BasenjiBENJI sang CNY:Chuyển đổi Basenji (BENJI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

BENJI/CNY: 1 BENJI ≈ ¥0.01098 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Basenji Thị trường hôm nay

Basenji đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BENJI chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.01098. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 BENJI, tổng vốn hóa thị trường của BENJI tính bằng CNY là ¥76,280,570.53. Trong 24h qua, giá của BENJI tính bằng CNY đã giảm ¥-0.00005477, biểu thị mức giảm -0.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BENJI tính bằng CNY là ¥0.6251, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.009363.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BENJI sang CNY

¥0.01098-0.48%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BENJI sang CNY là ¥0.01098 CNY, với sự thay đổi -0.48% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BENJI/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BENJI/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Basenji

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo BasenjiBENJI/USDT
Giao ngay
$0.00163
+1.68%

The real-time trading price of BENJI/USDT Spot is $0.00163, with a 24-hour trading change of +1.68%, BENJI/USDT Spot is $0.00163 and +1.68%, and BENJI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Basenji sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi BENJI sang CNY

logo BasenjiSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1BENJI
0.01CNY
2BENJI
0.02CNY
3BENJI
0.03CNY
4BENJI
0.04CNY
5BENJI
0.05CNY
6BENJI
0.06CNY
7BENJI
0.07CNY
8BENJI
0.08CNY
9BENJI
0.09CNY
10BENJI
0.1CNY
10,000BENJI
109.81CNY
50,000BENJI
549.08CNY
100,000BENJI
1,098.17CNY
500,000BENJI
5,490.89CNY
1,000,000BENJI
10,981.78CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang BENJI

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Basenji
1CNY
91.05BENJI
2CNY
182.11BENJI
3CNY
273.17BENJI
4CNY
364.23BENJI
5CNY
455.29BENJI
6CNY
546.35BENJI
7CNY
637.41BENJI
8CNY
728.47BENJI
9CNY
819.53BENJI
10CNY
910.59BENJI
100CNY
9,105.98BENJI
500CNY
45,529.94BENJI
1,000CNY
91,059.88BENJI
5,000CNY
455,299.42BENJI
10,000CNY
910,598.85BENJI

Bảng chuyển đổi số tiền BENJI sang CNY và CNY sang BENJI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BENJI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang BENJI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Basenji phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BENJI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BENJI = $0 USD, 1 BENJI = €0 EUR, 1 BENJI = ₹0.14 INR, 1 BENJI = Rp26.66 IDR, 1 BENJI = $0 CAD, 1 BENJI = £0 GBP, 1 BENJI = ฿0.05 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.49
logo BTCBTC
0.001051
logo ETHETH
0.03627
logo USDTUSDT
72.03
logo XRPXRP
49.1
logo BNBBNB
0.1106
logo USDCUSDC
71.92
logo SOLSOL
0.8548
logo TRXTRX
265.46
logo STETHSTETH
0.03615
logo DOGEDOGE
747.87
logo BCHBCH
0.1442
logo ADAADA
267.79
logo WBTCWBTC
0.001056
logo HYPEHYPE
2.17
logo LEOLEO
10.08

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Basenji (BENJI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng BENJI của bạn

Nhập số lượng BENJI của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Basenji hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Basenji.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Basenji sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Basenji sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Basenji sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Basenji sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Basenji sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide