chibiCHIBI sang USD:Chuyển đổi chibi (CHIBI) sang Đô la Mỹ (USD)

CHIBI/USD: 1 CHIBI ≈ $0.00001005 USD

Lần cập nhật mới nhất:

chibi Thị trường hôm nay

chibi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CHIBI chuyển đổi sang Đô la Mỹ (USD) là $0.00001005. Với nguồn cung lưu hành là 899,507,381 CHIBI, tổng vốn hóa thị trường của CHIBI tính bằng USD là $9,040.04. Trong 24h qua, giá của CHIBI tính bằng USD đã giảm $0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CHIBI tính bằng USD là $0.002811, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00000859.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHIBI sang USD

$0.00001005--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHIBI sang USD là $0.00001005 USD, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CHIBI/USD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHIBI/USD trong ngày qua.

Giao dịch chibi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CHIBI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CHIBI/-- Spot is -- and --, and CHIBI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi chibi sang Đô la Mỹ

Bảng chuyển đổi CHIBI sang USD

logo chibiSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1CHIBI
0USD
2CHIBI
0USD
3CHIBI
0USD
4CHIBI
0USD
5CHIBI
0USD
6CHIBI
0USD
7CHIBI
0USD
8CHIBI
0USD
9CHIBI
0USD
10CHIBI
0USD
10,000,000CHIBI
100.5USD
50,000,000CHIBI
502.5USD
100,000,000CHIBI
1,005USD
500,000,000CHIBI
5,025USD
1,000,000,000CHIBI
10,050USD

Bảng chuyển đổi USD sang CHIBI

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo chibi
1USD
99,502.48CHIBI
2USD
199,004.97CHIBI
3USD
298,507.46CHIBI
4USD
398,009.95CHIBI
5USD
497,512.43CHIBI
6USD
597,014.92CHIBI
7USD
696,517.41CHIBI
8USD
796,019.9CHIBI
9USD
895,522.38CHIBI
10USD
995,024.87CHIBI
100USD
9,950,248.75CHIBI
500USD
49,751,243.78CHIBI
1,000USD
99,502,487.56CHIBI
5,000USD
497,512,437.81CHIBI
10,000USD
995,024,875.62CHIBI

Bảng chuyển đổi số tiền CHIBI sang USD và USD sang CHIBI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 CHIBI sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USD sang CHIBI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1chibi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHIBI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHIBI = $0 USD, 1 CHIBI = €0 EUR, 1 CHIBI = ₹0 INR, 1 CHIBI = Rp0.17 IDR, 1 CHIBI = $0 CAD, 1 CHIBI = £0 GBP, 1 CHIBI = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
74.62
logo BTCBTC
0.007815
logo ETHETH
0.2682
logo USDTUSDT
499.94
logo BNBBNB
0.8376
logo XRPXRP
386.69
logo USDCUSDC
500
logo SOLSOL
6.34
logo TRXTRX
1,789.54
logo STETHSTETH
0.2683
logo DOGEDOGE
5,636.97
logo ADAADA
1,901.86
logo BCHBCH
1.12
logo LEOLEO
56.7
logo WBTCWBTC
0.007826
logo HYPEHYPE
18.25

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Mỹ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi chibi (CHIBI) sang Đô la Mỹ (USD)

01

Nhập số lượng CHIBI của bạn

Nhập số lượng CHIBI của bạn

02

Chọn Đô la Mỹ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn USD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá chibi hiện tại theo Đô la Mỹ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua chibi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi chibi sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ chibi sang Đô la Mỹ (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ chibi sang Đô la Mỹ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ chibi sang Đô la Mỹ?

4.Tôi có thể chuyển đổi chibi sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Mỹ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Mỹ (USD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide