Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Riyal Qatar (QAR) là ﷼1.1. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,787,594,678.46 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng QAR là ﷼147,298,600,347.33. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng QAR đã tăng ﷼0.05049, biểu thị mức tăng +4.82%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng QAR là ﷼11.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.07008.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang QAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang QAR là ﷼1.1 QAR, với sự thay đổi +4.82% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/QAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/QAR trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.3011 | +4.15% | |
Giao ngay | $0.000003841 | +3.21% | |
Giao ngay | $0.3011 | +4.15% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3008 | +4.08% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.3011, with a 24-hour trading change of +4.15%, ADA/USDT Spot is $0.3011 and +4.15%, and ADA/USDT Perpetual is $0.3008 and +4.08%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Riyal Qatar
Bảng chuyển đổi ADA sang QAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 1.09QAR |
2ADA | 2.18QAR |
3ADA | 3.27QAR |
4ADA | 4.37QAR |
5ADA | 5.46QAR |
6ADA | 6.55QAR |
7ADA | 7.64QAR |
8ADA | 8.74QAR |
9ADA | 9.83QAR |
10ADA | 10.92QAR |
100ADA | 109.27QAR |
500ADA | 546.36QAR |
1,000ADA | 1,092.72QAR |
5,000ADA | 5,463.64QAR |
10,000ADA | 10,927.28QAR |
Bảng chuyển đổi QAR sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1QAR | 0.9151ADA |
2QAR | 1.83ADA |
3QAR | 2.74ADA |
4QAR | 3.66ADA |
5QAR | 4.57ADA |
6QAR | 5.49ADA |
7QAR | 6.4ADA |
8QAR | 7.32ADA |
9QAR | 8.23ADA |
10QAR | 9.15ADA |
1,000QAR | 915.14ADA |
5,000QAR | 4,575.7ADA |
10,000QAR | 9,151.4ADA |
50,000QAR | 45,757.04ADA |
100,000QAR | 91,514.08ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang QAR và QAR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang QAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 QAR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.3USD | |
€0.25EUR | |
₹27.76INR | |
Rp5,071.43IDR | |
$0.41CAD | |
£0.22GBP | |
฿9.52THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽22.96RUB | |
R$1.59BRL | |
د.إ1.11AED | |
₺13.13TRY | |
¥2.1CNY | |
¥46.84JPY | |
$2.36HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.3 USD, 1 ADA = €0.25 EUR, 1 ADA = ₹27.76 INR, 1 ADA = Rp5,071.43 IDR, 1 ADA = $0.41 CAD, 1 ADA = £0.22 GBP, 1 ADA = ฿9.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang QAR
ETH chuyển đổi sang QAR
USDT chuyển đổi sang QAR
BNB chuyển đổi sang QAR
XRP chuyển đổi sang QAR
USDC chuyển đổi sang QAR
SOL chuyển đổi sang QAR
TRX chuyển đổi sang QAR
STETH chuyển đổi sang QAR
DOGE chuyển đổi sang QAR
ADA chuyển đổi sang QAR
BCH chuyển đổi sang QAR
WBTC chuyển đổi sang QAR
LEO chuyển đổi sang QAR
HYPE chuyển đổi sang QAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang QAR, ETH sang QAR, USDT sang QAR, BNB sang QAR, SOL sang QAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
16.43 | |
0.001746 | |
0.05846 | |
137.46 | |
0.1771 | |
83.55 | |
137.29 | |
1.31 |
484.25 | |
0.05858 | |
1,266.59 | |
454.54 | |
0.2561 | |
0.001753 | |
16.07 | |
4.26 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Qatar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm QAR sang GT, QAR sang USDT, QAR sang BTC, QAR sang ETH, QAR sang USBT, QAR sang PEPE, QAR sang EIGEN, QAR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Riyal Qatar (QAR)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Riyal Qatar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn QAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Riyal Qatar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang QAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Riyal Qatar (QAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Qatar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Qatar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Qatar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Qatar (QAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
Phân Tích Giá Cardano (ADA) Năm 2026: Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Bước Vào Vùng Nén Quan Trọng, Tiềm Năng Tăng Trưởng 750%
Trên trang tổng quan thị trường tiền mã hóa, biểu đồ nến của ADA đang thể hiện mô hình tích lũy chặt chẽ nhất trong nhiều tháng gần đây. Các nhà phân tích kỹ thuật thường xem tín hiệu này là dấu hiệu báo trước cho một biến động lớn trên thị trường.
Phân Tích Giá ADA Chuyên Sâu: Liệu Cardano Có Thể Bước Vào Giai Đoạn Chuyển Mình Vào Năm 2026?
Tính đến ngày 02 tháng 02 năm 2026, giá token ADA của Cardano đang ở mức 0,290818 USD. Sau nhiều tuần liên tiếp giảm giá, tâm lý thị trường đã rơi vào trạng thái cực kỳ lo ngại.
Khối lượng giao dịch phái sinh Cardano tăng vọt hơn 10.654%: Đây có phải dấu hiệu cho một đợt bứt phá giá ADA sắp tới?
Một lượng vốn khổng lồ đang âm thầm dịch chuyển dưới bề mặt thị trường phái sinh, khi các tổ chức tài chính tiến hành một cuộc đấu tranh tinh vi xoay quanh các chuỗi khối hợp đồng thông minh hàng đầu.