CVNXCVNX sang INR:Chuyển đổi CVNX (CVNX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

CVNX/INR: 1 CVNX ≈ ₹0.3648 INR

Lần cập nhật mới nhất:

CVNX Thị trường hôm nay

CVNX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CVNX chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.3648. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,380,900 CVNX, tổng vốn hóa thị trường của CVNX tính bằng INR là ₹410,916,771.81. Trong 24h qua, giá của CVNX tính bằng INR đã tăng ₹0.00007659, biểu thị mức tăng +0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CVNX tính bằng INR là ₹1,290.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.05353.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CVNX sang INR

0.3648+0.021%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CVNX sang INR là ₹0.3648 INR, với sự thay đổi +0.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CVNX/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CVNX/INR trong ngày qua.

Giao dịch CVNX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CVNX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CVNX/-- Spot is -- and --, and CVNX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi CVNX sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi CVNX sang INR

logo CVNXSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1CVNX
0.36INR
2CVNX
0.72INR
3CVNX
1.09INR
4CVNX
1.45INR
5CVNX
1.82INR
6CVNX
2.18INR
7CVNX
2.55INR
8CVNX
2.91INR
9CVNX
3.28INR
10CVNX
3.64INR
1,000CVNX
364.83INR
5,000CVNX
1,824.17INR
10,000CVNX
3,648.34INR
50,000CVNX
18,241.74INR
100,000CVNX
36,483.48INR

Bảng chuyển đổi INR sang CVNX

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo CVNX
1INR
2.74CVNX
2INR
5.48CVNX
3INR
8.22CVNX
4INR
10.96CVNX
5INR
13.7CVNX
6INR
16.44CVNX
7INR
19.18CVNX
8INR
21.92CVNX
9INR
24.66CVNX
10INR
27.4CVNX
100INR
274.09CVNX
500INR
1,370.48CVNX
1,000INR
2,740.96CVNX
5,000INR
13,704.83CVNX
10,000INR
27,409.66CVNX

Bảng chuyển đổi số tiền CVNX sang INR và INR sang CVNX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CVNX sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang CVNX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CVNX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CVNX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CVNX = $0 USD, 1 CVNX = €0 EUR, 1 CVNX = ₹0.36 INR, 1 CVNX = Rp67.69 IDR, 1 CVNX = $0.01 CAD, 1 CVNX = £0 GBP, 1 CVNX = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.7708
logo BTCBTC
0.00008127
logo ETHETH
0.002816
logo USDTUSDT
5.49
logo XRPXRP
3.95
logo BNBBNB
0.008958
logo USDCUSDC
5.49
logo SOLSOL
0.06589
logo TRXTRX
18.96
logo STETHSTETH
0.002818
logo DOGEDOGE
57.43
logo BCHBCH
0.009577
logo ADAADA
20.26
logo WBTCWBTC
0.00008154
logo LEOLEO
0.6737
logo HYPEHYPE
0.1888

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CVNX (CVNX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng CVNX của bạn

Nhập số lượng CVNX của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CVNX hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CVNX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CVNX sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CVNX sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CVNX sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CVNX sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi CVNX sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide