Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+101,27%
₫7,02T

Chỉ số Mùa Altcoin

42/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

38,49
Yếu
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 626
Giảm giá 1.495

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1MYRO
Lỗ trong 5 phút
-5,45%
2BLEND
Cao 24h
+10,27%
3HEI
Cao 24h
+41,20%
4READY
Lãi trong 5 phút
+5,59%
5HPOS10I
Lỗ trong 5 phút
-6,47%
6LIGO
Lỗ trong 5 phút
-5,19%
7THQ
Lãi trong 5 phút
+6,04%
8GRND
Lãi trong 5 phút
+5,35%
9DIN
Lãi trong 5 phút
+16,31%
10EMT
Lỗ trong 5 phút
-5,09%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,57032₫14.972,80270
-0,06%
0,57032-0,06%
₫14.960,20110₫14.993,01777
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,61552₫42.412,78970
-0,05%
1,61552-0,05%
₫42.384,17356₫42.473,69744
TM
TMTOYOTA MOTOR CORP -SPON ADR
167,33₫4.392.914,49
-0,05%
167,33-0,05%
₫4.375.324,98₫4.572.222,48
USDCZK
USDCZKUSD/CZK
21,31170₫559.503,22510
-0,05%
21,31170-0,05%
₫559.159,30640₫561.335,70800
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
161,711₫26.197,182
-0,05%
161,711-0,05%
₫26.186,814₫26.227,152
ALL
ALLAllstate Corporation
233,36₫6.126.400,08
-0,04%
233,36-0,04%
₫5.749.932,06₫6.199.120,89
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64523₫43.192,77632
-0,04%
1,64523-0,04%
₫43.163,63511₫43.290,17619
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,84243₫258.396,62381
-0,03%
9,84243-0,03%
₫257.865,51880₫259.749,72076
GBPCHF
GBPCHFGBP/CHF
1,06930₫28.072,69240
-0,02%
1,06930-0,02%
₫28.035,93770₫28.101,30854
AUDCAD
AUDCADAUD/CAD
0,98190₫25.778,15080
-0,01%
0,98190-0,01%
₫25.718,55574₫25.804,92922
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,27798₫112.311,24720
-0,01%
4,27798-0,01%
₫112.130,88678₫112.576,66843
FCX
FCXFreeport - McMoRan
62,54₫1.641.862,62
-0,01%
62,54-0,01%
₫1.605.370,95₫1.694.631,15
SCHW
SCHWSchwab (Charles) Corp
91,36₫2.398.474,08
-0,01%
91,36-0,01%
₫2.390.860,71₫2.440.478,88