Hệ sinh thái Ethereum

Danh sách các đồng coin Hệ sinh thái Ethereum hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Hệ sinh thái Ethereum hiện tại là ₫149,79T , đã thay đổi -0,57% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Hệ sinh thái Ethereum là ₫283,89B, đã thay đổi 0,00% trong 24 giờ qua. Có 3.079 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Hệ sinh thái Ethereum hiện nay.
Hệ sinh thái Ethereum (ETH-ECO) là một tập hợp đa dạng gồm các dự án blockchain, token và ứng dụng phi tập trung được xây dựng trên nền tảng Ethereum hoặc có khả năng tương tác với mạng lưới này. Hệ sinh thái bao gồm các giải pháp mở rộng lớp 2 như Arbitrum và Optimism, giúp tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm chi phí, cùng với nhiều giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) như nền tảng cho vay, sàn giao dịch phi tập trung và ứng dụng canh tác lợi nhuận. Ngoài ra, hệ sinh thái còn có các thị trường NFT và các dự án hạ tầng hỗ trợ việc tạo lập, giao dịch tài sản số. ETH-ECO cũng bao gồm các token quản trị của các giao thức gốc Ethereum, sản phẩm phái sinh staking, cũng như các giải pháp cầu nối hỗ trợ tương tác giữa các chuỗi blockchain. Sự đa dạng này đã biến ETH-ECO thành nền tảng chủ lực cho đổi mới Web3, thu hút đông đảo nhà phát triển và người dùng nhờ vào khả năng bảo mật vượt trội, hệ thống hợp đồng thông minh đã được kiểm chứng và bộ công cụ phát triển phong phú của Ethereum. Các dự án trong hệ sinh thái ETH-ECO được hưởng lợi từ hiệu ứng mạng và sự tập trung thanh khoản, đưa ETH-ECO trở thành một trong những môi trường blockchain phát triển và sôi động nhất trong ngành tiền mã hóa.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DFUND
DFUNDDigiFund V1
0,0001756₫4,04
+0,19%
₫4,04+0,19%
₫1,92M₫404,77M
WHRH
WHRHWhite Rhinoceros
0,0{7}2327₫0,00
--
₫0--
₫4,48M₫402,4M
HACHIKO
HACHIKOHachiko
0,0{7}4112₫0,00
-6,86%
₫0-6,86%
₫80,96M₫398,77M
CAI
CAICryptoAI
0,0001721₫3,96
0,00%
₫3,960,00%
₫185,33K₫396,84M
GIAC
GIACGorilla In A Coupe
0,0{10}4203₫0,00
--
₫0--
₫310,03K₫395,37M
DOGEAI
DOGEAIDogeAi
0,00001704₫0,39
--
₫0,39--
₫113,64K₫392,78M
LINQ
LINQLinq
0,0001673₫3,85
--
₫3,85--
₫1,54M₫385,82M
GARBAGE
GARBAGEGarbage
0,0002233₫5,14
+0,28%
₫5,14+0,28%
₫102,8K₫383,21M
PNX
PNXPhenX
0,01654₫381,36
--
₫381,36--
₫3,81M₫381,36M
PEPE
PEPEPepe King Prawn
0,0001650₫3,80
-1,96%
₫3,8-1,96%
₫3,62M₫380,45M
RNG
RNGRuniGun
0,0010135₫23,36
+0,14%
₫23,36+0,14%
₫121,47K₫379,66M
PLAYFI
PLAYFIPlayFi
0,0013983₫32,23
-24,81%
₫32,23-24,81%
₫17,29M₫375,25M
SLUGLORD
SLUGLORD
0,0{7}2344₫0,00
-0,07%
₫0-0,07%
₫896,68K₫372,92M
FMT
FMTFinminity
0,0042846₫98,76
+1,94%
₫98,76+1,94%
₫2,6M₫371,13M
HAT
HATHat
0,0011076₫25,53
+0,09%
₫25,53+0,09%
₫415,14K₫368,22M
EWC
EWCErugo World Coin
0,0007958₫18,34
+0,26%
₫18,34+0,26%
₫10,57M₫366,9M
SKULL
SKULLWOLF SKULL
0,0{7}3761₫0,00
0,00%
₫00,00%
₫119,17K₫364,76M
MDAI
MDAIMindAI
0,01714₫395,15
+0,05%
₫395,15+0,05%
₫247,1K₫364,52M
KEK
KEKPepe Prophet
0,0{7}3757₫0,00
+0,99%
₫0+0,99%
₫354,98K₫364,36M
AII
AIIArtificial idiot
0,00001588₫0,36
+0,27%
₫0,36+0,27%
₫36,88K₫361,15M