Camelot TokenGRAIL sang CNY:Chuyển đổi Camelot Token (GRAIL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

GRAIL/CNY: 1 GRAIL ≈ ¥494.2 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Camelot Token Thị trường hôm nay

Camelot Token đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GRAIL chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥494.2. Với nguồn cung lưu hành là 24,115 GRAIL, tổng vốn hóa thị trường của GRAIL tính bằng CNY là ¥82,410,581.84. Trong 24h qua, giá của GRAIL tính bằng CNY đã giảm ¥-8.75, biểu thị mức giảm -1.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GRAIL tính bằng CNY là ¥33,513.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1,177.6.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRAIL sang CNY

¥494.2-1.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRAIL sang CNY là ¥494.2 CNY, với sự thay đổi -1.74% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GRAIL/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRAIL/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Camelot Token

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of GRAIL/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, GRAIL/-- Spot is -- and --, and GRAIL/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Camelot Token sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi GRAIL sang CNY

logo Camelot TokenSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1GRAIL
494.62CNY
2GRAIL
989.24CNY
3GRAIL
1,483.86CNY
4GRAIL
1,978.49CNY
5GRAIL
2,473.11CNY
6GRAIL
2,967.73CNY
7GRAIL
3,462.35CNY
8GRAIL
3,956.98CNY
9GRAIL
4,451.6CNY
10GRAIL
4,946.22CNY
100GRAIL
49,462.27CNY
500GRAIL
247,311.39CNY
1,000GRAIL
494,622.79CNY
5,000GRAIL
2,473,113.98CNY
10,000GRAIL
4,946,227.97CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang GRAIL

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Camelot Token
1CNY
0.002021GRAIL
2CNY
0.004043GRAIL
3CNY
0.006065GRAIL
4CNY
0.008086GRAIL
5CNY
0.0101GRAIL
6CNY
0.01213GRAIL
7CNY
0.01415GRAIL
8CNY
0.01617GRAIL
9CNY
0.01819GRAIL
10CNY
0.02021GRAIL
100,000CNY
202.17GRAIL
500,000CNY
1,010.87GRAIL
1,000,000CNY
2,021.74GRAIL
5,000,000CNY
10,108.71GRAIL
10,000,000CNY
20,217.42GRAIL

Bảng chuyển đổi số tiền GRAIL sang CNY và CNY sang GRAIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GRAIL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 CNY sang GRAIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Camelot Token phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRAIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRAIL = $71.47 USD, 1 GRAIL = €60.23 EUR, 1 GRAIL = ₹6,477.26 INR, 1 GRAIL = Rp1,202,574.27 IDR, 1 GRAIL = $97.29 CAD, 1 GRAIL = £52.41 GBP, 1 GRAIL = ฿2,220.58 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.19
logo BTCBTC
0.001047
logo ETHETH
0.03517
logo USDTUSDT
72.34
logo XRPXRP
51.13
logo BNBBNB
0.1157
logo USDCUSDC
72.26
logo SOLSOL
0.8502
logo TRXTRX
255.9
logo STETHSTETH
0.03524
logo DOGEDOGE
748.37
logo BCHBCH
0.1277
logo ADAADA
261.6
logo WBTCWBTC
0.001051
logo LEOLEO
8.43
logo HYPEHYPE
2.26

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Camelot Token (GRAIL) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng GRAIL của bạn

Nhập số lượng GRAIL của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Camelot Token hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Camelot Token.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Camelot Token sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Camelot Token sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Camelot Token sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Camelot Token sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Camelot Token sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide