CoinbackCBK sang KRW:Chuyển đổi Coinback (CBK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

CBK/KRW: 1 CBK ≈ ₩19.79 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Coinback Thị trường hôm nay

Coinback đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CBK chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩19.79. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000 CBK, tổng vốn hóa thị trường của CBK tính bằng KRW là ₩28,250,093,047.92. Trong 24h qua, giá của CBK tính bằng KRW đã giảm ₩-0.1094, biểu thị mức giảm -0.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CBK tính bằng KRW là ₩1,119.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩12.54.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CBK sang KRW

19.79-0.55%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CBK sang KRW là ₩19.79 KRW, với sự thay đổi -0.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CBK/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CBK/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Coinback

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CoinbackCBK/USDT
Giao ngay
$0.2541
-2.04%

The real-time trading price of CBK/USDT Spot is $0.2541, with a 24-hour trading change of -2.04%, CBK/USDT Spot is $0.2541 and -2.04%, and CBK/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Coinback sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi CBK sang KRW

logo CoinbackSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1CBK
19.79KRW
2CBK
39.58KRW
3CBK
59.37KRW
4CBK
79.17KRW
5CBK
98.96KRW
6CBK
118.75KRW
7CBK
138.55KRW
8CBK
158.34KRW
9CBK
178.13KRW
10CBK
197.93KRW
100CBK
1,979.32KRW
500CBK
9,896.61KRW
1,000CBK
19,793.22KRW
5,000CBK
98,966.12KRW
10,000CBK
197,932.24KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang CBK

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Coinback
1KRW
0.05052CBK
2KRW
0.101CBK
3KRW
0.1515CBK
4KRW
0.202CBK
5KRW
0.2526CBK
6KRW
0.3031CBK
7KRW
0.3536CBK
8KRW
0.4041CBK
9KRW
0.4547CBK
10KRW
0.5052CBK
10,000KRW
505.22CBK
50,000KRW
2,526.11CBK
100,000KRW
5,052.23CBK
500,000KRW
25,261.16CBK
1,000,000KRW
50,522.33CBK

Bảng chuyển đổi số tiền CBK sang KRW và KRW sang CBK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CBK sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KRW sang CBK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Coinback phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CBK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CBK = $0.01 USD, 1 CBK = €0.01 EUR, 1 CBK = ₹1.26 INR, 1 CBK = Rp232.63 IDR, 1 CBK = $0.02 CAD, 1 CBK = £0.01 GBP, 1 CBK = ฿0.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04906
logo BTCBTC
0.000005189
logo ETHETH
0.0001728
logo USDTUSDT
0.3501
logo XRPXRP
0.2489
logo BNBBNB
0.0005615
logo USDCUSDC
0.3503
logo SOLSOL
0.004061
logo TRXTRX
1.22
logo STETHSTETH
0.0001735
logo DOGEDOGE
3.6
logo ADAADA
1.21
logo BCHBCH
0.0007254
logo WBTCWBTC
0.000005187
logo LEOLEO
0.03995
logo HYPEHYPE
0.01226

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Coinback (CBK) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng CBK của bạn

Nhập số lượng CBK của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Coinback hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Coinback.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Coinback sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Coinback sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Coinback sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Coinback sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Coinback sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide