Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Peso Argentina (ARS) là $436.83. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,787,594,678.46 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng ARS là $23,337,911,845,668,611.98. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng ARS đã tăng $18.75, biểu thị mức tăng +4.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng ARS là $4,487.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $27.95.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang ARS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang ARS là $436.83 ARS, với sự thay đổi +4.47% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/ARS của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/ARS trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3005 | +4.63% | |
Giao ngay | $0.000003807 | +2.31% | |
Giao ngay | $0.3008 | +4.95% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3002 | +4.67% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.3005, with a 24-hour trading change of +4.63%, ADA/USDT Spot is $0.3005 and +4.63%, and ADA/USDT Perpetual is $0.3002 and +4.67%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Peso Argentina
Bảng chuyển đổi ADA sang ARS
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 438.86ARS |
2ADA | 877.73ARS |
3ADA | 1,316.6ARS |
4ADA | 1,755.47ARS |
5ADA | 2,194.34ARS |
6ADA | 2,633.21ARS |
7ADA | 3,072.08ARS |
8ADA | 3,510.95ARS |
9ADA | 3,949.82ARS |
10ADA | 4,388.69ARS |
100ADA | 43,886.99ARS |
500ADA | 219,434.97ARS |
1,000ADA | 438,869.95ARS |
5,000ADA | 2,194,349.75ARS |
10,000ADA | 4,388,699.5ARS |
Bảng chuyển đổi ARS sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1ARS | 0.002278ADA |
2ARS | 0.004557ADA |
3ARS | 0.006835ADA |
4ARS | 0.009114ADA |
5ARS | 0.01139ADA |
6ARS | 0.01367ADA |
7ARS | 0.01595ADA |
8ARS | 0.01822ADA |
9ARS | 0.0205ADA |
10ARS | 0.02278ADA |
100,000ARS | 227.85ADA |
500,000ARS | 1,139.28ADA |
1,000,000ARS | 2,278.57ADA |
5,000,000ARS | 11,392.89ADA |
10,000,000ARS | 22,785.79ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang ARS và ARS sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang ARS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 ARS sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.3USD | |
€0.25EUR | |
₹27.63INR | |
Rp5,047.94IDR | |
$0.41CAD | |
£0.22GBP | |
฿9.47THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽22.86RUB | |
R$1.58BRL | |
د.إ1.1AED | |
₺13.07TRY | |
¥2.09CNY | |
¥46.62JPY | |
$2.35HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.3 USD, 1 ADA = €0.25 EUR, 1 ADA = ₹27.63 INR, 1 ADA = Rp5,047.94 IDR, 1 ADA = $0.41 CAD, 1 ADA = £0.22 GBP, 1 ADA = ฿9.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ARS
ETH chuyển đổi sang ARS
USDT chuyển đổi sang ARS
BNB chuyển đổi sang ARS
XRP chuyển đổi sang ARS
USDC chuyển đổi sang ARS
SOL chuyển đổi sang ARS
TRX chuyển đổi sang ARS
STETH chuyển đổi sang ARS
DOGE chuyển đổi sang ARS
ADA chuyển đổi sang ARS
BCH chuyển đổi sang ARS
WBTC chuyển đổi sang ARS
HYPE chuyển đổi sang ARS
LEO chuyển đổi sang ARS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ARS, ETH sang ARS, USDT sang ARS, BNB sang ARS, SOL sang ARS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04118 | |
0.000004358 | |
0.000146 | |
0.3445 | |
0.0004433 | |
0.2091 | |
0.3441 | |
0.003278 |
1.21 | |
0.0001459 | |
3.16 | |
1.14 | |
0.0006375 | |
0.000004374 | |
0.01032 | |
0.04042 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Peso Argentina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ARS sang GT, ARS sang USDT, ARS sang BTC, ARS sang ETH, ARS sang USBT, ARS sang PEPE, ARS sang EIGEN, ARS sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Peso Argentina (ARS)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Peso Argentina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn ARS hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Peso Argentina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang ARS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Peso Argentina (ARS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Peso Argentina trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Peso Argentina?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Peso Argentina không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Peso Argentina (ARS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
Phân Tích Giá Cardano (ADA) Năm 2026: Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Bước Vào Vùng Nén Quan Trọng, Tiềm Năng Tăng Trưởng 750%
Trên trang tổng quan thị trường tiền mã hóa, biểu đồ nến của ADA đang thể hiện mô hình tích lũy chặt chẽ nhất trong nhiều tháng gần đây. Các nhà phân tích kỹ thuật thường xem tín hiệu này là dấu hiệu báo trước cho một biến động lớn trên thị trường.
Phân Tích Giá ADA Chuyên Sâu: Liệu Cardano Có Thể Bước Vào Giai Đoạn Chuyển Mình Vào Năm 2026?
Tính đến ngày 02 tháng 02 năm 2026, giá token ADA của Cardano đang ở mức 0,290818 USD. Sau nhiều tuần liên tiếp giảm giá, tâm lý thị trường đã rơi vào trạng thái cực kỳ lo ngại.
Khối lượng giao dịch phái sinh Cardano tăng vọt hơn 10.654%: Đây có phải dấu hiệu cho một đợt bứt phá giá ADA sắp tới?
Một lượng vốn khổng lồ đang âm thầm dịch chuyển dưới bề mặt thị trường phái sinh, khi các tổ chức tài chính tiến hành một cuộc đấu tranh tinh vi xoay quanh các chuỗi khối hợp đồng thông minh hàng đầu.