ChromiaCHR sang EUR:Chuyển đổi Chromia (CHR) sang Euro (EUR)

CHR/EUR: 1 CHR ≈ €0.02662 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Chromia Thị trường hôm nay

Chromia đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Chromia chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02662. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 853,031,914.37 CHR, tổng vốn hóa thị trường của Chromia tính bằng EUR là €19,231,338.65. Trong 24h qua, giá của Chromia tính bằng EUR đã tăng €0.0005229, biểu thị mức tăng +2.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Chromia tính bằng EUR là €1.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.007401.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHR sang EUR

0.02662+2.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHR sang EUR là €0.02662 EUR, với sự thay đổi +2.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CHR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHR/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Chromia

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ChromiaCHR/USDT
Giao ngay
$0.03142
+2.24%
logo ChromiaCHR/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.03143
+2.54%

The real-time trading price of CHR/USDT Spot is $0.03142, with a 24-hour trading change of +2.24%, CHR/USDT Spot is $0.03142 and +2.24%, and CHR/USDT Perpetual is $0.03143 and +2.54%.

Bảng chuyển đổi Chromia sang Euro

Bảng chuyển đổi CHR sang EUR

logo ChromiaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1CHR
0.02EUR
2CHR
0.05EUR
3CHR
0.07EUR
4CHR
0.1EUR
5CHR
0.13EUR
6CHR
0.15EUR
7CHR
0.18EUR
8CHR
0.21EUR
9CHR
0.23EUR
10CHR
0.26EUR
10,000CHR
266.23EUR
50,000CHR
1,331.16EUR
100,000CHR
2,662.33EUR
500,000CHR
13,311.69EUR
1,000,000CHR
26,623.39EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang CHR

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Chromia
1EUR
37.56CHR
2EUR
75.12CHR
3EUR
112.68CHR
4EUR
150.24CHR
5EUR
187.8CHR
6EUR
225.36CHR
7EUR
262.92CHR
8EUR
300.48CHR
9EUR
338.04CHR
10EUR
375.6CHR
100EUR
3,756.09CHR
500EUR
18,780.47CHR
1,000EUR
37,560.95CHR
5,000EUR
187,804.76CHR
10,000EUR
375,609.53CHR

Bảng chuyển đổi số tiền CHR sang EUR và EUR sang CHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CHR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang CHR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Chromia phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHR = $0.03 USD, 1 CHR = €0.03 EUR, 1 CHR = ₹2.84 INR, 1 CHR = Rp527.26 IDR, 1 CHR = $0.04 CAD, 1 CHR = £0.02 GBP, 1 CHR = ฿0.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
72.98
logo BTCBTC
0.007712
logo ETHETH
0.2596
logo USDTUSDT
591.22
logo BNBBNB
0.7771
logo XRPXRP
370.19
logo USDCUSDC
589.86
logo SOLSOL
6
logo TRXTRX
2,058.78
logo STETHSTETH
0.2597
logo DOGEDOGE
5,443.01
logo ADAADA
1,966.88
logo BCHBCH
1.1
logo WBTCWBTC
0.007741
logo LEOLEO
66.62
logo HYPEHYPE
17.59

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Chromia (CHR) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng CHR của bạn

Nhập số lượng CHR của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Chromia hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Chromia.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Chromia sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Chromia sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Chromia sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Chromia sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide