CrossFiXFI sang IDR:Chuyển đổi CrossFi (XFI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

XFI/IDR: 1 XFI ≈ Rp951.1 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

CrossFi Thị trường hôm nay

CrossFi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XFI chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp951.1. Với nguồn cung lưu hành là 42,253,610 XFI, tổng vốn hóa thị trường của XFI tính bằng IDR là Rp675,307,519,023,160.61. Trong 24h qua, giá của XFI tính bằng IDR đã giảm Rp-62.23, biểu thị mức giảm -6.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XFI tính bằng IDR là Rp18,820.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp830.78.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XFI sang IDR

Rp951.1-6.07%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XFI sang IDR là Rp951.1 IDR, với sự thay đổi -6.07% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XFI/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XFI/IDR trong ngày qua.

Giao dịch CrossFi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CrossFiXFI/USDT
Giao ngay
$0.05759
-6.02%

The real-time trading price of XFI/USDT Spot is $0.05759, with a 24-hour trading change of -6.02%, XFI/USDT Spot is $0.05759 and -6.02%, and XFI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi CrossFi sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi XFI sang IDR

logo CrossFiSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1XFI
951.1IDR
2XFI
1,902.2IDR
3XFI
2,853.3IDR
4XFI
3,804.4IDR
5XFI
4,755.51IDR
6XFI
5,706.61IDR
7XFI
6,657.71IDR
8XFI
7,608.81IDR
9XFI
8,559.91IDR
10XFI
9,511.02IDR
100XFI
95,110.2IDR
500XFI
475,551IDR
1,000XFI
951,102IDR
5,000XFI
4,755,510.03IDR
10,000XFI
9,511,020.07IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang XFI

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo CrossFi
1IDR
0.001051XFI
2IDR
0.002102XFI
3IDR
0.003154XFI
4IDR
0.004205XFI
5IDR
0.005257XFI
6IDR
0.006308XFI
7IDR
0.007359XFI
8IDR
0.008411XFI
9IDR
0.009462XFI
10IDR
0.01051XFI
100,000IDR
105.14XFI
500,000IDR
525.7XFI
1,000,000IDR
1,051.41XFI
5,000,000IDR
5,257.05XFI
10,000,000IDR
10,514.11XFI

Bảng chuyển đổi số tiền XFI sang IDR và IDR sang XFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XFI sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang XFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CrossFi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XFI = $0.06 USD, 1 XFI = €0.05 EUR, 1 XFI = ₹5.12 INR, 1 XFI = Rp951.1 IDR, 1 XFI = $0.08 CAD, 1 XFI = £0.04 GBP, 1 XFI = ฿1.79 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.00422
logo BTCBTC
0.0000004281
logo ETHETH
0.00001446
logo USDTUSDT
0.0298
logo BNBBNB
0.00004421
logo XRPXRP
0.02199
logo USDCUSDC
0.02971
logo SOLSOL
0.0003366
logo TRXTRX
0.1069
logo STETHSTETH
0.00001447
logo DOGEDOGE
0.303
logo BCHBCH
0.0000587
logo ADAADA
0.11
logo WBTCWBTC
0.0000004287
logo HYPEHYPE
0.0009189
logo LEOLEO
0.003825

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CrossFi (XFI) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng XFI của bạn

Nhập số lượng XFI của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CrossFi hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CrossFi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CrossFi sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CrossFi sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CrossFi sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi CrossFi sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide