CoinbackCBK sang JPY:Chuyển đổi Coinback (CBK) sang Yên Nhật (JPY)

CBK/JPY: 1 CBK ≈ ¥2.16 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Coinback Thị trường hôm nay

Coinback đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CBK chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥2.16. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000 CBK, tổng vốn hóa thị trường của CBK tính bằng JPY là ¥338,901,874.34. Trong 24h qua, giá của CBK tính bằng JPY đã giảm ¥-0.01198, biểu thị mức giảm -0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CBK tính bằng JPY là ¥122.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.37.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CBK sang JPY

¥2.16-0.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CBK sang JPY là ¥2.16 JPY, với sự thay đổi -0.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CBK/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CBK/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Coinback

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CoinbackCBK/USDT
Giao ngay
$0.2557
-1.27%

The real-time trading price of CBK/USDT Spot is $0.2557, with a 24-hour trading change of -1.27%, CBK/USDT Spot is $0.2557 and -1.27%, and CBK/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Coinback sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi CBK sang JPY

logo CoinbackSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1CBK
2.16JPY
2CBK
4.33JPY
3CBK
6.5JPY
4CBK
8.67JPY
5CBK
10.83JPY
6CBK
13JPY
7CBK
15.17JPY
8CBK
17.34JPY
9CBK
19.51JPY
10CBK
21.67JPY
100CBK
216.79JPY
500CBK
1,083.96JPY
1,000CBK
2,167.92JPY
5,000CBK
10,839.6JPY
10,000CBK
21,679.21JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang CBK

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Coinback
1JPY
0.4612CBK
2JPY
0.9225CBK
3JPY
1.38CBK
4JPY
1.84CBK
5JPY
2.3CBK
6JPY
2.76CBK
7JPY
3.22CBK
8JPY
3.69CBK
9JPY
4.15CBK
10JPY
4.61CBK
1,000JPY
461.27CBK
5,000JPY
2,306.35CBK
10,000JPY
4,612.71CBK
50,000JPY
23,063.56CBK
100,000JPY
46,127.12CBK

Bảng chuyển đổi số tiền CBK sang JPY và JPY sang CBK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CBK sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 JPY sang CBK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Coinback phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CBK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CBK = $0.01 USD, 1 CBK = €0.01 EUR, 1 CBK = ₹1.26 INR, 1 CBK = Rp232.63 IDR, 1 CBK = $0.02 CAD, 1 CBK = £0.01 GBP, 1 CBK = ฿0.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.4479
logo BTCBTC
0.00004737
logo ETHETH
0.001578
logo USDTUSDT
3.19
logo XRPXRP
2.27
logo BNBBNB
0.005126
logo USDCUSDC
3.19
logo SOLSOL
0.03708
logo TRXTRX
11.19
logo STETHSTETH
0.001584
logo DOGEDOGE
32.89
logo ADAADA
11.09
logo BCHBCH
0.006623
logo WBTCWBTC
0.00004735
logo LEOLEO
0.3657
logo HYPEHYPE
0.1119

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Coinback (CBK) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng CBK của bạn

Nhập số lượng CBK của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Coinback hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Coinback.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Coinback sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Coinback sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Coinback sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Coinback sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi Coinback sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide