Bridged USD Coin (StarkGate) Thị trường hôm nay
Bridged USD Coin (StarkGate) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥157.22. Với nguồn cung lưu hành là 230,347,367.01 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng JPY là ¥5,696,068,989,186.72. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng JPY đã giảm ¥-0.004402, biểu thị mức giảm -0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng JPY là ¥172.69, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥146.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang JPY là ¥157.22 JPY, với sự thay đổi -0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDC/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Bridged USD Coin (StarkGate)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1 | +0.00% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.9999 | -0.01% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of +0.00%, USDC/USDT Spot is $1 and +0.00%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9999 and -0.01%.
Bảng chuyển đổi Bridged USD Coin (StarkGate) sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi USDC sang JPY
Chuyển thành | |
|---|---|
1USDC | 157.22JPY |
2USDC | 314.44JPY |
3USDC | 471.66JPY |
4USDC | 628.88JPY |
5USDC | 786.1JPY |
6USDC | 943.32JPY |
7USDC | 1,100.54JPY |
8USDC | 1,257.76JPY |
9USDC | 1,414.98JPY |
10USDC | 1,572.2JPY |
100USDC | 15,722.08JPY |
500USDC | 78,610.43JPY |
1,000USDC | 157,220.87JPY |
5,000USDC | 786,104.36JPY |
10,000USDC | 1,572,208.73JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang USDC
Chuyển thành | |
|---|---|
1JPY | 0.00636USDC |
2JPY | 0.01272USDC |
3JPY | 0.01908USDC |
4JPY | 0.02544USDC |
5JPY | 0.0318USDC |
6JPY | 0.03816USDC |
7JPY | 0.04452USDC |
8JPY | 0.05088USDC |
9JPY | 0.05724USDC |
10JPY | 0.0636USDC |
100,000JPY | 636.04USDC |
500,000JPY | 3,180.23USDC |
1,000,000JPY | 6,360.47USDC |
5,000,000JPY | 31,802.39USDC |
10,000,000JPY | 63,604.78USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang JPY và JPY sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDC sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 JPY sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bridged USD Coin (StarkGate) phổ biến
Bridged USD Coin (StarkGate) | 1 USDC |
|---|---|
$1USD | |
€0.85EUR | |
₹90.59INR | |
Rp16,854.67IDR | |
$1.37CAD | |
£0.73GBP | |
฿31.52THB |
Bridged USD Coin (StarkGate) | 1 USDC |
|---|---|
₽76.97RUB | |
R$5.22BRL | |
د.إ3.67AED | |
₺43.62TRY | |
¥6.94CNY | |
¥157.22JPY | |
$7.81HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.85 EUR, 1 USDC = ₹90.59 INR, 1 USDC = Rp16,854.67 IDR, 1 USDC = $1.37 CAD, 1 USDC = £0.73 GBP, 1 USDC = ฿31.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
BCH chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
HYPE chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.4647 | |
0.00004639 | |
0.001575 | |
3.18 | |
2.3 | |
0.005148 | |
3.17 | |
0.03826 |
11.45 | |
0.001578 | |
34.28 | |
0.006172 | |
12.21 | |
0.00004635 | |
0.383 | |
0.1003 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bridged USD Coin (StarkGate) (USDC) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bridged USD Coin (StarkGate) hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bridged USD Coin (StarkGate).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bridged USD Coin (StarkGate) sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bridged USD Coin (StarkGate) sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bridged USD Coin (StarkGate) sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bridged USD Coin (StarkGate) sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bridged USD Coin (StarkGate) sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bridged USD Coin (StarkGate) (USDC)
Quan điểm mới của Vitalik: Stablecoin thuật toán mới thực sự là DeFi—Liệu chúng sẽ định hình lại tương lai của stablecoin?
Đồng sáng lập Ethereum, Vitalik Buterin, đã công khai chỉ trích việc gửi USDC vào Aave để nhận lãi suất trên mạng xã hội. Ông cho rằng cách làm này không phản ánh đúng bản chất của DeFi, đồng thời nhấn mạnh stablecoin thuật toán mới thực sự là hiện thân của tài chính phi tập trung.
Polymarket hợp tác với Circle để tích hợp USDC gốc: Thanh toán thị trường dự đoán bước vào kỷ nguyên “Đô la thuần túy”
Một bản nâng cấp tưởng chừng chỉ mang tính kỹ thuật lại hé lộ nỗ lực không ngừng nhằm tăng cường bảo mật và hiệu quả vận hành phía sau một thị trường dự đoán trị giá hàng tỷ đô la.
Một bước đột phá mới trong hạ tầng stablecoin: Cách USDC bản địa của Circle đang thay đổi thanh toán và tuân thủ trong thị trường dự đoán
Thị trường tiền mã hóa vừa ghi nhận một đợt điều chỉnh ngắn hạn, với Bitcoin đang giao dịch quanh mức 64.877,1 USD. Trong khi đó, các stablecoin đang âm thầm thâm nhập vào một thị trường mới nổi, nơi khối lượng giao dịch hàng năm đã vượt mốc 22 tỷ USD, được thúc đẩy bởi quá trình nâng cấp hạ