Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-63,80%
₫1,47T

Chỉ số Mùa Altcoin

45/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

42,09
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.052
Giảm giá 1.041

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1WHYPAD
Lãi trong 5 phút
+5,91%
2PVU
Lãi trong 5 phút
+5,59%
3EMC
Lỗ trong 5 phút
-6,18%
4SLX
Cao 24h
+22,47%
5ZEX
Lãi trong 5 phút
+14,81%
6LEGION
Lỗ trong 5 phút
-7,02%
7AVC
Lãi trong 5 phút
+43,60%
8EMC
Lãi trong 5 phút
+5,66%
9IMT
Lãi trong 5 phút
+6,43%
10WOJAK
Cao 24h
+10,23%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64621₫43.217,11255
+0,04%
1,64621+0,04%
₫43.058,54751₫43.227,08850
GBPCAD
GBPCADGBP/CAD
1,87673₫49.268,83668
+0,04%
1,87673+0,04%
₫49.162,77662₫49.276,71243
US500
US500S&P 500
7.389,97₫194.001.492,44
+0,04%
7.389,97+0,04%
₫193.483.015,44₫194.904.298,72
KDP
KDP
Đã đóng
Keurig Dr pepper Inc.
30,85₫809.874,20
+0,03%
30,85+0,03%
₫783.884,72₫839.538,96
UK100
UK100FTSE 100
10.430,55₫273.827.915,83
+0,03%
10.430,55+0,03%
₫271.025.987,51₫274.850.450,30
USDCOP
USDCOPUS Dollar vs Colombia Peso
3.425,62₫89.931.056,85
+0,03%
3.425,62+0,03%
₫89.760.940,71₫90.516.749,91
DIA
DIA
Đã đóng
SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust
516,58₫13.561.258,16
+0,02%
516,58+0,02%
₫13.514.529,60₫13.742.659,48
EURDKK
EURDKKEuro vs Danish Krone
7,46750₫196.040,47360
+0,02%
7,46750+0,02%
₫195.994,79422₫196.045,72410
EURSEK
EURSEKEUR/SEK
11,08216₫290.934,30123
+0,02%
11,08216+0,02%
₫289.592,79896₫291.114,13079
GBPSGD
GBPSGDGBP/SGD
1,71157₫44.932,97534
+0,02%
1,71157+0,02%
₫44.889,39620₫44.967,36610
HAL
HAL
Đã đóng
Halliburton Co
35,06₫920.395,12
+0,02%
35,06+0,02%
₫905.956,52₫959.248,08
SPCX
SPCXSpaceX
156,86₫4.117.888,72
+0,02%
156,86+0,02%
₫3.874.795,20₫4.358.357,04
GBPJPY
GBPJPYGBP/JPY
213,346₫34.775,398
+0,01%
213,346+0,01%
₫34.726,824₫34.802,456