Chumbi ValleyCHMB sang KRW:Chuyển đổi Chumbi Valley (CHMB) sang Won Hàn Quốc (KRW)

CHMB/KRW: 1 CHMB ≈ ₩0.002633 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Chumbi Valley Thị trường hôm nay

Chumbi Valley đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CHMB chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.002633. Với nguồn cung lưu hành là 21,067,557,425.81 CHMB, tổng vốn hóa thị trường của CHMB tính bằng KRW là ₩80,290,757,408.56. Trong 24h qua, giá của CHMB tính bằng KRW đã giảm ₩-0.000002214, biểu thị mức giảm -0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CHMB tính bằng KRW là ₩218.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.00007235.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CHMB sang KRW

0.002633-0.084%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CHMB sang KRW là ₩0.002633 KRW, với sự thay đổi -0.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CHMB/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CHMB/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Chumbi Valley

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CHMB/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CHMB/-- Spot is -- and --, and CHMB/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Chumbi Valley sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi CHMB sang KRW

logo Chumbi ValleySố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1CHMB
0KRW
2CHMB
0KRW
3CHMB
0KRW
4CHMB
0.01KRW
5CHMB
0.01KRW
6CHMB
0.01KRW
7CHMB
0.01KRW
8CHMB
0.02KRW
9CHMB
0.02KRW
10CHMB
0.02KRW
100,000CHMB
263.36KRW
500,000CHMB
1,316.83KRW
1,000,000CHMB
2,633.67KRW
5,000,000CHMB
13,168.35KRW
10,000,000CHMB
26,336.7KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang CHMB

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Chumbi Valley
1KRW
379.69CHMB
2KRW
759.39CHMB
3KRW
1,139.09CHMB
4KRW
1,518.79CHMB
5KRW
1,898.49CHMB
6KRW
2,278.18CHMB
7KRW
2,657.88CHMB
8KRW
3,037.58CHMB
9KRW
3,417.28CHMB
10KRW
3,796.98CHMB
100KRW
37,969.82CHMB
500KRW
189,849.13CHMB
1,000KRW
379,698.27CHMB
5,000KRW
1,898,491.36CHMB
10,000KRW
3,796,982.72CHMB

Bảng chuyển đổi số tiền CHMB sang KRW và KRW sang CHMB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 CHMB sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang CHMB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Chumbi Valley phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CHMB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CHMB = $0 USD, 1 CHMB = €0 EUR, 1 CHMB = ₹0 INR, 1 CHMB = Rp0.03 IDR, 1 CHMB = $0 CAD, 1 CHMB = £0 GBP, 1 CHMB = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.05051
logo BTCBTC
0.000005341
logo ETHETH
0.0001852
logo USDTUSDT
0.3456
logo XRPXRP
0.2536
logo BNBBNB
0.0005788
logo USDCUSDC
0.3454
logo SOLSOL
0.004401
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001857
logo DOGEDOGE
3.69
logo BCHBCH
0.0006885
logo ADAADA
1.31
logo WBTCWBTC
0.000005367
logo LEOLEO
0.04276
logo HYPEHYPE
0.013

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Chumbi Valley (CHMB) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng CHMB của bạn

Nhập số lượng CHMB của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Chumbi Valley hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Chumbi Valley.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Chumbi Valley sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Chumbi Valley sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Chumbi Valley sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Chumbi Valley sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Chumbi Valley sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide