Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫3,35T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫82,98B

RWA

Token RWA là các loại tiền điện tử được bảo đảm bằng tài sản thực như bất động sản hoặc cổ phiếu. Các nhà phát hành khóa các tài sản này bằng hợp đồng thông minh, hỗ trợ giá trị của token. Chúng mang lại những lợi ích như đa dạng hóa đầu tư và tăng tính thanh khoản, cho phép các nhà đầu tư giao dịch gián tiếp trên thị trường tài sản thực.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
LYP
LYP/USDTLympid
0,004899₫112,926849
-12,76%
0,004899-12,76%
₫260,86M₫1,28B
DTEC
DTEC/USDTDtec
0,006233₫143,676883
-0,11%
0,006233-0,11%
₫241M₫1,68B
BST
BST/USDTBlocksquare
0,01676₫386,33476
-2,61%
0,01676-2,61%
₫228,54M₫18B
RWAINC
RWAINC/USDTRWA Inc.
0,001620₫37,342620
+4,71%
0,001620+4,71%
₫201,18M₫12,42B
MGT
MGT/USDTMoongate
0,00020912₫4,82042512
-10,32%
0,00020912-10,32%
₫195,65M₫2,84B
R2
R2/USDTR2 Protocol
0,002916₫67,216716
-1,05%
0,002916-1,05%
₫188,81M₫10,86B
GFI
GFI/ETHGoldfinch
0,00008731₫4.688,57345493
+15,96%
0,00008731+15,96%
₫181,43M₫447,99B
ARW
ARW/USDTArowana
0,15200₫3.503,75200
+1,97%
0,15200+1,97%
₫172,36M₫1,75T
RBNT
RBNT/USDTRedbelly Network Token
0,003345₫77,105595
+1,11%
0,003345+1,11%
₫171,49M₫194,75B
DUSK
DUSK/USDTDUSK Network
0,14569₫3.358,30019
-2,49%
0,14569-2,49%
₫127,46M₫1,95T
FRAX
FRAX/USDTFrax
0,4974₫11.465,5674
+2,26%
0,4974+2,26%
₫127,39M₫1,09T
STBU
STBU/USDTStobox
0,002289₫52,763739
-12,86%
0,002289-12,86%
₫81,83M₫6,59B
TRU
TRU/ETHArchblock
0,0000006081₫32,6551542543
+3,17%
0,0000006081+3,17%
₫78,29M₫41,38B
TRADE
TRADE/USDTPolytrade
0,04303₫991,88453
+3,33%
0,04303+3,33%
₫68,64M₫99,18B
ARTFI
ARTFI/USDTArtfi
0,0007130₫16,4353630
+0,84%
0,0007130+0,84%
₫52,92M₫2B
SOIL
SOIL/USDTSoil
0,08561₫1.973,39611
+3,84%
0,08561+3,84%
₫41,93M₫135,91B
PACT
PACT/USDTPact
0,00005291₫1,21962841
-1,15%
0,00005291-1,15%
₫39,96M₫16,16B
BOSON
BOSON/ETHBoson
0,000014111₫757,764975633
-5,35%
0,000014111-5,35%
₫33,99M₫109,77B
LINGO
LINGO/USDTLINGO
0,007729₫178,161179
+0,20%
0,007729+0,20%
₫27,13M₫21,18B
RUNWAGO
RUNWAGO/USDTRUNWAGO
0,003759₫86,648709
-4,76%
0,003759-4,76%
₫25,74M₫1,16B