CrossFiCRFI sang INR:Chuyển đổi CrossFi (CRFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

CRFI/INR: 1 CRFI ≈ ₹0.7179 INR

Lần cập nhật mới nhất:

CrossFi Thị trường hôm nay

CrossFi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CRFI chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.7179. Với nguồn cung lưu hành là 42,253,610 CRFI, tổng vốn hóa thị trường của CRFI tính bằng INR là ₹2,752,219,408.56. Trong 24h qua, giá của CRFI tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm --. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRFI tính bằng INR là ₹1,762.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹3.73.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRFI sang INR

0.7179--%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRFI sang INR là ₹0.7179 INR, với sự thay đổi -- trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CRFI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRFI/INR trong ngày qua.

Giao dịch CrossFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CRFI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CRFI/-- Spot is -- and --, and CRFI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi CrossFi sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi CRFI sang INR

logo CrossFiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1CRFI
0.71INR
2CRFI
1.43INR
3CRFI
2.15INR
4CRFI
2.87INR
5CRFI
3.58INR
6CRFI
4.3INR
7CRFI
5.02INR
8CRFI
5.74INR
9CRFI
6.46INR
10CRFI
7.17INR
1,000CRFI
717.9INR
5,000CRFI
3,589.51INR
10,000CRFI
7,179.03INR
50,000CRFI
35,895.16INR
100,000CRFI
71,790.32INR

Bảng chuyển đổi INR sang CRFI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo CrossFi
1INR
1.39CRFI
2INR
2.78CRFI
3INR
4.17CRFI
4INR
5.57CRFI
5INR
6.96CRFI
6INR
8.35CRFI
7INR
9.75CRFI
8INR
11.14CRFI
9INR
12.53CRFI
10INR
13.92CRFI
100INR
139.29CRFI
500INR
696.47CRFI
1,000INR
1,392.94CRFI
5,000INR
6,964.72CRFI
10,000INR
13,929.45CRFI

Bảng chuyển đổi số tiền CRFI sang INR và INR sang CRFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CRFI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang CRFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CrossFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRFI = $0.01 USD, 1 CRFI = €0.01 EUR, 1 CRFI = ₹0.72 INR, 1 CRFI = Rp133.23 IDR, 1 CRFI = $0.01 CAD, 1 CRFI = £0.01 GBP, 1 CRFI = ฿0.25 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7664
logo BTCBTC
0.00008226
logo ETHETH
0.002822
logo USDTUSDT
5.51
logo XRPXRP
3.85
logo BNBBNB
0.008992
logo USDCUSDC
5.5
logo SOLSOL
0.06623
logo TRXTRX
19.64
logo STETHSTETH
0.002818
logo DOGEDOGE
55.71
logo BCHBCH
0.009921
logo ADAADA
19.71
logo WBTCWBTC
0.00008221
logo LEOLEO
0.6381
logo HYPEHYPE
0.1889

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CrossFi (CRFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng CRFI của bạn

Nhập số lượng CRFI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CrossFi hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CrossFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CrossFi sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CrossFi sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi CrossFi sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide