Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Franc Rwanda (RWF) là RF440.04. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,787,594,678.46 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng RWF là RF23,572,697,056,877,306.01. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng RWF đã tăng RF18.8, biểu thị mức tăng +4.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng RWF là RF4,499.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF28.03.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang RWF là RF440.04 RWF, với sự thay đổi +4.47% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/RWF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/RWF trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.2999 | +4.45% | |
Giao ngay | $0.000003808 | +2.66% | |
Giao ngay | $0.3008 | +4.84% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2996 | +4.32% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.2999, with a 24-hour trading change of +4.45%, ADA/USDT Spot is $0.2999 and +4.45%, and ADA/USDT Perpetual is $0.2996 and +4.32%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Franc Rwanda
Bảng chuyển đổi ADA sang RWF
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 440.04RWF |
2ADA | 880.09RWF |
3ADA | 1,320.14RWF |
4ADA | 1,760.19RWF |
5ADA | 2,200.24RWF |
6ADA | 2,640.29RWF |
7ADA | 3,080.34RWF |
8ADA | 3,520.39RWF |
9ADA | 3,960.44RWF |
10ADA | 4,400.49RWF |
100ADA | 44,004.91RWF |
500ADA | 220,024.56RWF |
1,000ADA | 440,049.13RWF |
5,000ADA | 2,200,245.67RWF |
10,000ADA | 4,400,491.34RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1RWF | 0.002272ADA |
2RWF | 0.004544ADA |
3RWF | 0.006817ADA |
4RWF | 0.009089ADA |
5RWF | 0.01136ADA |
6RWF | 0.01363ADA |
7RWF | 0.0159ADA |
8RWF | 0.01817ADA |
9RWF | 0.02045ADA |
10RWF | 0.02272ADA |
100,000RWF | 227.24ADA |
500,000RWF | 1,136.23ADA |
1,000,000RWF | 2,272.47ADA |
5,000,000RWF | 11,362.36ADA |
10,000,000RWF | 22,724.73ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang RWF và RWF sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 RWF sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.3USD | |
€0.25EUR | |
₹27.63INR | |
Rp5,047.94IDR | |
$0.41CAD | |
£0.22GBP | |
฿9.47THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽22.86RUB | |
R$1.58BRL | |
د.إ1.1AED | |
₺13.07TRY | |
¥2.09CNY | |
¥46.62JPY | |
$2.35HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.3 USD, 1 ADA = €0.25 EUR, 1 ADA = ₹27.63 INR, 1 ADA = Rp5,047.94 IDR, 1 ADA = $0.41 CAD, 1 ADA = £0.22 GBP, 1 ADA = ฿9.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
BCH chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
HYPE chuyển đổi sang RWF
LEO chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04112 | |
0.000004343 | |
0.0001441 | |
0.3435 | |
0.0004406 | |
0.2081 | |
0.3432 | |
0.003258 |
1.2 | |
0.0001446 | |
3.12 | |
1.13 | |
0.0006358 | |
0.000004362 | |
0.01029 | |
0.04031 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Rwanda nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Franc Rwanda (RWF)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Franc Rwanda
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RWF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Franc Rwanda hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Franc Rwanda (RWF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Franc Rwanda trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Franc Rwanda?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Rwanda không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Rwanda (RWF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
Phân Tích Giá Cardano (ADA) Năm 2026: Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Bước Vào Vùng Nén Quan Trọng, Tiềm Năng Tăng Trưởng 750%
Trên trang tổng quan thị trường tiền mã hóa, biểu đồ nến của ADA đang thể hiện mô hình tích lũy chặt chẽ nhất trong nhiều tháng gần đây. Các nhà phân tích kỹ thuật thường xem tín hiệu này là dấu hiệu báo trước cho một biến động lớn trên thị trường.
Phân Tích Giá ADA Chuyên Sâu: Liệu Cardano Có Thể Bước Vào Giai Đoạn Chuyển Mình Vào Năm 2026?
Tính đến ngày 02 tháng 02 năm 2026, giá token ADA của Cardano đang ở mức 0,290818 USD. Sau nhiều tuần liên tiếp giảm giá, tâm lý thị trường đã rơi vào trạng thái cực kỳ lo ngại.
Khối lượng giao dịch phái sinh Cardano tăng vọt hơn 10.654%: Đây có phải dấu hiệu cho một đợt bứt phá giá ADA sắp tới?
Một lượng vốn khổng lồ đang âm thầm dịch chuyển dưới bề mặt thị trường phái sinh, khi các tổ chức tài chính tiến hành một cuộc đấu tranh tinh vi xoay quanh các chuỗi khối hợp đồng thông minh hàng đầu.