B
USDCBNB sang INR:Chuyển đổi Bridged USD Coin (Wormhole BNB) (USDCBNB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

USDCBNB/INR: 1 USDCBNB ≈ ₹90.95 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Bridged USD Coin (Wormhole BNB) Thị trường hôm nay

Bridged USD Coin (Wormhole BNB) đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Bridged USD Coin (Wormhole BNB) chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹90.95. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 24,177.68 USDCBNB, tổng vốn hóa thị trường của Bridged USD Coin (Wormhole BNB) tính bằng INR là ₹200,049,612.7. Trong 24h qua, giá của Bridged USD Coin (Wormhole BNB) tính bằng INR đã tăng ₹0.02727, biểu thị mức tăng +0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Bridged USD Coin (Wormhole BNB) tính bằng INR là ₹91,161.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.00009096.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDCBNB sang INR

90.95+0.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDCBNB sang INR là ₹90.95 INR, với sự thay đổi +0.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDCBNB/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDCBNB/INR trong ngày qua.

Giao dịch Bridged USD Coin (Wormhole BNB)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of USDCBNB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USDCBNB/-- Spot is -- and --, and USDCBNB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Bridged USD Coin (Wormhole BNB) sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi USDCBNB sang INR

B
Số lượng
Chuyển thànhlogo INR
1USDCBNB
90.95INR
2USDCBNB
181.91INR
3USDCBNB
272.87INR
4USDCBNB
363.82INR
5USDCBNB
454.78INR
6USDCBNB
545.74INR
7USDCBNB
636.7INR
8USDCBNB
727.65INR
9USDCBNB
818.61INR
10USDCBNB
909.57INR
100USDCBNB
9,095.72INR
500USDCBNB
45,478.6INR
1,000USDCBNB
90,957.21INR
5,000USDCBNB
454,786.05INR
10,000USDCBNB
909,572.11INR

Bảng chuyển đổi INR sang USDCBNB

logo INRSố lượng
Chuyển thành
B
1INR
0.01099USDCBNB
2INR
0.02198USDCBNB
3INR
0.03298USDCBNB
4INR
0.04397USDCBNB
5INR
0.05497USDCBNB
6INR
0.06596USDCBNB
7INR
0.07695USDCBNB
8INR
0.08795USDCBNB
9INR
0.09894USDCBNB
10INR
0.1099USDCBNB
10,000INR
109.94USDCBNB
50,000INR
549.7USDCBNB
100,000INR
1,099.41USDCBNB
500,000INR
5,497.09USDCBNB
1,000,000INR
10,994.18USDCBNB

Bảng chuyển đổi số tiền USDCBNB sang INR và INR sang USDCBNB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDCBNB sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang USDCBNB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Bridged USD Coin (Wormhole BNB) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDCBNB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDCBNB = $1 USD, 1 USDCBNB = €0.85 EUR, 1 USDCBNB = ₹90.96 INR, 1 USDCBNB = Rp16,786.8 IDR, 1 USDCBNB = $1.37 CAD, 1 USDCBNB = £0.74 GBP, 1 USDCBNB = ฿31.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8071
logo BTCBTC
0.00008574
logo ETHETH
0.002966
logo USDTUSDT
5.49
logo XRPXRP
4.07
logo BNBBNB
0.009403
logo USDCUSDC
5.49
logo SOLSOL
0.06948
logo TRXTRX
19.4
logo STETHSTETH
0.00297
logo DOGEDOGE
60.11
logo BCHBCH
0.01136
logo ADAADA
21.25
logo LEOLEO
0.6439
logo WBTCWBTC
0.00008597
logo HYPEHYPE
0.2012

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Bridged USD Coin (Wormhole BNB) (USDCBNB) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng USDCBNB của bạn

Nhập số lượng USDCBNB của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bridged USD Coin (Wormhole BNB) hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bridged USD Coin (Wormhole BNB).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bridged USD Coin (Wormhole BNB) sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Bridged USD Coin (Wormhole BNB) sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bridged USD Coin (Wormhole BNB) sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bridged USD Coin (Wormhole BNB) sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Bridged USD Coin (Wormhole BNB) sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide