Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-4,85%
₫3,23T

Chỉ số Mùa Altcoin

50/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

46,35
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.210
Giảm giá 907

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1BIFIF
Lỗ trong 5 phút
-5,21%
2PLANET
Lãi trong 5 phút
+5,20%
3ALEPH
Lỗ trong 5 phút
-6,18%
4ALLO
Lãi trong 5 phút
+5,53%
5ADAPAD
Lỗ trong 5 phút
-6,29%
6BUBBLE
Cao 24h
+10,08%
7XYRO
Lỗ trong 5 phút
-5,41%
8COMMON
Lãi trong 5 phút
+7,10%
9MAJO
Lỗ trong 5 phút
-5,56%
10ATEAM
Lãi trong 5 phút
+5,54%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
CHFSGD
CHFSGD
Đã đóng
Swiss Franc vs Singapore Dollar
1,59541₫41.897,72873
-0,19%
1,59541-0,19%
₫41.897,72873₫42.046,36836
FCEL
FCEL
Đã đóng
FuelCell Energy Inc
23,90₫627.637,90
+22,43%
23,90+22,43%
₫486.353,72₫661.251,98
EURNZD
EURNZD
Đã đóng
EUR/NZD
2,01928₫53.029,15594
+0,30%
2,01928+0,30%
₫52.824,84210₫53.100,58700
EURSEK
EURSEK
Đã đóng
EUR/SEK
11,08005₫290.977,82340
+0,15%
11,08005+0,15%
₫289.978,05122₫291.109,39311
EURNOK
EURNOK
Đã đóng
EUR/NOK
11,29900₫296.727,76100
+0,82%
11,29900+0,82%
₫293.883,12407₫297.203,61774
NXT
NXT
Đã đóng
Nextpower Inc.
106,75₫2.803.361,75
-5,32%
106,75-5,32%
₫2.803.361,75₫3.296.018,11
EURPLN
EURPLN
Đã đóng
Euro vs Polish Zloty
4,28094₫112.423,55434
+0,12%
4,28094+0,12%
₫112.220,55358₫112.521,77205
FTNT
FTNT
Đã đóng
Fortinet Inc
151,24₫3.971.713,64
+1,10%
151,24+1,10%
₫3.803.118,02₫3.984.056,31
DELL
DELL
Đã đóng
Dell Technologies Inc
390,96₫10.267.000,56
-4,18%
390,96-4,18%
₫10.140.159,93₫11.504.944,10
SE
SE
Đã đóng
SEA LTD-ADR
90,87₫2.386.337,07
+2,40%
90,87+2,40%
₫2.304.665,36₫2.491.118,46
ZBH
ZBH
Đã đóng
Zimmer Biomet Holdings Inc
92,62₫2.432.293,82
+2,03%
92,62+2,03%
₫2.298.362,72₫2.439.646,90
ETN
ETN
Đã đóng
Eaton Corp PLC
402,74₫10.576.355,14
-3,84%
402,74-3,84%
₫10.483.653,81₫11.114.968,25
USDCZK
USDCZK
Đã đóng
USD/CZK
21,29430₫559.218,51120
-0,15%
21,29430-0,15%
₫557.587,67710₫560.760,05600
USDSEK
USDSEK
Đã đóng
USD/SEK
9,73319₫255.607,37009
+0,05%
9,73319+0,05%
₫254.342,88282₫256.086,37835
USDZAR
USDZAR
Đã đóng
USD/ZAR
16,44345₫431.828,31217
-0,24%
16,44345-0,24%
₫431.420,20973₫434.518,26920
USDPLN
USDPLN
Đã đóng
US Dollar vs Polish Zloty
3,76013₫98.746,34529
0,00%
3,760130,00%
₫98.411,77482₫98.991,62693
USDTWD
USDTWD
Đã đóng
US Dollar vs Taiwan Dollar
31,813₫835.454,488
+0,15%
31,813+0,15%
₫833.406,097₫836.951,390
PSIX
PSIX
Đã đóng
Power Solutions International Inc
37,76₫991.615,36
-2,15%
37,76-2,15%
₫983.474,45₫1.030.481,64
WDC
WDC
Đã đóng
Western Digital Corp
585,26₫15.369.512,86
-12,92%
585,26-12,92%
₫15.259.741,88₫18.121.140,44
MS
MS
Đã đóng
Morgan Stanley
212,03₫5.568.119,83
-3,84%
212,03-3,84%
₫5.561.817,19₫5.947.328,67