CeloGoldCELO sang KRW:Chuyển đổi CeloGold (CELO) sang Won Hàn Quốc (KRW)

CELO/KRW: 1 CELO ≈ ₩136.99 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

CeloGold Thị trường hôm nay

CeloGold đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CeloGold chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩136.99. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 594,862,139 CELO, tổng vốn hóa thị trường của CeloGold tính bằng KRW là ₩118,322,668,596,970.97. Trong 24h qua, giá của CeloGold tính bằng KRW đã tăng ₩3.23, biểu thị mức tăng +2.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CeloGold tính bằng KRW là ₩14,258.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩131.41.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CELO sang KRW

136.99+2.42%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CELO sang KRW là ₩136.99 KRW, với sự thay đổi +2.42% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CELO/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CELO/KRW trong ngày qua.

Giao dịch CeloGold

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CeloGoldCELO/USDT
Giao ngay
$0.09438
+2.33%
logo CeloGoldCELO/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0942
+2.06%

The real-time trading price of CELO/USDT Spot is $0.09438, with a 24-hour trading change of +2.33%, CELO/USDT Spot is $0.09438 and +2.33%, and CELO/USDT Perpetual is $0.0942 and +2.06%.

Bảng chuyển đổi CeloGold sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi CELO sang KRW

logo CeloGoldSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1CELO
136.99KRW
2CELO
273.98KRW
3CELO
410.97KRW
4CELO
547.96KRW
5CELO
684.96KRW
6CELO
821.95KRW
7CELO
958.94KRW
8CELO
1,095.93KRW
9CELO
1,232.93KRW
10CELO
1,369.92KRW
100CELO
13,699.24KRW
500CELO
68,496.24KRW
1,000CELO
136,992.49KRW
5,000CELO
684,962.46KRW
10,000CELO
1,369,924.92KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang CELO

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo CeloGold
1KRW
0.007299CELO
2KRW
0.01459CELO
3KRW
0.02189CELO
4KRW
0.02919CELO
5KRW
0.03649CELO
6KRW
0.04379CELO
7KRW
0.05109CELO
8KRW
0.05839CELO
9KRW
0.06569CELO
10KRW
0.07299CELO
100,000KRW
729.96CELO
500,000KRW
3,649.83CELO
1,000,000KRW
7,299.67CELO
5,000,000KRW
36,498.35CELO
10,000,000KRW
72,996.7CELO

Bảng chuyển đổi số tiền CELO sang KRW và KRW sang CELO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CELO sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang CELO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CeloGold phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CELO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CELO = $0.09 USD, 1 CELO = €0.08 EUR, 1 CELO = ₹8.64 INR, 1 CELO = Rp1,585.65 IDR, 1 CELO = $0.13 CAD, 1 CELO = £0.07 GBP, 1 CELO = ฿2.98 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04169
logo BTCBTC
0.000004368
logo ETHETH
0.0001479
logo USDTUSDT
0.3446
logo BNBBNB
0.0004399
logo XRPXRP
0.2128
logo USDCUSDC
0.3441
logo SOLSOL
0.003286
logo TRXTRX
1.21
logo STETHSTETH
0.0001481
logo DOGEDOGE
3.18
logo ADAADA
1.14
logo BCHBCH
0.0006487
logo WBTCWBTC
0.000004384
logo HYPEHYPE
0.009202
logo LEOLEO
0.03983

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CeloGold (CELO) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng CELO của bạn

Nhập số lượng CELO của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CeloGold hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CeloGold.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CeloGold sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CeloGold sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CeloGold sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CeloGold sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi CeloGold sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến CeloGold (CELO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide