BoshiBOSHI sang KRW:Chuyển đổi Boshi (BOSHI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

BOSHI/KRW: 1 BOSHI ≈ ₩0.02494 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Boshi Thị trường hôm nay

Boshi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Boshi chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.02494. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 984,998,976.83 BOSHI, tổng vốn hóa thị trường của Boshi tính bằng KRW là ₩35,073,885,802.2. Trong 24h qua, giá của Boshi tính bằng KRW đã tăng ₩0.0001418, biểu thị mức tăng +0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Boshi tính bằng KRW là ₩9.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.02202.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BOSHI sang KRW

0.02494+0.57%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BOSHI sang KRW là ₩0.02494 KRW, với sự thay đổi +0.56% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BOSHI/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BOSHI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Boshi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of BOSHI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, BOSHI/-- Spot is -- and --, and BOSHI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Boshi sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi BOSHI sang KRW

logo BoshiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1BOSHI
0.02KRW
2BOSHI
0.04KRW
3BOSHI
0.07KRW
4BOSHI
0.09KRW
5BOSHI
0.12KRW
6BOSHI
0.14KRW
7BOSHI
0.17KRW
8BOSHI
0.19KRW
9BOSHI
0.22KRW
10BOSHI
0.24KRW
10,000BOSHI
249.48KRW
50,000BOSHI
1,247.42KRW
100,000BOSHI
2,494.85KRW
500,000BOSHI
12,474.25KRW
1,000,000BOSHI
24,948.51KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang BOSHI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Boshi
1KRW
40.08BOSHI
2KRW
80.16BOSHI
3KRW
120.24BOSHI
4KRW
160.33BOSHI
5KRW
200.41BOSHI
6KRW
240.49BOSHI
7KRW
280.57BOSHI
8KRW
320.66BOSHI
9KRW
360.74BOSHI
10KRW
400.82BOSHI
100KRW
4,008.25BOSHI
500KRW
20,041.26BOSHI
1,000KRW
40,082.53BOSHI
5,000KRW
200,412.69BOSHI
10,000KRW
400,825.39BOSHI

Bảng chuyển đổi số tiền BOSHI sang KRW và KRW sang BOSHI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BOSHI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang BOSHI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Boshi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BOSHI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BOSHI = $0 USD, 1 BOSHI = €0 EUR, 1 BOSHI = ₹0 INR, 1 BOSHI = Rp0.29 IDR, 1 BOSHI = $0 CAD, 1 BOSHI = £0 GBP, 1 BOSHI = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04858
logo BTCBTC
0.000005148
logo ETHETH
0.0001693
logo USDTUSDT
0.3503
logo XRPXRP
0.2427
logo BNBBNB
0.0005586
logo USDCUSDC
0.3503
logo SOLSOL
0.003991
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001693
logo DOGEDOGE
3.52
logo ADAADA
1.19
logo BCHBCH
0.0007083
logo WBTCWBTC
0.000005167
logo LEOLEO
0.04011
logo HYPEHYPE
0.01206

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Boshi (BOSHI) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng BOSHI của bạn

Nhập số lượng BOSHI của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Boshi hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Boshi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Boshi sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Boshi sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Boshi sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Boshi sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Boshi sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide