Cronos zkEVM CROZKCRO sang KRW:Chuyển đổi Cronos zkEVM CRO (ZKCRO) sang Won Hàn Quốc (KRW)

ZKCRO/KRW: 1 ZKCRO ≈ ₩115.51 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Cronos zkEVM CRO Thị trường hôm nay

Cronos zkEVM CRO đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZKCRO chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩115.51. Với nguồn cung lưu hành là 128,757,565.08 ZKCRO, tổng vốn hóa thị trường của ZKCRO tính bằng KRW là ₩21,718,101,988,390.9. Trong 24h qua, giá của ZKCRO tính bằng KRW đã giảm ₩-16.86, biểu thị mức giảm -12.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZKCRO tính bằng KRW là ₩585.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩102.59.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZKCRO sang KRW

115.51-12.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZKCRO sang KRW là ₩115.51 KRW, với sự thay đổi -12.74% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZKCRO/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZKCRO/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Cronos zkEVM CRO

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZKCRO/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZKCRO/-- Spot is -- and --, and ZKCRO/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Cronos zkEVM CRO sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi ZKCRO sang KRW

logo Cronos zkEVM CROSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1ZKCRO
115.51KRW
2ZKCRO
231.03KRW
3ZKCRO
346.54KRW
4ZKCRO
462.06KRW
5ZKCRO
577.57KRW
6ZKCRO
693.09KRW
7ZKCRO
808.6KRW
8ZKCRO
924.12KRW
9ZKCRO
1,039.63KRW
10ZKCRO
1,155.15KRW
100ZKCRO
11,551.54KRW
500ZKCRO
57,757.74KRW
1,000ZKCRO
115,515.49KRW
5,000ZKCRO
577,577.48KRW
10,000ZKCRO
1,155,154.96KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang ZKCRO

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Cronos zkEVM CRO
1KRW
0.008656ZKCRO
2KRW
0.01731ZKCRO
3KRW
0.02597ZKCRO
4KRW
0.03462ZKCRO
5KRW
0.04328ZKCRO
6KRW
0.05194ZKCRO
7KRW
0.06059ZKCRO
8KRW
0.06925ZKCRO
9KRW
0.07791ZKCRO
10KRW
0.08656ZKCRO
100,000KRW
865.68ZKCRO
500,000KRW
4,328.42ZKCRO
1,000,000KRW
8,656.84ZKCRO
5,000,000KRW
43,284.23ZKCRO
10,000,000KRW
86,568.47ZKCRO

Bảng chuyển đổi số tiền ZKCRO sang KRW và KRW sang ZKCRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZKCRO sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang ZKCRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cronos zkEVM CRO phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZKCRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZKCRO = $0.08 USD, 1 ZKCRO = €0.07 EUR, 1 ZKCRO = ₹7.18 INR, 1 ZKCRO = Rp1,328.6 IDR, 1 ZKCRO = $0.11 CAD, 1 ZKCRO = £0.06 GBP, 1 ZKCRO = ฿2.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.04926
logo BTCBTC
0.000004975
logo ETHETH
0.0001694
logo USDTUSDT
0.3426
logo XRPXRP
0.2442
logo BNBBNB
0.0005521
logo USDCUSDC
0.3422
logo SOLSOL
0.004129
logo TRXTRX
1.23
logo STETHSTETH
0.0001696
logo DOGEDOGE
3.69
logo BCHBCH
0.0006528
logo ADAADA
1.3
logo WBTCWBTC
0.000004982
logo LEOLEO
0.03931
logo HYPEHYPE
0.01179

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Cronos zkEVM CRO (ZKCRO) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng ZKCRO của bạn

Nhập số lượng ZKCRO của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cronos zkEVM CRO hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cronos zkEVM CRO.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cronos zkEVM CRO sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cronos zkEVM CRO sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cronos zkEVM CRO sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cronos zkEVM CRO sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cronos zkEVM CRO sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide