AxelarWAXL sang EUR:Chuyển đổi Axelar (WAXL) sang Euro (EUR)

WAXL/EUR: 1 WAXL ≈ €0.05545 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Axelar Thị trường hôm nay

Axelar đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Axelar chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.05545. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,114,078,016.96 WAXL, tổng vốn hóa thị trường của Axelar tính bằng EUR là €52,288,291.84. Trong 24h qua, giá của Axelar tính bằng EUR đã tăng €0.001403, biểu thị mức tăng +2.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axelar tính bằng EUR là €2.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.05094.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAXL sang EUR

0.05545+2.64%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAXL sang EUR là €0.05545 EUR, với sự thay đổi +2.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WAXL/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAXL/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Axelar

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AxelarWAXL/USDT
Giao ngay
$0.06464
+0.45%

The real-time trading price of WAXL/USDT Spot is $0.06464, with a 24-hour trading change of +0.45%, WAXL/USDT Spot is $0.06464 and +0.45%, and WAXL/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Axelar sang Euro

Bảng chuyển đổi WAXL sang EUR

logo AxelarSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1WAXL
0.05EUR
2WAXL
0.11EUR
3WAXL
0.16EUR
4WAXL
0.22EUR
5WAXL
0.27EUR
6WAXL
0.33EUR
7WAXL
0.38EUR
8WAXL
0.44EUR
9WAXL
0.49EUR
10WAXL
0.55EUR
10,000WAXL
554.58EUR
50,000WAXL
2,772.9EUR
100,000WAXL
5,545.8EUR
500,000WAXL
27,729.01EUR
1,000,000WAXL
55,458.03EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang WAXL

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Axelar
1EUR
18.03WAXL
2EUR
36.06WAXL
3EUR
54.09WAXL
4EUR
72.12WAXL
5EUR
90.15WAXL
6EUR
108.18WAXL
7EUR
126.22WAXL
8EUR
144.25WAXL
9EUR
162.28WAXL
10EUR
180.31WAXL
100EUR
1,803.16WAXL
500EUR
9,015.82WAXL
1,000EUR
18,031.65WAXL
5,000EUR
90,158.25WAXL
10,000EUR
180,316.5WAXL

Bảng chuyển đổi số tiền WAXL sang EUR và EUR sang WAXL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 WAXL sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang WAXL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Axelar phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAXL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAXL = $0.06 USD, 1 WAXL = €0.05 EUR, 1 WAXL = ₹5.91 INR, 1 WAXL = Rp1,085.34 IDR, 1 WAXL = $0.09 CAD, 1 WAXL = £0.05 GBP, 1 WAXL = ฿2.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
73.48
logo BTCBTC
0.007693
logo ETHETH
0.2634
logo USDTUSDT
591.29
logo BNBBNB
0.7728
logo XRPXRP
372.51
logo USDCUSDC
590.51
logo SOLSOL
5.85
logo TRXTRX
2,084.41
logo STETHSTETH
0.2626
logo DOGEDOGE
5,558.96
logo ADAADA
1,997.31
logo BCHBCH
1.11
logo WBTCWBTC
0.007727
logo LEOLEO
66.82
logo HYPEHYPE
17.73

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Axelar (WAXL) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng WAXL của bạn

Nhập số lượng WAXL của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axelar hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axelar.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axelar sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Axelar sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axelar sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axelar sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Axelar sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide