Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-57,11%
₫342,32B

Chỉ số Mùa Altcoin

37/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

47,20
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 744
Giảm giá 1.418

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1TRKX
Lãi trong 5 phút
+5,68%
2WAGMIGAMES
Lỗ trong 5 phút
-5,52%
3FET
Cao 24h
+10,01%
4LEGION
Lỗ trong 5 phút
-10,09%
5HOLD
Thấp 24h
-19,89%
6MOB
Lãi trong 5 phút
+6,03%
7EGAME
Lãi trong 5 phút
+7,06%
8MAPO
Lãi trong 5 phút
+11,59%
9SXP
Lỗ trong 5 phút
-12,25%
10SXP
Lãi trong 5 phút
+7,22%
Tên
Giá mới nhất
Vốn hóa thị trường
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Hành động
PEPON
PEPON/USDT
PepsiCo Ondo Tokenized
149,88₫3.454.883,88
₫53,57B-2,49%
149,88-2,49%
₫4,05B
BABYSHARK
BABYSHARK/USDT
BabyShark
0,008841₫203,793891
₫53,26B-12,46%
0,008841-12,46%
₫906,49M
DGMA
DGMA/USDT
daGama
0,04503₫1.037,98653
₫52,81B+0,02%
0,04503+0,02%
₫454,3M
SWCH
SWCH/USDT
SwissCheese
0,05224₫1.204,18424
₫51,62B-8,41%
0,05224-8,41%
₫1,92B
GOG
GOG/USDT
Guild of Guardians
0,002793₫64,381443
₫51,51B+0,75%
0,002793+0,75%
₫11,66M
CEUR
CEUR/USDT
Celo Euro
1,1602₫26.743,7702
₫51,28B0,00%
1,16020,00%
--
SCA
SCA/USDT
Scallop
0,02085₫480,61335
₫51,13B+4,66%
0,02085+4,66%
₫258,73M
DL
DL/USDT
Dill
0,001822₫41,998922
₫50,8B+0,55%
0,001822+0,55%
₫819,98M
GOCHU
GOCHU/USDT
Gochujangcoin
0,0000001956₫0,0045087756
₫50,76B+0,46%
0,0000001956+0,46%
₫1,83B
CELB
CELB/USDT
CeluvPlay
0,0091707₫211,3938057
₫50,47B+0,71%
0,0091707+0,71%
₫20,16M
SUPRA
SUPRA/USDT
Supra
0,0003178₫7,3256078
₫50,18B-2,51%
0,0003178-2,51%
₫1,35B
SYS
SYS/USDT
Syscoin
0,002356₫54,308156
₫49,99B-21,04%
0,002356-21,04%
₫2,05B
NIKO
NIKO/USDT
NikolAI
0,0021690₫49,9976190
₫49,99B+5,13%
0,0021690+5,13%
₫24,45M
LIME
LIME/USDT
iMe Lab
0,002688₫61,961088
₫49,96B+1,39%
0,002688+1,39%
₫131,06M
MDT
MDT/USDT
MeasurableDataToken
0,003566₫82,199866
₫49,83B+0,56%
0,003566+0,56%
₫113,52M
DBC
DBC/USDT
DeepBrain Chain
0,0003564₫8,2153764
₫49,7B-4,96%
0,0003564-4,96%
₫78,14M
GMWAGMI
GMWAGMI/USDT
GM
0,00000448275₫0,10333187025
₫49,35B+27,62%
0,00000448275+27,62%
₫47,5M
XEN
XEN/USDT
XEN Crypto
0,0{8}6550₫0,000150984050
₫48,91B+2,32%
0,0{8}6550+2,32%
₫582,86M
10SET
10SET/USDT
Tenset
0,01353₫311,88003
₫48,66B-1,24%
0,01353-1,24%
₫292,4M
PIGGY
PIGGY/USDT
Piggycell
0,05492₫1.265,96092
₫48,54B+2,15%
0,05492+2,15%
₫292,67M