Buz EconomyBUZ sang THB:Chuyển đổi Buz Economy (BUZ) sang Baht Thái (THB)

BUZ/THB: 1 BUZ ≈ ฿0.6588 THB

Lần cập nhật mới nhất:

Buz Economy Thị trường hôm nay

Buz Economy đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BUZ chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.6588. Với nguồn cung lưu hành là 15,000,000 BUZ, tổng vốn hóa thị trường của BUZ tính bằng THB là ฿312,154,841.79. Trong 24h qua, giá của BUZ tính bằng THB đã giảm ฿-0.04164, biểu thị mức giảm -5.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BUZ tính bằng THB là ฿24.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.602.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BUZ sang THB

฿0.6588-5.27%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BUZ sang THB là ฿0.6588 THB, với sự thay đổi -5.27% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BUZ/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BUZ/THB trong ngày qua.

Giao dịch Buz Economy

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Buz EconomyBUZ/USDT
Giao ngay
$0.0239
-6.26%

The real-time trading price of BUZ/USDT Spot is $0.0239, with a 24-hour trading change of -6.26%, BUZ/USDT Spot is $0.0239 and -6.26%, and BUZ/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Buz Economy sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi BUZ sang THB

logo Buz EconomySố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1BUZ
0.65THB
2BUZ
1.31THB
3BUZ
1.97THB
4BUZ
2.63THB
5BUZ
3.29THB
6BUZ
3.95THB
7BUZ
4.61THB
8BUZ
5.27THB
9BUZ
5.92THB
10BUZ
6.58THB
1,000BUZ
658.86THB
5,000BUZ
3,294.32THB
10,000BUZ
6,588.65THB
50,000BUZ
32,943.25THB
100,000BUZ
65,886.51THB

Bảng chuyển đổi THB sang BUZ

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo Buz Economy
1THB
1.51BUZ
2THB
3.03BUZ
3THB
4.55BUZ
4THB
6.07BUZ
5THB
7.58BUZ
6THB
9.1BUZ
7THB
10.62BUZ
8THB
12.14BUZ
9THB
13.65BUZ
10THB
15.17BUZ
100THB
151.77BUZ
500THB
758.88BUZ
1,000THB
1,517.76BUZ
5,000THB
7,588.8BUZ
10,000THB
15,177.61BUZ

Bảng chuyển đổi số tiền BUZ sang THB và THB sang BUZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 BUZ sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang BUZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Buz Economy phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BUZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BUZ = $0.02 USD, 1 BUZ = €0.02 EUR, 1 BUZ = ₹1.91 INR, 1 BUZ = Rp350.57 IDR, 1 BUZ = $0.03 CAD, 1 BUZ = £0.02 GBP, 1 BUZ = ฿0.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
2.01
logo BTCBTC
0.0002124
logo ETHETH
0.007232
logo USDTUSDT
15.84
logo BNBBNB
0.02098
logo XRPXRP
10.05
logo USDCUSDC
15.81
logo SOLSOL
0.1604
logo TRXTRX
55.86
logo STETHSTETH
0.007236
logo DOGEDOGE
149.37
logo ADAADA
54.04
logo BCHBCH
0.0301
logo WBTCWBTC
0.0002116
logo HYPEHYPE
0.4648
logo LEOLEO
1.81

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Buz Economy (BUZ) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng BUZ của bạn

Nhập số lượng BUZ của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Buz Economy hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Buz Economy.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Buz Economy sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Buz Economy sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Buz Economy sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Buz Economy sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi Buz Economy sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide