CrustCRU sang CNY:Chuyển đổi Crust (CRU) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

CRU/CNY: 1 CRU ≈ ¥0.1517 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Crust Thị trường hôm nay

Crust đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CRU chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.1517. Với nguồn cung lưu hành là 26,716,087.32 CRU, tổng vốn hóa thị trường của CRU tính bằng CNY là ¥28,153,510.81. Trong 24h qua, giá của CRU tính bằng CNY đã giảm ¥-0.003045, biểu thị mức giảm -1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRU tính bằng CNY là ¥1,245.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1442.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRU sang CNY

¥0.1517-1.97%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRU sang CNY là ¥0.1517 CNY, với sự thay đổi -1.97% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CRU/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRU/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Crust

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CrustCRU/USDT
Giao ngay
$0.02179
-1.92%

The real-time trading price of CRU/USDT Spot is $0.02179, with a 24-hour trading change of -1.92%, CRU/USDT Spot is $0.02179 and -1.92%, and CRU/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Crust sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi CRU sang CNY

logo CrustSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1CRU
0.15CNY
2CRU
0.3CNY
3CRU
0.45CNY
4CRU
0.61CNY
5CRU
0.76CNY
6CRU
0.91CNY
7CRU
1.07CNY
8CRU
1.22CNY
9CRU
1.37CNY
10CRU
1.52CNY
1,000CRU
152.95CNY
5,000CRU
764.78CNY
10,000CRU
1,529.57CNY
50,000CRU
7,647.87CNY
100,000CRU
15,295.75CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang CRU

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Crust
1CNY
6.53CRU
2CNY
13.07CRU
3CNY
19.61CRU
4CNY
26.15CRU
5CNY
32.68CRU
6CNY
39.22CRU
7CNY
45.76CRU
8CNY
52.3CRU
9CNY
58.83CRU
10CNY
65.37CRU
100CNY
653.77CRU
500CNY
3,268.88CRU
1,000CNY
6,537.76CRU
5,000CNY
32,688.81CRU
10,000CNY
65,377.62CRU

Bảng chuyển đổi số tiền CRU sang CNY và CNY sang CRU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CRU sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang CRU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Crust phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRU = $0.02 USD, 1 CRU = €0.02 EUR, 1 CRU = ₹1.98 INR, 1 CRU = Rp368.18 IDR, 1 CRU = $0.03 CAD, 1 CRU = £0.02 GBP, 1 CRU = ฿0.69 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
10.23
logo BTCBTC
0.001057
logo ETHETH
0.03549
logo USDTUSDT
72.01
logo BNBBNB
0.1126
logo XRPXRP
50.79
logo USDCUSDC
71.94
logo SOLSOL
0.8413
logo TRXTRX
262.94
logo STETHSTETH
0.03561
logo DOGEDOGE
750.34
logo BCHBCH
0.1384
logo ADAADA
267.68
logo WBTCWBTC
0.001057
logo HYPEHYPE
2.17
logo LEOLEO
9.16

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Crust (CRU) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng CRU của bạn

Nhập số lượng CRU của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Crust hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Crust.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Crust sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Crust sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Crust sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Crust sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Crust sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide