ColizeumZEUM sang KRW:Chuyển đổi Colizeum (ZEUM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

ZEUM/KRW: 1 ZEUM ≈ ₩0.7226 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Colizeum Thị trường hôm nay

Colizeum đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Colizeum chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.7226. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 416,589,429 ZEUM, tổng vốn hóa thị trường của Colizeum tính bằng KRW là ₩440,811,501,305. Trong 24h qua, giá của Colizeum tính bằng KRW đã tăng ₩0.001582, biểu thị mức tăng +0.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Colizeum tính bằng KRW là ₩218.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.4791.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZEUM sang KRW

0.7226+0.22%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZEUM sang KRW là ₩0.7226 KRW, với sự thay đổi +0.22% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZEUM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZEUM/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Colizeum

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ColizeumZEUM/USDT
Giao ngay
$0.0004935
+0.22%

The real-time trading price of ZEUM/USDT Spot is $0.0004935, with a 24-hour trading change of +0.22%, ZEUM/USDT Spot is $0.0004935 and +0.22%, and ZEUM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Colizeum sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi ZEUM sang KRW

logo ColizeumSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1ZEUM
0.72KRW
2ZEUM
1.44KRW
3ZEUM
2.16KRW
4ZEUM
2.89KRW
5ZEUM
3.61KRW
6ZEUM
4.33KRW
7ZEUM
5.05KRW
8ZEUM
5.78KRW
9ZEUM
6.5KRW
10ZEUM
7.22KRW
1,000ZEUM
722.62KRW
5,000ZEUM
3,613.14KRW
10,000ZEUM
7,226.29KRW
50,000ZEUM
36,131.49KRW
100,000ZEUM
72,262.98KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang ZEUM

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Colizeum
1KRW
1.38ZEUM
2KRW
2.76ZEUM
3KRW
4.15ZEUM
4KRW
5.53ZEUM
5KRW
6.91ZEUM
6KRW
8.3ZEUM
7KRW
9.68ZEUM
8KRW
11.07ZEUM
9KRW
12.45ZEUM
10KRW
13.83ZEUM
100KRW
138.38ZEUM
500KRW
691.91ZEUM
1,000KRW
1,383.83ZEUM
5,000KRW
6,919.17ZEUM
10,000KRW
13,838.34ZEUM

Bảng chuyển đổi số tiền ZEUM sang KRW và KRW sang ZEUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 ZEUM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KRW sang ZEUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Colizeum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZEUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZEUM = $0 USD, 1 ZEUM = €0 EUR, 1 ZEUM = ₹0.04 INR, 1 ZEUM = Rp8.32 IDR, 1 ZEUM = $0 CAD, 1 ZEUM = £0 GBP, 1 ZEUM = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.0492
logo BTCBTC
0.000004924
logo ETHETH
0.0001642
logo USDTUSDT
0.3417
logo BNBBNB
0.0005314
logo XRPXRP
0.2408
logo USDCUSDC
0.3412
logo SOLSOL
0.003915
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001643
logo DOGEDOGE
3.52
logo BCHBCH
0.0006575
logo ADAADA
1.26
logo WBTCWBTC
0.000004933
logo HYPEHYPE
0.01095
logo LEOLEO
0.04333

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Colizeum (ZEUM) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng ZEUM của bạn

Nhập số lượng ZEUM của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Colizeum hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Colizeum.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Colizeum sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Colizeum sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Colizeum sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Colizeum sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Colizeum sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide