CetesCETES sang EUR:Chuyển đổi Cetes (CETES) sang Euro (EUR)

CETES/EUR: 1 CETES ≈ €0.05638 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Cetes Thị trường hôm nay

Cetes đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CETES chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.05638. Với nguồn cung lưu hành là 0 CETES, tổng vốn hóa thị trường của CETES tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của CETES tính bằng EUR đã giảm €-0.0006704, biểu thị mức giảm -1.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CETES tính bằng EUR là €0.1828, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.02861.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CETES sang EUR

0.05638-1.18%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CETES sang EUR là €0.05638 EUR, với sự thay đổi -1.18% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CETES/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CETES/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Cetes

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CETES/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CETES/-- Spot is -- and --, and CETES/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Cetes sang Euro

Bảng chuyển đổi CETES sang EUR

logo CetesSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1CETES
0.05EUR
2CETES
0.11EUR
3CETES
0.16EUR
4CETES
0.22EUR
5CETES
0.28EUR
6CETES
0.33EUR
7CETES
0.39EUR
8CETES
0.45EUR
9CETES
0.5EUR
10CETES
0.56EUR
10,000CETES
563.84EUR
50,000CETES
2,819.2EUR
100,000CETES
5,638.41EUR
500,000CETES
28,192.08EUR
1,000,000CETES
56,384.16EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang CETES

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Cetes
1EUR
17.73CETES
2EUR
35.47CETES
3EUR
53.2CETES
4EUR
70.94CETES
5EUR
88.67CETES
6EUR
106.41CETES
7EUR
124.14CETES
8EUR
141.88CETES
9EUR
159.61CETES
10EUR
177.35CETES
100EUR
1,773.54CETES
500EUR
8,867.73CETES
1,000EUR
17,735.47CETES
5,000EUR
88,677.38CETES
10,000EUR
177,354.76CETES

Bảng chuyển đổi số tiền CETES sang EUR và EUR sang CETES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CETES sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang CETES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cetes phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CETES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CETES = $0.07 USD, 1 CETES = €0.06 EUR, 1 CETES = ₹6.07 INR, 1 CETES = Rp1,126.13 IDR, 1 CETES = $0.09 CAD, 1 CETES = £0.05 GBP, 1 CETES = ฿2.08 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
83.79
logo BTCBTC
0.008654
logo ETHETH
0.3011
logo USDTUSDT
593.59
logo XRPXRP
406.06
logo BNBBNB
0.9673
logo USDCUSDC
593.02
logo SOLSOL
6.95
logo TRXTRX
2,119.99
logo STETHSTETH
0.3016
logo DOGEDOGE
5,812.86
logo BCHBCH
1.05
logo ADAADA
2,116.52
logo WBTCWBTC
0.008678
logo LEOLEO
69.84
logo HYPEHYPE
19.79

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Cetes (CETES) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng CETES của bạn

Nhập số lượng CETES của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cetes hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cetes.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cetes sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cetes sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cetes sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cetes sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cetes sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide