện tử.
Lạm phát là nguy cơ âm thầm bào mòn sức mua của tiền, thể hiện qua giá hàng hóa, dịch vụ tăng dần. Nếu thu nhập không theo kịp lạm phát, bạn sẽ nghèo đi dù có tiết kiệm nhiều đến đâu.
Đầu tư là giải pháp giúp sinh lời trên vốn hiện có, với mục tiêu vượt tỷ lệ lạm phát. Các tài sản phù hợp gồm vàng, trái phiếu ngắn hạn, cổ phiếu doanh nghiệp thiết yếu, quỹ đầu tư bất động sản và tài sản thay thế như Bitcoin. Mỗi lựa chọn đều có đặc trưng rủi ro/sinh lời khác nhau, nhà đầu tư cần cân nhắc điều kiện cá nhân, thời gian đầu tư và mức chịu rủi ro khi xây dựng danh mục phòng thủ lạm phát.
Nắm vững kiến thức về lạm phát và chủ động bảo vệ tài sản là yếu tố then chốt để duy trì an toàn tài chính dài hạn. Đa dạng hóa vào các tài sản phòng thủ lạm phát và cập nhật tình hình kinh tế sẽ giúp bạn chủ động ứng phó với lạm phát, bảo toàn sức mua.
Lạm phát là hiện tượng giá cả tăng liên tục, trên diện rộng. Nguyên nhân chủ yếu là cung tiền vượt nhu cầu thực, khiến đồng tiền mất giá. Chính phủ kiểm soát lạm phát bằng chính sách tài khóa, tiền tệ thắt chặt như tăng lãi suất, giảm tiền lưu thông.
Lạm phát làm giảm sức mua thực của khoản tiết kiệm theo thời gian. Nếu lạm phát cao hơn lãi suất tiết kiệm, bạn sẽ mất giá trị tài sản. Nên đa dạng hóa đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản, hàng hóa để bảo vệ tài sản và vượt qua lạm phát.
Lạm phát thường làm giảm tăng trưởng thực của lương, đẩy giá nhà lên cao, lợi suất đầu tư giảm. Chi phí tăng khiến lợi nhuận doanh nghiệp giảm, giá cổ phiếu suy giảm. Nhà đầu tư sẽ mất sức mua nếu lợi suất không vượt tỷ lệ lạm phát.
Lạm phát được đo chủ yếu bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI), theo dõi biến động giá hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng. Ngoài ra còn chỉ số giá sản xuất (PPI) đo giá bán buôn, chỉ số giảm phát GDP so sánh GDP danh nghĩa và thực tế. Các chỉ số này giúp đánh giá mức thay đổi giá chung trong nền kinh tế.
Nên đa dạng hóa vào tài sản phòng thủ lạm phát như hàng hóa, bất động sản và token blockchain. Tiền điện tử là kênh lưu trữ giá trị phi tập trung, độc lập với chính sách tiền tệ truyền thống, giúp phòng thủ lạm phát hiệu quả.
Lạm phát thường khiến lãi suất tăng. Khi lạm phát cao, ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát và giữ sức mua đồng tiền. Lãi suất cao phản ánh giá trị thời gian của tiền, giúp giảm áp lực lạm phát lên nền kinh tế.
Siêu lạm phát tại Đức năm 1923 là một trong những sự kiện nghiêm trọng nhất. Chính phủ Weimar đã in tiền hàng loạt để bù ngân sách, khiến lạm phát phi mã, giá tăng từng ngày, đồng tiền gần như vô giá trị.











