Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Rupee Pakistan (PKR) là ₨84.54. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,787,594,678.46 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng PKR là ₨870,070,957,315,641.02. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng PKR đã tăng ₨3.18, biểu thị mức tăng +3.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng PKR là ₨864.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨5.38.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang PKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang PKR là ₨84.54 PKR, với sự thay đổi +3.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/PKR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/PKR trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3029 | +4.70% | |
Giao ngay | $0.000003854 | +3.71% | |
Giao ngay | $0.3027 | +4.76% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3025 | +4.78% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.3029, with a 24-hour trading change of +4.70%, ADA/USDT Spot is $0.3029 and +4.70%, and ADA/USDT Perpetual is $0.3025 and +4.78%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Rupee Pakistan
Bảng chuyển đổi ADA sang PKR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 84.54PKR |
2ADA | 169.08PKR |
3ADA | 253.62PKR |
4ADA | 338.16PKR |
5ADA | 422.71PKR |
6ADA | 507.25PKR |
7ADA | 591.79PKR |
8ADA | 676.33PKR |
9ADA | 760.88PKR |
10ADA | 845.42PKR |
100ADA | 8,454.22PKR |
500ADA | 42,271.13PKR |
1,000ADA | 84,542.26PKR |
5,000ADA | 422,711.31PKR |
10,000ADA | 845,422.63PKR |
Bảng chuyển đổi PKR sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1PKR | 0.01182ADA |
2PKR | 0.02365ADA |
3PKR | 0.03548ADA |
4PKR | 0.04731ADA |
5PKR | 0.05914ADA |
6PKR | 0.07097ADA |
7PKR | 0.08279ADA |
8PKR | 0.09462ADA |
9PKR | 0.1064ADA |
10PKR | 0.1182ADA |
10,000PKR | 118.28ADA |
50,000PKR | 591.42ADA |
100,000PKR | 1,182.84ADA |
500,000PKR | 5,914.2ADA |
1,000,000PKR | 11,828.4ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang PKR và PKR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 PKR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.3USD | |
€0.25EUR | |
₹27.76INR | |
Rp5,071.43IDR | |
$0.41CAD | |
£0.22GBP | |
฿9.52THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽22.96RUB | |
R$1.59BRL | |
د.إ1.11AED | |
₺13.13TRY | |
¥2.1CNY | |
¥46.84JPY | |
$2.36HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.3 USD, 1 ADA = €0.25 EUR, 1 ADA = ₹27.76 INR, 1 ADA = Rp5,071.43 IDR, 1 ADA = $0.41 CAD, 1 ADA = £0.22 GBP, 1 ADA = ฿9.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PKR
ETH chuyển đổi sang PKR
USDT chuyển đổi sang PKR
BNB chuyển đổi sang PKR
XRP chuyển đổi sang PKR
USDC chuyển đổi sang PKR
SOL chuyển đổi sang PKR
TRX chuyển đổi sang PKR
STETH chuyển đổi sang PKR
DOGE chuyển đổi sang PKR
ADA chuyển đổi sang PKR
BCH chuyển đổi sang PKR
WBTC chuyển đổi sang PKR
LEO chuyển đổi sang PKR
HYPE chuyển đổi sang PKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.2137 | |
0.00002272 | |
0.0007607 | |
1.78 | |
0.002305 | |
1.08 | |
1.78 | |
0.0171 |
6.3 | |
0.0007622 | |
16.48 | |
5.91 | |
0.003333 | |
0.00002281 | |
0.209 | |
0.000701 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Pakistan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Rupee Pakistan (PKR)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Rupee Pakistan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PKR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Rupee Pakistan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Rupee Pakistan (PKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Rupee Pakistan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Rupee Pakistan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Pakistan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Pakistan (PKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
Phân Tích Giá Cardano (ADA) Năm 2026: Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Bước Vào Vùng Nén Quan Trọng, Tiềm Năng Tăng Trưởng 750%
Trên trang tổng quan thị trường tiền mã hóa, biểu đồ nến của ADA đang thể hiện mô hình tích lũy chặt chẽ nhất trong nhiều tháng gần đây. Các nhà phân tích kỹ thuật thường xem tín hiệu này là dấu hiệu báo trước cho một biến động lớn trên thị trường.
Phân Tích Giá ADA Chuyên Sâu: Liệu Cardano Có Thể Bước Vào Giai Đoạn Chuyển Mình Vào Năm 2026?
Tính đến ngày 02 tháng 02 năm 2026, giá token ADA của Cardano đang ở mức 0,290818 USD. Sau nhiều tuần liên tiếp giảm giá, tâm lý thị trường đã rơi vào trạng thái cực kỳ lo ngại.
Khối lượng giao dịch phái sinh Cardano tăng vọt hơn 10.654%: Đây có phải dấu hiệu cho một đợt bứt phá giá ADA sắp tới?
Một lượng vốn khổng lồ đang âm thầm dịch chuyển dưới bề mặt thị trường phái sinh, khi các tổ chức tài chính tiến hành một cuộc đấu tranh tinh vi xoay quanh các chuỗi khối hợp đồng thông minh hàng đầu.