BROOTBROOT sang INR:Chuyển đổi BROOT (BROOT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

BROOT/INR: 1 BROOT ≈ ₹3.21 INR

Lần cập nhật mới nhất:

BROOT Thị trường hôm nay

BROOT đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BROOT chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹3.21. Với nguồn cung lưu hành là 0 BROOT, tổng vốn hóa thị trường của BROOT tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của BROOT tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BROOT tính bằng INR là ₹726.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹2.79.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BROOT sang INR

3.21--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BROOT sang INR là ₹3.21 INR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BROOT/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BROOT/INR trong ngày qua.

Giao dịch BROOT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of BROOT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, BROOT/-- Spot is -- and --, and BROOT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi BROOT sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi BROOT sang INR

logo BROOTSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1BROOT
3.21INR
2BROOT
6.42INR
3BROOT
9.63INR
4BROOT
12.84INR
5BROOT
16.05INR
6BROOT
19.26INR
7BROOT
22.47INR
8BROOT
25.68INR
9BROOT
28.89INR
10BROOT
32.1INR
100BROOT
321.09INR
500BROOT
1,605.47INR
1,000BROOT
3,210.95INR
5,000BROOT
16,054.75INR
10,000BROOT
32,109.51INR

Bảng chuyển đổi INR sang BROOT

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo BROOT
1INR
0.3114BROOT
2INR
0.6228BROOT
3INR
0.9343BROOT
4INR
1.24BROOT
5INR
1.55BROOT
6INR
1.86BROOT
7INR
2.18BROOT
8INR
2.49BROOT
9INR
2.8BROOT
10INR
3.11BROOT
1,000INR
311.43BROOT
5,000INR
1,557.17BROOT
10,000INR
3,114.34BROOT
50,000INR
15,571.7BROOT
100,000INR
31,143.41BROOT

Bảng chuyển đổi số tiền BROOT sang INR và INR sang BROOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BROOT sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang BROOT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1BROOT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BROOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BROOT = $0.04 USD, 1 BROOT = €0.03 EUR, 1 BROOT = ₹3.21 INR, 1 BROOT = Rp596.12 IDR, 1 BROOT = $0.05 CAD, 1 BROOT = £0.03 GBP, 1 BROOT = ฿1.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7595
logo BTCBTC
0.00007931
logo ETHETH
0.002757
logo USDTUSDT
5.51
logo XRPXRP
3.67
logo BNBBNB
0.008788
logo USDCUSDC
5.51
logo SOLSOL
0.06404
logo TRXTRX
19.62
logo STETHSTETH
0.002761
logo DOGEDOGE
53.91
logo BCHBCH
0.009866
logo ADAADA
19.25
logo WBTCWBTC
0.00008031
logo LEOLEO
0.65
logo HYPEHYPE
0.1833

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi BROOT (BROOT) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng BROOT của bạn

Nhập số lượng BROOT của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá BROOT hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua BROOT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi BROOT sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ BROOT sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ BROOT sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ BROOT sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi BROOT sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide