CalderaERA sang EUR:Chuyển đổi Caldera (ERA) sang Euro (EUR)

ERA/EUR: 1 ERA ≈ €0.1358 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Caldera Thị trường hôm nay

Caldera đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ERA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1358. Với nguồn cung lưu hành là 148,500,000 ERA, tổng vốn hóa thị trường của ERA tính bằng EUR là €17,080,182.87. Trong 24h qua, giá của ERA tính bằng EUR đã giảm €-0.00169, biểu thị mức giảm -1.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ERA tính bằng EUR là €1.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1265.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ERA sang EUR

0.1358-1.23%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ERA sang EUR là €0.1358 EUR, với sự thay đổi -1.23% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ERA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ERA/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Caldera

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CalderaERA/USDT
Giao ngay
$0.1605
-1.35%
logo CalderaERA/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1599
-1.24%

The real-time trading price of ERA/USDT Spot is $0.1605, with a 24-hour trading change of -1.35%, ERA/USDT Spot is $0.1605 and -1.35%, and ERA/USDT Perpetual is $0.1599 and -1.24%.

Bảng chuyển đổi Caldera sang Euro

Bảng chuyển đổi ERA sang EUR

logo CalderaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1ERA
0.13EUR
2ERA
0.27EUR
3ERA
0.4EUR
4ERA
0.54EUR
5ERA
0.67EUR
6ERA
0.81EUR
7ERA
0.95EUR
8ERA
1.08EUR
9ERA
1.22EUR
10ERA
1.35EUR
1,000ERA
135.82EUR
5,000ERA
679.13EUR
10,000ERA
1,358.26EUR
50,000ERA
6,791.33EUR
100,000ERA
13,582.67EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang ERA

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Caldera
1EUR
7.36ERA
2EUR
14.72ERA
3EUR
22.08ERA
4EUR
29.44ERA
5EUR
36.81ERA
6EUR
44.17ERA
7EUR
51.53ERA
8EUR
58.89ERA
9EUR
66.26ERA
10EUR
73.62ERA
100EUR
736.23ERA
500EUR
3,681.16ERA
1,000EUR
7,362.32ERA
5,000EUR
36,811.6ERA
10,000EUR
73,623.21ERA

Bảng chuyển đổi số tiền ERA sang EUR và EUR sang ERA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ERA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang ERA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Caldera phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ERA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ERA = $0.16 USD, 1 ERA = €0.14 EUR, 1 ERA = ₹14.49 INR, 1 ERA = Rp2,691.66 IDR, 1 ERA = $0.22 CAD, 1 ERA = £0.12 GBP, 1 ERA = ฿5.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
72.98
logo BTCBTC
0.007742
logo ETHETH
0.2606
logo USDTUSDT
591.2
logo BNBBNB
0.7805
logo XRPXRP
371.59
logo USDCUSDC
589.86
logo SOLSOL
6.04
logo TRXTRX
2,057.77
logo STETHSTETH
0.2604
logo DOGEDOGE
5,477.34
logo ADAADA
1,981.4
logo BCHBCH
1.11
logo WBTCWBTC
0.007765
logo LEOLEO
66.62
logo HYPEHYPE
17.61

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Caldera (ERA) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng ERA của bạn

Nhập số lượng ERA của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Caldera hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Caldera.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Caldera sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Caldera sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Caldera sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Caldera sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Caldera sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Caldera (ERA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide