CovenantCOVN sang HKD:Chuyển đổi Covenant (COVN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

COVN/HKD: 1 COVN ≈ $0.04509 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Covenant Thị trường hôm nay

Covenant đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Covenant chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.04509. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 107,710,230.91 COVN, tổng vốn hóa thị trường của Covenant tính bằng HKD là $37,972,644.38. Trong 24h qua, giá của Covenant tính bằng HKD đã tăng $0.000001352, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Covenant tính bằng HKD là $187.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01694.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COVN sang HKD

$0.04509+0.003%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COVN sang HKD là $0.04509 HKD, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá COVN/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COVN/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Covenant

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of COVN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, COVN/-- Spot is -- and --, and COVN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Covenant sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi COVN sang HKD

logo CovenantSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1COVN
0.04HKD
2COVN
0.09HKD
3COVN
0.13HKD
4COVN
0.18HKD
5COVN
0.22HKD
6COVN
0.27HKD
7COVN
0.31HKD
8COVN
0.36HKD
9COVN
0.4HKD
10COVN
0.45HKD
10,000COVN
450.99HKD
50,000COVN
2,254.98HKD
100,000COVN
4,509.97HKD
500,000COVN
22,549.85HKD
1,000,000COVN
45,099.71HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang COVN

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Covenant
1HKD
22.17COVN
2HKD
44.34COVN
3HKD
66.51COVN
4HKD
88.69COVN
5HKD
110.86COVN
6HKD
133.03COVN
7HKD
155.21COVN
8HKD
177.38COVN
9HKD
199.55COVN
10HKD
221.73COVN
100HKD
2,217.3COVN
500HKD
11,086.54COVN
1,000HKD
22,173.09COVN
5,000HKD
110,865.45COVN
10,000HKD
221,730.9COVN

Bảng chuyển đổi số tiền COVN sang HKD và HKD sang COVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 COVN sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang COVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Covenant phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COVN = $0.01 USD, 1 COVN = €0 EUR, 1 COVN = ₹0.52 INR, 1 COVN = Rp97.12 IDR, 1 COVN = $0.01 CAD, 1 COVN = £0 GBP, 1 COVN = ฿0.18 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
8.95
logo BTCBTC
0.0009293
logo ETHETH
0.03225
logo USDTUSDT
63.99
logo XRPXRP
42.87
logo BNBBNB
0.1033
logo USDCUSDC
63.94
logo SOLSOL
0.7444
logo TRXTRX
228
logo STETHSTETH
0.0323
logo DOGEDOGE
621.66
logo BCHBCH
0.1147
logo ADAADA
225.85
logo WBTCWBTC
0.0009311
logo LEOLEO
7.54
logo HYPEHYPE
2.15

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Covenant (COVN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng COVN của bạn

Nhập số lượng COVN của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Covenant hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Covenant.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Covenant sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Covenant sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Covenant sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Covenant sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Covenant sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide