CovalentCXT sang HKD:Chuyển đổi Covalent (CXT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

CXT/HKD: 1 CXT ≈ $0.03733 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Covalent Thị trường hôm nay

Covalent đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CXT chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.03733. Với nguồn cung lưu hành là 999,998,390.91 CXT, tổng vốn hóa thị trường của CXT tính bằng HKD là $291,677,768.94. Trong 24h qua, giá của CXT tính bằng HKD đã giảm $-0.004338, biểu thị mức giảm -10.40%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CXT tính bằng HKD là $1.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.03516.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CXT sang HKD

$0.03733-10.4%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CXT sang HKD là $0.03733 HKD, với sự thay đổi -10.40% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CXT/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CXT/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Covalent

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CovalentCXT/USDT
Giao ngay
$0.004793
-10.03%

The real-time trading price of CXT/USDT Spot is $0.004793, with a 24-hour trading change of -10.03%, CXT/USDT Spot is $0.004793 and -10.03%, and CXT/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Covalent sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi CXT sang HKD

logo CovalentSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1CXT
0.03HKD
2CXT
0.07HKD
3CXT
0.11HKD
4CXT
0.14HKD
5CXT
0.18HKD
6CXT
0.22HKD
7CXT
0.26HKD
8CXT
0.29HKD
9CXT
0.33HKD
10CXT
0.37HKD
10,000CXT
373.31HKD
50,000CXT
1,866.57HKD
100,000CXT
3,733.14HKD
500,000CXT
18,665.73HKD
1,000,000CXT
37,331.46HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang CXT

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Covalent
1HKD
26.78CXT
2HKD
53.57CXT
3HKD
80.36CXT
4HKD
107.14CXT
5HKD
133.93CXT
6HKD
160.72CXT
7HKD
187.5CXT
8HKD
214.29CXT
9HKD
241.08CXT
10HKD
267.87CXT
100HKD
2,678.7CXT
500HKD
13,393.52CXT
1,000HKD
26,787.05CXT
5,000HKD
133,935.25CXT
10,000HKD
267,870.51CXT

Bảng chuyển đổi số tiền CXT sang HKD và HKD sang CXT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 CXT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang CXT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Covalent phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CXT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CXT = $0 USD, 1 CXT = €0 EUR, 1 CXT = ₹0.43 INR, 1 CXT = Rp80.56 IDR, 1 CXT = $0.01 CAD, 1 CXT = £0 GBP, 1 CXT = ฿0.15 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.74
logo BTCBTC
0.0009711
logo ETHETH
0.03328
logo USDTUSDT
64.08
logo BNBBNB
0.1015
logo XRPXRP
48.26
logo USDCUSDC
63.91
logo SOLSOL
0.7869
logo TRXTRX
236.97
logo STETHSTETH
0.03346
logo DOGEDOGE
689.29
logo BCHBCH
0.1364
logo ADAADA
249.1
logo WBTCWBTC
0.0009749
logo HYPEHYPE
1.94
logo USDEUSDE
64.07

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Covalent (CXT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng CXT của bạn

Nhập số lượng CXT của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Covalent hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Covalent.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Covalent sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Covalent sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Covalent sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Covalent sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Covalent (CXT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide