BENQI Liquid Staked AVAXSAVAX sang EUR:Chuyển đổi BENQI Liquid Staked AVAX (SAVAX) sang Euro (EUR)

SAVAX/EUR: 1 SAVAX ≈ €10.59 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

BENQI Liquid Staked AVAX Thị trường hôm nay

BENQI Liquid Staked AVAX đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SAVAX chuyển đổi sang Euro (EUR) là €10.59. Với nguồn cung lưu hành là 18,464,590.21 SAVAX, tổng vốn hóa thị trường của SAVAX tính bằng EUR là €165,574,207.26. Trong 24h qua, giá của SAVAX tính bằng EUR đã giảm €-0.07791, biểu thị mức giảm -0.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SAVAX tính bằng EUR là €87.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €7.82.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SAVAX sang EUR

10.59-0.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SAVAX sang EUR là €10.59 EUR, với sự thay đổi -0.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SAVAX/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SAVAX/EUR trong ngày qua.

Giao dịch BENQI Liquid Staked AVAX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of SAVAX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, SAVAX/-- Spot is -- and --, and SAVAX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi BENQI Liquid Staked AVAX sang Euro

Bảng chuyển đổi SAVAX sang EUR

logo BENQI Liquid Staked AVAXSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1SAVAX
10.59EUR
2SAVAX
21.19EUR
3SAVAX
31.78EUR
4SAVAX
42.38EUR
5SAVAX
52.97EUR
6SAVAX
63.57EUR
7SAVAX
74.16EUR
8SAVAX
84.76EUR
9SAVAX
95.36EUR
10SAVAX
105.95EUR
100SAVAX
1,059.56EUR
500SAVAX
5,297.83EUR
1,000SAVAX
10,595.67EUR
5,000SAVAX
52,978.38EUR
10,000SAVAX
105,956.76EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang SAVAX

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo BENQI Liquid Staked AVAX
1EUR
0.09437SAVAX
2EUR
0.1887SAVAX
3EUR
0.2831SAVAX
4EUR
0.3775SAVAX
5EUR
0.4718SAVAX
6EUR
0.5662SAVAX
7EUR
0.6606SAVAX
8EUR
0.755SAVAX
9EUR
0.8494SAVAX
10EUR
0.9437SAVAX
10,000EUR
943.78SAVAX
50,000EUR
4,718.9SAVAX
100,000EUR
9,437.81SAVAX
500,000EUR
47,189.06SAVAX
1,000,000EUR
94,378.12SAVAX

Bảng chuyển đổi số tiền SAVAX sang EUR và EUR sang SAVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SAVAX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EUR sang SAVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1BENQI Liquid Staked AVAX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SAVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SAVAX = $12.52 USD, 1 SAVAX = €10.6 EUR, 1 SAVAX = ₹1,134.66 INR, 1 SAVAX = Rp211,103.81 IDR, 1 SAVAX = $17.11 CAD, 1 SAVAX = £9.2 GBP, 1 SAVAX = ฿394.74 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
85.37
logo BTCBTC
0.008465
logo ETHETH
0.2894
logo USDTUSDT
591.17
logo BNBBNB
0.9448
logo XRPXRP
422
logo USDCUSDC
590.45
logo SOLSOL
7.02
logo TRXTRX
2,119.1
logo STETHSTETH
0.2896
logo DOGEDOGE
6,279.83
logo BCHBCH
1.14
logo ADAADA
2,233.67
logo WBTCWBTC
0.00851
logo LEOLEO
70.91
logo HYPEHYPE
18.28

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi BENQI Liquid Staked AVAX (SAVAX) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng SAVAX của bạn

Nhập số lượng SAVAX của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá BENQI Liquid Staked AVAX hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua BENQI Liquid Staked AVAX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi BENQI Liquid Staked AVAX sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ BENQI Liquid Staked AVAX sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ BENQI Liquid Staked AVAX sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ BENQI Liquid Staked AVAX sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi BENQI Liquid Staked AVAX sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide