Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là ﷼1.12. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 36,787,594,678.46 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng SAR là ﷼155,094,199,939.74. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng SAR đã tăng ﷼0.00783, biểu thị mức tăng +0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng SAR là ﷼11.58, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.07219.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang SAR là ﷼1.12 SAR, với sự thay đổi +0.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/SAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/SAR trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.301 | +0.83% | |
Giao ngay | $0.000003938 | +2.92% | |
Giao ngay | $0.3009 | +0.83% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.301 | +0.87% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.301, with a 24-hour trading change of +0.83%, ADA/USDT Spot is $0.301 and +0.83%, and ADA/USDT Perpetual is $0.301 and +0.87%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út
Bảng chuyển đổi ADA sang SAR
Chuyển thành | |
|---|---|
1ADA | 1.12SAR |
2ADA | 2.24SAR |
3ADA | 3.37SAR |
4ADA | 4.49SAR |
5ADA | 5.62SAR |
6ADA | 6.74SAR |
7ADA | 7.86SAR |
8ADA | 8.99SAR |
9ADA | 10.11SAR |
10ADA | 11.24SAR |
100ADA | 112.42SAR |
500ADA | 562.12SAR |
1,000ADA | 1,124.25SAR |
5,000ADA | 5,621.25SAR |
10,000ADA | 11,242.5SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang ADA
Chuyển thành | |
|---|---|
1SAR | 0.8894ADA |
2SAR | 1.77ADA |
3SAR | 2.66ADA |
4SAR | 3.55ADA |
5SAR | 4.44ADA |
6SAR | 5.33ADA |
7SAR | 6.22ADA |
8SAR | 7.11ADA |
9SAR | 8ADA |
10SAR | 8.89ADA |
1,000SAR | 889.48ADA |
5,000SAR | 4,447.4ADA |
10,000SAR | 8,894.81ADA |
50,000SAR | 44,474.09ADA |
100,000SAR | 88,948.18ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang SAR và SAR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 SAR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
$0.3USD | |
€0.25EUR | |
₹27.44INR | |
Rp5,038.46IDR | |
$0.41CAD | |
£0.22GBP | |
฿9.47THB |
Cardano | 1 ADA |
|---|---|
₽23RUB | |
R$1.58BRL | |
د.إ1.1AED | |
₺13.04TRY | |
¥2.08CNY | |
¥46.57JPY | |
$2.34HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.3 USD, 1 ADA = €0.25 EUR, 1 ADA = ₹27.44 INR, 1 ADA = Rp5,038.46 IDR, 1 ADA = $0.41 CAD, 1 ADA = £0.22 GBP, 1 ADA = ฿9.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
BCH chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
HYPE chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
16.54 | |
0.001745 | |
0.05816 | |
133.46 | |
0.1735 | |
82.86 | |
133.24 | |
1.32 |
466.82 | |
0.05812 | |
1,226.84 | |
444.74 | |
0.2535 | |
0.001782 | |
3.85 | |
15.3 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Ả Rập Xê Út nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Riyal Ả Rập Xê Út
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn SAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Riyal Ả Rập Xê Út hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Riyal Ả Rập Xê Út?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Ả Rập Xê Út không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)
ADA đối mặt với áp lực bán gia tăng: Ngưỡng hỗ trợ quan trọng bị thử thách khi mốc 0,27 USD trở thành điểm tranh chấp giữa phe mua và phe bán
Hành động giá liên tục dao động trong một biên độ hẹp, và mỗi biến động nhỏ trên các biểu đồ kỹ thuật đều có thể đóng vai trò như một dấu hiệu quan trọng báo trước sự chuyển đổi xu hướng lớn sắp tới.
Phân Tích Giá Cardano (ADA) Năm 2026: Các Chỉ Báo Kỹ Thuật Bước Vào Vùng Nén Quan Trọng, Tiềm Năng Tăng Trưởng 750%
Trên trang tổng quan thị trường tiền mã hóa, biểu đồ nến của ADA đang thể hiện mô hình tích lũy chặt chẽ nhất trong nhiều tháng gần đây. Các nhà phân tích kỹ thuật thường xem tín hiệu này là dấu hiệu báo trước cho một biến động lớn trên thị trường.
Phân Tích Giá ADA Chuyên Sâu: Liệu Cardano Có Thể Bước Vào Giai Đoạn Chuyển Mình Vào Năm 2026?
Tính đến ngày 02 tháng 02 năm 2026, giá token ADA của Cardano đang ở mức 0,290818 USD. Sau nhiều tuần liên tiếp giảm giá, tâm lý thị trường đã rơi vào trạng thái cực kỳ lo ngại.