CarbifyCBY sang CNY:Chuyển đổi Carbify (CBY) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

CBY/CNY: 1 CBY ≈ ¥1.37 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Carbify Thị trường hôm nay

Carbify đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Carbify chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥1.37. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,840,130.51 CBY, tổng vốn hóa thị trường của Carbify tính bằng CNY là ¥93,677,691.96. Trong 24h qua, giá của Carbify tính bằng CNY đã tăng ¥0.02761, biểu thị mức tăng +2.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Carbify tính bằng CNY là ¥30.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.8123.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CBY sang CNY

¥1.37+2.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CBY sang CNY là ¥1.37 CNY, với sự thay đổi +2.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CBY/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CBY/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Carbify

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CBY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CBY/-- Spot is -- and --, and CBY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Carbify sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi CBY sang CNY

logo CarbifySố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1CBY
1.37CNY
2CBY
2.75CNY
3CBY
4.13CNY
4CBY
5.51CNY
5CBY
6.88CNY
6CBY
8.26CNY
7CBY
9.64CNY
8CBY
11.02CNY
9CBY
12.4CNY
10CBY
13.77CNY
100CBY
137.77CNY
500CBY
688.89CNY
1,000CBY
1,377.78CNY
5,000CBY
6,888.94CNY
10,000CBY
13,777.88CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang CBY

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Carbify
1CNY
0.7258CBY
2CNY
1.45CBY
3CNY
2.17CBY
4CNY
2.9CBY
5CNY
3.62CBY
6CNY
4.35CBY
7CNY
5.08CBY
8CNY
5.8CBY
9CNY
6.53CBY
10CNY
7.25CBY
1,000CNY
725.8CBY
5,000CNY
3,629CBY
10,000CNY
7,258.01CBY
50,000CNY
36,290.05CBY
100,000CNY
72,580.1CBY

Bảng chuyển đổi số tiền CBY sang CNY và CNY sang CBY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CBY sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang CBY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Carbify phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CBY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CBY = $0.2 USD, 1 CBY = €0.17 EUR, 1 CBY = ₹18.07 INR, 1 CBY = Rp3,352.84 IDR, 1 CBY = $0.27 CAD, 1 CBY = £0.15 GBP, 1 CBY = ฿6.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.26
logo BTCBTC
0.00105
logo ETHETH
0.03528
logo USDTUSDT
72.4
logo XRPXRP
51.65
logo BNBBNB
0.1168
logo USDCUSDC
72.31
logo SOLSOL
0.8552
logo TRXTRX
256.71
logo STETHSTETH
0.03536
logo DOGEDOGE
746.24
logo BCHBCH
0.1311
logo ADAADA
265.55
logo WBTCWBTC
0.001052
logo LEOLEO
8.55
logo HYPEHYPE
2.29

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Carbify (CBY) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng CBY của bạn

Nhập số lượng CBY của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Carbify hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Carbify.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Carbify sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Carbify sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Carbify sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Carbify sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Carbify sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide