CVNXCVNX sang VND:Chuyển đổi CVNX (CVNX) sang Việt Nam đồng (VND)

CVNX/VND: 1 CVNX ≈ ₫103.88 VND

Lần cập nhật mới nhất:

CVNX Thị trường hôm nay

CVNX đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CVNX chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫103.88. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 12,380,900 CVNX, tổng vốn hóa thị trường của CVNX tính bằng VND là ₫33,317,564,303,312.92. Trong 24h qua, giá của CVNX tính bằng VND đã tăng ₫0.02181, biểu thị mức tăng +0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CVNX tính bằng VND là ₫367,576.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫15.24.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CVNX sang VND

103.88+0.021%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CVNX sang VND là ₫103.88 VND, với sự thay đổi +0.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CVNX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CVNX/VND trong ngày qua.

Giao dịch CVNX

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CVNX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, CVNX/-- Spot is -- and --, and CVNX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi CVNX sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi CVNX sang VND

logo CVNXSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1CVNX
103.88VND
2CVNX
207.77VND
3CVNX
311.65VND
4CVNX
415.54VND
5CVNX
519.42VND
6CVNX
623.31VND
7CVNX
727.2VND
8CVNX
831.08VND
9CVNX
934.97VND
10CVNX
1,038.85VND
100CVNX
10,388.57VND
500CVNX
51,942.87VND
1,000CVNX
103,885.75VND
5,000CVNX
519,428.75VND
10,000CVNX
1,038,857.51VND

Bảng chuyển đổi VND sang CVNX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo CVNX
1VND
0.009625CVNX
2VND
0.01925CVNX
3VND
0.02887CVNX
4VND
0.0385CVNX
5VND
0.04812CVNX
6VND
0.05775CVNX
7VND
0.06738CVNX
8VND
0.077CVNX
9VND
0.08663CVNX
10VND
0.09625CVNX
100,000VND
962.59CVNX
500,000VND
4,812.97CVNX
1,000,000VND
9,625.95CVNX
5,000,000VND
48,129.79CVNX
10,000,000VND
96,259.59CVNX

Bảng chuyển đổi số tiền CVNX sang VND và VND sang CVNX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CVNX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang CVNX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CVNX phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CVNX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CVNX = $0 USD, 1 CVNX = €0 EUR, 1 CVNX = ₹0.36 INR, 1 CVNX = Rp67.69 IDR, 1 CVNX = $0.01 CAD, 1 CVNX = £0 GBP, 1 CVNX = ฿0.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002714
logo BTCBTC
0.0000002863
logo ETHETH
0.000009896
logo USDTUSDT
0.0193
logo XRPXRP
0.01382
logo BNBBNB
0.00003123
logo USDCUSDC
0.01929
logo SOLSOL
0.0002306
logo TRXTRX
0.06674
logo STETHSTETH
0.000009845
logo DOGEDOGE
0.202
logo BCHBCH
0.00003392
logo ADAADA
0.07104
logo WBTCWBTC
0.0000002864
logo LEOLEO
0.002359
logo HYPEHYPE
0.0006618

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi CVNX (CVNX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng CVNX của bạn

Nhập số lượng CVNX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CVNX hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CVNX.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CVNX sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CVNX sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CVNX sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CVNX sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi CVNX sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide