BenzeneBZN sang KRW:Chuyển đổi Benzene (BZN) sang Won Hàn Quốc (KRW)

BZN/KRW: 1 BZN ≈ ₩34.83 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Benzene Thị trường hôm nay

Benzene đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BZN chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩34.83. Với nguồn cung lưu hành là 1,091,986.82 BZN, tổng vốn hóa thị trường của BZN tính bằng KRW là ₩54,922,039,394.84. Trong 24h qua, giá của BZN tính bằng KRW đã giảm ₩-0.4516, biểu thị mức giảm -1.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BZN tính bằng KRW là ₩47,054.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩16.7.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BZN sang KRW

34.83-1.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BZN sang KRW là ₩34.83 KRW, với sự thay đổi -1.28% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BZN/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BZN/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Benzene

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of BZN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, BZN/-- Spot is -- and --, and BZN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Benzene sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi BZN sang KRW

logo BenzeneSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1BZN
34.83KRW
2BZN
69.66KRW
3BZN
104.5KRW
4BZN
139.33KRW
5BZN
174.17KRW
6BZN
209KRW
7BZN
243.84KRW
8BZN
278.67KRW
9BZN
313.51KRW
10BZN
348.34KRW
100BZN
3,483.49KRW
500BZN
17,417.46KRW
1,000BZN
34,834.92KRW
5,000BZN
174,174.64KRW
10,000BZN
348,349.29KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang BZN

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Benzene
1KRW
0.0287BZN
2KRW
0.05741BZN
3KRW
0.08612BZN
4KRW
0.1148BZN
5KRW
0.1435BZN
6KRW
0.1722BZN
7KRW
0.2009BZN
8KRW
0.2296BZN
9KRW
0.2583BZN
10KRW
0.287BZN
10,000KRW
287.06BZN
50,000KRW
1,435.34BZN
100,000KRW
2,870.68BZN
500,000KRW
14,353.4BZN
1,000,000KRW
28,706.81BZN

Bảng chuyển đổi số tiền BZN sang KRW và KRW sang BZN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BZN sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang BZN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Benzene phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BZN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BZN = $0.02 USD, 1 BZN = €0.02 EUR, 1 BZN = ₹2.19 INR, 1 BZN = Rp405.06 IDR, 1 BZN = $0.03 CAD, 1 BZN = £0.02 GBP, 1 BZN = ฿0.75 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.0513
logo BTCBTC
0.00000542
logo ETHETH
0.0001874
logo USDTUSDT
0.3463
logo XRPXRP
0.2563
logo BNBBNB
0.0005916
logo USDCUSDC
0.3462
logo SOLSOL
0.004463
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001876
logo DOGEDOGE
3.77
logo ADAADA
1.33
logo BCHBCH
0.0007322
logo WBTCWBTC
0.000005407
logo LEOLEO
0.04328
logo HYPEHYPE
0.01278

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Benzene (BZN) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng BZN của bạn

Nhập số lượng BZN của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Benzene hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Benzene.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Benzene sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Benzene sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Benzene sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Benzene sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Benzene sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide